cast off
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To remove or get rid of something quickly or easily.
Vietnamese Meaning
Loại bỏ, vứt bỏ hoặc tống khứ cái gì đó một cách nhanh chóng và dễ dàng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He needed to cast off his old habits to succeed."
"Anh ấy cần phải từ bỏ những thói quen cũ để thành công."
-
"The company decided to cast off its unprofitable division."
"Công ty quyết định loại bỏ bộ phận không sinh lời."
-
"Cast off your worries and enjoy the vacation!"
"Hãy rũ bỏ mọi lo lắng và tận hưởng kỳ nghỉ!"
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Phrasal Verb | cast off | vứt bỏ, loại bỏ; tháo dây, rời bến; bỏ rơi |
| Noun | cast-off / castoff | đồ vật bị vứt đi, đồ thừa (thường là quần áo) |
| Adjective | cast-off | bị vứt bỏ, không còn dùng đến |
| Verb (Base) | cast | ném, quăng, đúc (kim loại), phân vai (diễn viên) |
| Noun (Base) | cast | dàn diễn viên; khuôn đúc; việc bó bột (y tế) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng khi nói về việc loại bỏ những thứ không mong muốn như bệnh tật, lo lắng, thói quen xấu, hoặc thậm chí cả quần áo. Sự khác biệt với 'get rid of' là 'cast off' mang sắc thái hành động dứt khoát và có thể hàm ý sự nhẹ nhõm khi loại bỏ được thứ gì đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
shackles cast off the shackles of the past (rũ bỏ xiềng xích của quá khứ)
-
inhibitions cast off her inhibitions (gạt bỏ sự e dè/ngại ngùng của cô ấy)
-
old identity cast off his old identity (vứt bỏ thân phận cũ của anh ấy)
-
old clothes cast off old clothes (vứt bỏ quần áo cũ)
-
ropes cast off the ropes (tháo dây thừng (buộc tàu))
-
lines cast off the lines (tháo dây buộc tàu)
-
from cast off from the shore (rời khỏi bờ)
-
be be cast off by society (bị xã hội ruồng bỏ)
-
felt felt cast off by his family (cảm thấy bị gia đình bỏ rơi)
Idioms
-
cast off the yoke of something
Thoát khỏi ách thống trị / sự kìm kẹp của điều gì đó.
"The citizens fought to cast off the yoke of oppression."
(Những người dân đã đấu tranh để thoát khỏi ách áp bức.)
-
be cast off from society
Bị cộng đồng hoặc xã hội ruồng bỏ, xa lánh.
"After the scandal, he felt as though he had been cast off from society."
(Sau vụ bê bối, anh ấy cảm thấy như thể mình đã bị xã hội ruồng bỏ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cast off
phrasal verbLoại bỏ, vứt bỏ hoặc tống khứ cái gì đó một cách nhanh chóng và dễ dàng.
"He needed to cast off his old habits to succeed."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After the storm passed, the sailors cast off the ropes and the ship began its journey. |
Sau khi cơn bão đi qua, các thủy thủ đã tháo dây neo và con tàu bắt đầu hành trình. |
| Phủ định | Unless the captain gives the order, the crew will not cast off the mooring lines. |
Trừ khi thuyền trưởng ra lệnh, thủy thủ đoàn sẽ không tháo dây neo. |
| Nghi vấn | Will they cast off as soon as the last passenger is on board, even if it's raining? |
Họ sẽ tháo dây neo ngay khi hành khách cuối cùng lên tàu, ngay cả khi trời mưa chứ? |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The sailors cast off the ropes and set sail. |
Các thủy thủ tháo dây thừng và căng buồm ra khơi. |
| Phủ định | Never had the crew cast off so hastily, fearing the approaching storm. |
Chưa bao giờ thủy thủ đoàn tháo dây một cách vội vã như vậy, vì sợ cơn bão đang đến. |
| Nghi vấn | Should the captain cast off now, the ship would risk being caught in the current. |
Nếu thuyền trưởng tháo dây ngay bây giờ, con tàu sẽ có nguy cơ bị mắc kẹt trong dòng chảy. |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The ship was casting off as the passengers waved goodbye. |
Con tàu đang nhổ neo khi hành khách vẫy tay tạm biệt. |
| Phủ định | The sailors were not casting off the ropes because the storm was approaching. |
Các thủy thủ không tháo dây neo vì bão đang đến gần. |
| Nghi vấn | Were they casting off the old traditions as they embraced the new era? |
Họ có đang loại bỏ những truyền thống cũ khi đón nhận kỷ nguyên mới không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cast off".
