(Top Banner Ad)
disburse
C1
Động từ C1 Kinh tế, Tài chính

disburse

UK: /dɪsˈbɜːs/ • US: /dɪsˈbɜːrs/

Nghĩa tiếng Việt

giải ngân chi trả phân phát tiền
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To pay out money, especially from a fund or account.

Vietnamese Meaning

Chi trả, giải ngân tiền, đặc biệt là từ một quỹ hoặc tài khoản.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government will disburse funds to the affected communities."

    "Chính phủ sẽ giải ngân tiền cho các cộng đồng bị ảnh hưởng."

  • "The charity disburses money to help people in need."

    "Tổ chức từ thiện giải ngân tiền để giúp đỡ những người có hoàn cảnh khó khăn."

  • "The company disburses salaries every month."

    "Công ty trả lương hàng tháng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun disbursement sự chi trả, khoản chi, tiền giải ngân
Noun disburser người chi tiền, người giải ngân

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Tài chính

Etymology (Nguồn gốc)

Late Latin
disbursare
Old French
desbourser
English
disburse

Từ chiếc ví tiền cổ xưa

Từ 'disburse' có nguồn gốc từ tiếng Latin muộn 'disbursare', được tạo thành từ 'dis-' (nghĩa là 'tách rời, ra khỏi') và 'bursa' (nghĩa là 'túi tiền, ví tiền'). Ban đầu, nó có nghĩa đen là 'lấy tiền ra khỏi ví'. Sau đó, nghĩa này phát triển thành việc chi trả tiền từ một quỹ hoặc nguồn vốn, phản ánh hành động phân phối tài chính một cách có tổ chức.

Usage Note

Từ 'disburse' thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức, liên quan đến việc quản lý tài chính của một tổ chức, chính phủ hoặc doanh nghiệp. Nó nhấn mạnh việc phân phối tiền một cách có hệ thống và có mục đích cụ thể. Sự khác biệt với 'pay' là 'pay' mang tính tổng quát hơn, chỉ việc trả tiền cho bất kỳ mục đích gì, còn 'disburse' chỉ việc trả tiền từ một nguồn quỹ hoặc tài khoản đã được chỉ định trước. So với 'spend', 'disburse' tập trung vào hành động chi trả hơn là mục đích sử dụng số tiền đó.

Prepositions

for to

'- Disburse for': Chi trả cho mục đích gì đó (ví dụ: 'Disburse funds for education programs'). '- Disburse to': Chi trả cho ai đó (ví dụ: 'Disburse payments to the contractors').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + disburse
  • promptly promptly disburse funds
    (nhanh chóng giải ngân các quỹ)
  • rapidly rapidly disburse aid
    (giải ngân viện trợ nhanh chóng)
disburse + Noun
  • funds disburse funds
    (giải ngân tiền, chi trả quỹ)
  • payments disburse payments
    (thanh toán các khoản tiền)
  • grants disburse grants
    (cấp phát các khoản tài trợ)
  • aid disburse aid
    (phân phát viện trợ)
  • loans disburse loans
    (giải ngân các khoản vay)
disburse + Preposition
  • to disburse funds to recipients
    (giải ngân tiền cho người nhận)
  • among disburse profits among shareholders
    (phân chia lợi nhuận giữa các cổ đông)

Idioms

  • to disburse funds

    giải ngân tiền, phân bổ quỹ

    "The government decided to disburse funds to affected communities."

    (Chính phủ quyết định giải ngân tiền cho các cộng đồng bị ảnh hưởng.)

  • to disburse payments

    thực hiện chi trả, thanh toán các khoản tiền

    "The company will disburse payments to its suppliers by the end of the month."

    (Công ty sẽ thanh toán tiền cho các nhà cung cấp vào cuối tháng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

disburse

Động từ
Lật mặt

Chi trả, giải ngân tiền, đặc biệt là từ một quỹ hoặc tài khoản.

"The government will disburse funds to the affected communities."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "disburse".

Vai trò trong viện trợ tài chính

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong lĩnh vực tài chính và hoạt động từ thiện, hành động 'disburse' (giải ngân) các khoản tiền là rất quan trọng. Nó thường đề cập đến việc chính phủ, tổ chức phi lợi nhuận hoặc các quỹ lớn phân phối tiền cho các dự án, chương trình phúc lợi hoặc hỗ trợ nhân đạo. Việc giải ngân kịp thời và minh bạch là yếu tố then chốt để đảm bảo nguồn lực đến được đúng đối tượng và đạt hiệu quả cao.

Minh bạch trong quản lý quỹ

Khái niệm 'disbursement' cũng gắn liền với sự minh bạch và trách nhiệm giải trình. Các tổ chức thường phải tuân thủ các quy định nghiêm ngặt khi giải ngân tiền, đặc biệt là tiền của công chúng hoặc của nhà tài trợ. Điều này nhằm đảm bảo rằng tiền được sử dụng đúng mục đích và có thể được kiểm toán, phản ánh một giá trị quan trọng trong văn hóa tài chính hiện đại.