(Top Banner Ad)
cash payment
A2
Danh từ A2 Kinh tế - Tài chính

cash payment

UK: /kæʃ ˈpeɪmənt/ • US: /kæʃ ˈpeɪmənt/

Nghĩa tiếng Việt

thanh toán tiền mặt trả tiền mặt giao dịch tiền mặt
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of giving someone money in the form of banknotes or coins, rather than by cheque, credit card, etc.

Vietnamese Meaning

Hành động trả tiền cho ai đó bằng tiền mặt (tiền giấy hoặc tiền xu), thay vì bằng séc, thẻ tín dụng, v.v.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The store only accepts cash payments."

    "Cửa hàng chỉ chấp nhận thanh toán bằng tiền mặt."

  • "We require a cash payment upon delivery."

    "Chúng tôi yêu cầu thanh toán bằng tiền mặt khi giao hàng."

  • "Can I make a cash payment, or do I need to use a card?"

    "Tôi có thể thanh toán bằng tiền mặt không, hay tôi cần dùng thẻ?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cash Tiền mặt
Verb pay Thanh toán, trả tiền
Noun payment Sự thanh toán, khoản tiền thanh toán
Adjective payable Có thể thanh toán, phải trả
Noun payee Người nhận tiền

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế - Tài chính

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
capsa
Italian
cassa
Middle French
caisse
English
cash payment

Nguồn gốc từ 'Chiếc hộp'

Từ 'cash' thực chất bắt nguồn từ 'capsa' trong tiếng Latinh, có nghĩa là chiếc hộp. Ban đầu, nó không chỉ tiền mặt mà chỉ những chiếc két hoặc hộp đựng tiền. Qua thời gian, nghĩa của từ chuyển từ vật chứa sang chính số tiền bên trong đó.

Sự thanh bình và việc thanh toán

Từ 'payment' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'pacare', có nghĩa là 'làm cho yên lòng' hoặc 'thỏa hiệp'. Khi bạn thanh toán cho ai đó, bạn đang 'làm cho họ yên lòng' bằng cách giải quyết khoản nợ.

Usage Note

Cụm từ 'cash payment' nhấn mạnh phương thức thanh toán trực tiếp bằng tiền mặt, khác với các hình thức thanh toán điện tử hoặc trả góp. Nó thường được sử dụng trong các giao dịch bán lẻ, dịch vụ hoặc các tình huống cần thanh toán ngay lập tức.

Prepositions

for in

'cash payment for': Dùng để chỉ thanh toán tiền mặt cho một sản phẩm hoặc dịch vụ cụ thể. Ví dụ: 'I made a cash payment for the groceries.' 'in cash payment': Dùng để chỉ việc thanh toán bằng tiền mặt nói chung. Ví dụ: 'They preferred to receive the entire amount in cash payment.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + cash payment
  • make make a cash payment
    (thực hiện thanh toán bằng tiền mặt)
  • accept accept cash payment
    (chấp nhận thanh toán tiền mặt)
  • require require a cash payment
    (yêu cầu thanh toán bằng tiền mặt)
Adjective + cash payment
  • upfront upfront cash payment
    (thanh toán tiền mặt trả trước)
  • immediate immediate cash payment
    (thanh toán tiền mặt ngay lập tức)
  • lump-sum lump-sum cash payment
    (thanh toán tiền mặt một lần (trọn gói))

Idioms

  • Cash on delivery (COD)

    Thanh toán khi nhận hàng

    "Many online shoppers prefer cash on delivery to ensure the quality of the goods."

    (Nhiều người mua hàng trực tuyến thích thanh toán khi nhận hàng để đảm bảo chất lượng hàng hóa.)

  • Cold hard cash

    Tiền mặt thực sự (tiền giấy hoặc tiền xu hiện hữu)

    "He refused to take a check; he wanted cold hard cash."

    (Anh ta từ chối nhận ngân phiếu; anh ta muốn tiền mặt thực sự.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cash payment

Danh từ
Lật mặt

Hành động trả tiền cho ai đó bằng tiền mặt (tiền giấy hoặc tiền xu), thay vì bằng séc, thẻ tín dụng, v.v.

"The store only accepts cash payments."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the new policy takes effect, customers will have been making cash payments for over a decade.
Vào thời điểm chính sách mới có hiệu lực, khách hàng sẽ đã thanh toán bằng tiền mặt trong hơn một thập kỷ.
Phủ định
By next year, the company won't have been accepting cash payments for online orders for long.
Đến năm sau, công ty sẽ không chấp nhận thanh toán tiền mặt cho các đơn đặt hàng trực tuyến trong một thời gian dài.
Nghi vấn
Will they have been processing cash payments at the end of the month?
Liệu họ sẽ đã xử lý các khoản thanh toán tiền mặt vào cuối tháng?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cash payment".

Nền kinh tế không tiền mặt

Ở nhiều quốc gia phương Tây như Thụy Điển, việc thanh toán bằng tiền mặt (cash payment) đang trở nên hiếm hoi do sự trỗi dậy của thẻ tín dụng và ví điện tử. Một số cửa hàng thậm chí còn treo biển 'No Cash' (Không nhận tiền mặt).

Tiền mặt và sự riêng tư

Trong văn hóa phương Tây, thanh toán bằng tiền mặt thường được liên kết với quyền riêng tư vì nó không để lại dấu vết kỹ thuật số. Tuy nhiên, các khoản thanh toán tiền mặt lớn đôi khi bị giám sát chặt chẽ để chống rửa tiền.