(Top Banner Ad)
justifiable homicide
C1
noun C1 Luật pháp

justifiable homicide

UK: /ˌdʒʌstɪˈfaɪəbəl ˈhɒmɪsaɪd/ • US: /ˌdʒʌstɪˈfaɪəbəl ˈhɑːmɪsaɪd/

Nghĩa tiếng Việt

giết người chính đáng giết người hợp pháp giết người được biện minh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The killing of a person under circumstances that the law allows as justified.

Vietnamese Meaning

Hành vi giết người trong những tình huống mà luật pháp cho phép và coi là chính đáng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The police ruled the shooting as justifiable homicide because the man was acting in self-defense."

    "Cảnh sát phán quyết vụ nổ súng là hành vi giết người chính đáng vì người đàn ông đã hành động để tự vệ."

  • "The jury determined that the killing was justifiable homicide."

    "Bồi thẩm đoàn xác định rằng vụ giết người là giết người chính đáng."

  • "In some cases, justifiable homicide is seen as a necessary evil."

    "Trong một số trường hợp, giết người chính đáng được xem là một điều ác cần thiết."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective justifiable có thể biện minh được, chính đáng
Noun homicide sự giết người
Adverb justifiably một cách chính đáng

Synonyms

Antonyms

Related Words

self-defense (tự vệ)defense of others (bảo vệ người khác)

Subject Area

Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
justificabilis
Latin
homicidium
English
justifiable homicide

Nguồn gốc của 'justifiable homicide'

Cụm từ 'justifiable homicide' xuất phát từ các khái niệm pháp lý cổ xưa, kết hợp giữa 'justifiable' (có thể biện minh) và 'homicide' (giết người). Nó dùng để chỉ những trường hợp giết người được coi là hợp pháp theo luật, thường là để tự vệ hoặc bảo vệ người khác. Trong lịch sử, định nghĩa và phạm vi của 'justifiable homicide' đã thay đổi tùy theo luật pháp và văn hóa của từng quốc gia.

Usage Note

Cụm từ này đề cập đến một vụ giết người không bị coi là phạm pháp vì nó được thực hiện trong những điều kiện cụ thể, thường là để tự vệ hoặc bảo vệ người khác. Nó khác với 'manslaughter' (ngộ sát) và 'murder' (giết người có chủ ý) ở chỗ nó không bị coi là hành vi phạm tội.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + justifiable homicide
  • clear clear justifiable homicide
    (giết người tự vệ chính đáng rõ ràng)
  • possible possible justifiable homicide
    (khả năng giết người tự vệ chính đáng)
Verb + justifiable homicide
  • rule rule justifiable homicide
    (phán quyết là giết người tự vệ chính đáng)
  • declare declare justifiable homicide
    (tuyên bố là giết người tự vệ chính đáng)

Idioms

  • borderline justifiable homicide

    giết người tự vệ chính đáng ở ranh giới mong manh (gần như không thể biện minh)

    "The case was borderline justifiable homicide because the victim was only armed with a small knife."

    (Vụ án gần như không thể coi là giết người tự vệ chính đáng vì nạn nhân chỉ có một con dao nhỏ.)

  • claim justifiable homicide

    tuyên bố hành động giết người là tự vệ chính đáng

    "He claimed justifiable homicide after shooting the intruder in his home."

    (Anh ta tuyên bố hành động giết người là tự vệ chính đáng sau khi bắn kẻ xâm nhập vào nhà.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

justifiable homicide

noun
Lật mặt

Hành vi giết người trong những tình huống mà luật pháp cho phép và coi là chính đáng.

"The police ruled the shooting as justifiable homicide because the man was acting in self-defense."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "justifiable homicide".

Luật tự vệ (Self-defense laws)

Nhiều quốc gia phương Tây có luật cho phép người dân sử dụng vũ lực, kể cả gây chết người, để tự vệ hoặc bảo vệ người khác khỏi nguy hiểm chết người hoặc gây thương tích nghiêm trọng. Các luật này thường được gọi là 'self-defense laws' hoặc 'castle doctrine', và chúng định hình cách 'justifiable homicide' được hiểu và áp dụng trong hệ thống pháp luật.