(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ milk protein
B2

milk protein

noun

Nghĩa tiếng Việt

protein sữa đạm sữa
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Milk protein'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một loại protein được tìm thấy trong sữa, thường đề cập đến casein và whey protein.

Definition (English Meaning)

A type of protein found in milk, typically referring to casein and whey proteins.

Ví dụ Thực tế với 'Milk protein'

  • "Milk protein is essential for muscle growth and repair."

    "Protein sữa rất cần thiết cho sự tăng trưởng và phục hồi cơ bắp."

  • "Many athletes consume milk protein supplements to enhance their performance."

    "Nhiều vận động viên tiêu thụ các chất bổ sung protein sữa để nâng cao hiệu suất của họ."

  • "Milk protein allergy is a common food allergy, especially in infants."

    "Dị ứng protein sữa là một dị ứng thực phẩm phổ biến, đặc biệt ở trẻ sơ sinh."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Milk protein'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: milk protein
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

dairy protein(protein từ sữa)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

casein(casein (một loại protein sữa))
whey protein(whey protein (một loại protein sữa))
lactose(lactose (đường sữa))
dairy(sản phẩm từ sữa)

Lĩnh vực (Subject Area)

Dinh dưỡng Hóa sinh

Ghi chú Cách dùng 'Milk protein'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ "milk protein" thường được sử dụng để chỉ chung các loại protein có trong sữa. Casein chiếm khoảng 80% protein trong sữa bò và whey protein chiếm khoảng 20%. Các protein này có giá trị dinh dưỡng cao và đóng vai trò quan trọng trong nhiều sản phẩm thực phẩm.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

in of

"Milk protein in dairy products" (protein sữa trong các sản phẩm từ sữa). "High content of milk protein" (hàm lượng protein sữa cao).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Milk protein'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)