(Top Banner Ad)
self-defense
B2
noun B2 Pháp luật, Thể thao, Xã hội

self-defense

UK: /ˌself.dɪˈfens/ • US: /ˌself.dɪˈfens/

Nghĩa tiếng Việt

tự vệ phòng vệ chính đáng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of protecting yourself from attack; the use of force to protect yourself.

Vietnamese Meaning

Hành động tự bảo vệ bản thân khỏi bị tấn công; việc sử dụng vũ lực để bảo vệ bản thân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He claimed he was acting in self-defense when he hit the man."

    "Anh ta tuyên bố rằng anh ta đang hành động để tự vệ khi đánh người đàn ông đó."

  • "She learned self-defense to feel safer walking home at night."

    "Cô ấy học tự vệ để cảm thấy an toàn hơn khi đi bộ về nhà vào ban đêm."

  • "The law recognizes the right to self-defense."

    "Luật pháp công nhận quyền tự vệ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb defend Bảo vệ, che chở, phòng thủ
Noun defender Người bảo vệ, người phòng thủ
Adjective defensive Mang tính phòng thủ, có tính chất tự vệ
Noun defendant Bị cáo (trong luật pháp)
Adjective self-defending Tự bảo vệ, tự vệ được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Thể thao, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*selbaz
Old English
self
Latin
defensio
Old French
defense
Middle English
defense
Modern English
self-defense

Nguồn gốc của 'self-defense'

Từ 'self-defense' là một từ ghép trong tiếng Anh hiện đại, kết hợp hai yếu tố: 'self' (bản thân) và 'defense' (sự phòng vệ). 'Self' có nguồn gốc từ tiếng German cổ, chỉ bản thân hoặc chính mình. 'Defense' lại đến từ tiếng Latin qua tiếng Pháp cổ, có nghĩa là hành động bảo vệ hoặc chống lại. Khi ghép lại, 'self-defense' thể hiện rõ ý nghĩa 'tự bảo vệ bản thân' hoặc 'phòng vệ chính đáng'.

Usage Note

Self-defense ám chỉ việc sử dụng các biện pháp, bao gồm cả vũ lực, để bảo vệ bản thân khi bị tấn công hoặc đe dọa. Nó thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý để biện minh cho hành động bạo lực nếu hành động đó được thực hiện để tự vệ chính đáng. Cần phân biệt với 'defense' (phòng thủ) nói chung, 'self-defense' nhấn mạnh vào việc bảo vệ *chính mình*.

Prepositions

in as

Khi sử dụng 'in self-defense', nó có nghĩa là hành động đó được thực hiện *trong khi* tự vệ. Ví dụ: 'He acted in self-defense'. Khi sử dụng 'as self-defense', nó mang nghĩa là hành động đó được coi *là* tự vệ. Ví dụ: 'He presented his actions as self-defense'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + self-defense
  • legitimate legitimate self-defense
    (tự vệ chính đáng)
  • legal legal self-defense
    (tự vệ hợp pháp)
  • necessary necessary self-defense
    (tự vệ cần thiết)
  • basic basic self-defense
    (tự vệ cơ bản)
Verb + self-defense
  • claim claim self-defense
    (tuyên bố tự vệ)
  • use use self-defense
    (sử dụng biện pháp tự vệ)
  • learn learn self-defense
    (học cách tự vệ)
  • practice practice self-defense
    (thực hành tự vệ)
  • teach teach self-defense
    (dạy tự vệ)
self-defense + Noun
  • self-defense self-defense class
    (lớp học tự vệ)
  • self-defense self-defense course
    (khóa học tự vệ)
  • self-defense self-defense techniques
    (kỹ thuật tự vệ)
  • self-defense self-defense weapon
    (vũ khí tự vệ)

Idioms

  • in self-defense

    để tự vệ, vì mục đích tự vệ

    "He claimed he acted in self-defense."

    (Anh ta tuyên bố rằng mình hành động để tự vệ.)

  • act of self-defense

    hành động tự vệ

    "The police ruled the incident an act of self-defense."

    (Cảnh sát kết luận vụ việc là một hành động tự vệ.)

  • the right to self-defense

    quyền tự vệ

    "Every individual has the right to self-defense."

    (Mỗi cá nhân đều có quyền tự vệ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

self-defense

noun
Lật mặt

Hành động tự bảo vệ bản thân khỏi bị tấn công; việc sử dụng vũ lực để bảo vệ bản thân.

"He claimed he was acting in self-defense when he hit the man."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was taking a self-defense class last year when she met her best friend.
Cô ấy đã tham gia một lớp học tự vệ năm ngoái khi cô ấy gặp người bạn thân nhất của mình.
Phủ định
He wasn't acting self-defensively; he was just trying to explain his point of view.
Anh ấy không hành động một cách phòng thủ; anh ấy chỉ đang cố gắng giải thích quan điểm của mình.
Nghi vấn
Were they learning self-defense techniques at the dojo yesterday?
Hôm qua họ có đang học các kỹ thuật tự vệ tại võ đường không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "self-defense".

Tự vệ trong Luật pháp

Trong nhiều hệ thống pháp luật phương Tây, tự vệ là một nguyên tắc quan trọng, cho phép một người sử dụng vũ lực để bảo vệ bản thân hoặc người khác khỏi nguy hiểm ngay lập tức. Tuy nhiên, mức độ vũ lực được phép phải tương xứng với mối đe dọa. Đây là một khái niệm pháp lý phức tạp và thường gây tranh cãi.

Các Lớp học Tự vệ

Ngày càng nhiều người tham gia các lớp học tự vệ, đặc biệt là phụ nữ, để học các kỹ năng cần thiết nhằm đối phó với các tình huống nguy hiểm tiềm tàng. Các lớp học này thường dạy về nhận thức tình huống, cách thoát hiểm và các kỹ thuật chiến đấu cơ bản từ nhiều môn võ thuật khác nhau, nhằm tăng cường sự tự tin và an toàn cá nhân.