(Top Banner Ad)
cast off
B2
phrasal verb B2 Tổng quát

cast off

UK: /ˈkɑːst ˈɒf/ • US: /ˈkæst ˈɔf/

Nghĩa tiếng Việt

vứt bỏ tháo neo kết thúc (đan len) rũ bỏ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To remove or get rid of something quickly or easily.

Vietnamese Meaning

Loại bỏ, vứt bỏ hoặc tống khứ cái gì đó một cách nhanh chóng và dễ dàng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He needed to cast off his old habits to succeed."

    "Anh ấy cần phải từ bỏ những thói quen cũ để thành công."

  • "The company decided to cast off its unprofitable division."

    "Công ty quyết định loại bỏ bộ phận không sinh lời."

  • "Cast off your worries and enjoy the vacation!"

    "Hãy rũ bỏ mọi lo lắng và tận hưởng kỳ nghỉ!"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Phrasal Verb cast off vứt bỏ, loại bỏ; tháo dây, rời bến; bỏ rơi
Noun cast-off / castoff đồ vật bị vứt đi, đồ thừa (thường là quần áo)
Adjective cast-off bị vứt bỏ, không còn dùng đến
Verb (Base) cast ném, quăng, đúc (kim loại), phân vai (diễn viên)
Noun (Base) cast dàn diễn viên; khuôn đúc; việc bó bột (y tế)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
kasta (to throw)
Middle English
casten (to throw, cast)
Old English
of (away from)
Modern English
cast off (to untie, discard)

Nguồn Gốc Viking Của 'Cast'

Từ 'cast' không bắt nguồn từ tiếng Anh cổ bản địa mà được du nhập từ người Viking. Trong tiếng Bắc Âu cổ (Old Norse), từ 'kasta' có nghĩa là 'ném' hoặc 'quăng'. Khi người Viking định cư ở Anh, từ này đã thay thế cho từ 'weorpan' trong tiếng Anh cổ và dần trở nên phổ biến, mang ý nghĩa ném, vứt đi một cách mạnh mẽ.

Hành Trình Ra Khơi

Nghĩa phổ biến nhất của 'cast off' đến từ ngành hàng hải. Khi một con tàu chuẩn bị rời cảng, thủy thủ sẽ 'cast off the ropes', tức là tháo những sợi dây thừng buộc tàu vào bến. Hành động 'ném' (cast) sợi dây ra 'khỏi' (off) cọc neo đã tạo nên cụm từ này, tượng trưng cho sự khởi đầu một chuyến đi mới, bỏ lại đất liền phía sau.

Usage Note

Thường được sử dụng khi nói về việc loại bỏ những thứ không mong muốn như bệnh tật, lo lắng, thói quen xấu, hoặc thậm chí cả quần áo. Sự khác biệt với 'get rid of' là 'cast off' mang sắc thái hành động dứt khoát và có thể hàm ý sự nhẹ nhõm khi loại bỏ được thứ gì đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Cast off + Noun (Thứ bị loại bỏ)
  • shackles cast off the shackles of the past
    (rũ bỏ xiềng xích của quá khứ)
  • inhibitions cast off her inhibitions
    (gạt bỏ sự e dè/ngại ngùng của cô ấy)
  • old identity cast off his old identity
    (vứt bỏ thân phận cũ của anh ấy)
  • old clothes cast off old clothes
    (vứt bỏ quần áo cũ)
Nautical (Hàng hải)
  • ropes cast off the ropes
    (tháo dây thừng (buộc tàu))
  • lines cast off the lines
    (tháo dây buộc tàu)
  • from cast off from the shore
    (rời khỏi bờ)
Subject + be + cast off (Bị động)
  • be be cast off by society
    (bị xã hội ruồng bỏ)
  • felt felt cast off by his family
    (cảm thấy bị gia đình bỏ rơi)

Idioms

  • cast off the yoke of something

    Thoát khỏi ách thống trị / sự kìm kẹp của điều gì đó.

    "The citizens fought to cast off the yoke of oppression."

    (Những người dân đã đấu tranh để thoát khỏi ách áp bức.)

  • be cast off from society

    Bị cộng đồng hoặc xã hội ruồng bỏ, xa lánh.

    "After the scandal, he felt as though he had been cast off from society."

    (Sau vụ bê bối, anh ấy cảm thấy như thể mình đã bị xã hội ruồng bỏ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cast off

phrasal verb
Lật mặt

Loại bỏ, vứt bỏ hoặc tống khứ cái gì đó một cách nhanh chóng và dễ dàng.

"He needed to cast off his old habits to succeed."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After the storm passed, the sailors cast off the ropes and the ship began its journey.
Sau khi cơn bão đi qua, các thủy thủ đã tháo dây neo và con tàu bắt đầu hành trình.
Phủ định
Unless the captain gives the order, the crew will not cast off the mooring lines.
Trừ khi thuyền trưởng ra lệnh, thủy thủ đoàn sẽ không tháo dây neo.
Nghi vấn
Will they cast off as soon as the last passenger is on board, even if it's raining?
Họ sẽ tháo dây neo ngay khi hành khách cuối cùng lên tàu, ngay cả khi trời mưa chứ?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The sailors cast off the ropes and set sail.
Các thủy thủ tháo dây thừng và căng buồm ra khơi.
Phủ định
Never had the crew cast off so hastily, fearing the approaching storm.
Chưa bao giờ thủy thủ đoàn tháo dây một cách vội vã như vậy, vì sợ cơn bão đang đến.
Nghi vấn
Should the captain cast off now, the ship would risk being caught in the current.
Nếu thuyền trưởng tháo dây ngay bây giờ, con tàu sẽ có nguy cơ bị mắc kẹt trong dòng chảy.

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The ship was casting off as the passengers waved goodbye.
Con tàu đang nhổ neo khi hành khách vẫy tay tạm biệt.
Phủ định
The sailors were not casting off the ropes because the storm was approaching.
Các thủy thủ không tháo dây neo vì bão đang đến gần.
Nghi vấn
Were they casting off the old traditions as they embraced the new era?
Họ có đang loại bỏ những truyền thống cũ khi đón nhận kỷ nguyên mới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cast off".

Sự Khởi Đầu Mới Trong Văn Hóa Phương Tây

Trong văn học và văn hóa tự lực (self-help) của phương Tây, 'cast off' thường được dùng như một hình ảnh ẩn dụ mạnh mẽ cho sự chuyển đổi cá nhân. Nó thể hiện việc từ bỏ quá khứ, những thói quen xấu, các mối quan hệ độc hại hoặc một con người cũ để bắt đầu một chương mới trong cuộc đời. Điều này phản ánh giá trị văn hóa về sự tái tạo bản thân và chủ nghĩa cá nhân.

Mệnh Lệnh Ra Khơi

Mệnh lệnh 'Cast off!' (Tháo dây!) là một phần không thể thiếu trong văn hóa hàng hải. Đó là tín hiệu chính thức cho sự khởi đầu của một cuộc hành trình trên biển, đánh dấu thời điểm con tàu hoàn toàn tự do, không còn ràng buộc với đất liền. Nó gợi lên cảm giác phiêu lưu, khám phá và đôi khi là cả sự chia ly.