stand your ground law
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A law that states that a person has no duty to retreat when under attack in a place where they have a legal right to be, and that they have the right to use force, including deadly force, for self-defense.
Vietnamese Meaning
Một đạo luật quy định rằng một người không có nghĩa vụ phải rút lui khi bị tấn công ở một nơi mà họ có quyền hợp pháp để có mặt, và họ có quyền sử dụng vũ lực, kể cả vũ lực chết người, để tự vệ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The 'stand your ground' law was cited in the case, leading to a heated debate about self-defense."
"Luật 'quyền tự vệ' đã được trích dẫn trong vụ án, dẫn đến một cuộc tranh luận gay gắt về tự vệ."
-
"Many states have enacted 'stand your ground' laws."
"Nhiều tiểu bang đã ban hành luật 'quyền tự vệ'."
-
"The shooting raised questions about the application of the 'stand your ground' law."
"Vụ nổ súng đã đặt ra câu hỏi về việc áp dụng luật 'quyền tự vệ'."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | stand | đứng, chịu đựng, ở vị trí |
| Noun | standing | sự đứng, địa vị, danh tiếng; còn hiệu lực (vd: a standing order) |
| Adjective | outstanding | nổi bật, xuất sắc; chưa được giải quyết, chưa trả |
| Noun | ground | mặt đất, đất, căn cứ |
| Verb | ground | đặt nền móng, tiếp đất; cấm (máy bay, trẻ em ra ngoài) |
| Adjective | grounded | có cơ sở, vững vàng; bị cấm ra ngoài; tiếp đất |
| Noun | law | luật, pháp luật |
| Adjective | lawful | hợp pháp, đúng luật |
| Adjective | unlawful | bất hợp pháp, trái luật |
| Adverb | legally | về mặt pháp lý, một cách hợp pháp |
| Adjective | legal | thuộc về pháp luật, hợp pháp |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Luật này gây tranh cãi vì nó có thể dẫn đến việc sử dụng vũ lực quá mức và phân biệt đối xử, đặc biệt là đối với các nhóm thiểu số. Nó khác với 'duty to retreat' (nghĩa vụ rút lui) vì 'duty to retreat' yêu cầu người bị tấn công phải cố gắng rút lui trước khi sử dụng vũ lực tự vệ nếu có thể rút lui một cách an toàn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
controversial controversial stand your ground law (luật tự vệ không cần lùi bước gây tranh cãi)
-
strict strict stand your ground law (luật tự vệ không cần lùi bước nghiêm ngặt)
-
state's state's stand your ground law (luật tự vệ không cần lùi bước của bang)
-
Florida's Florida's stand your ground law (luật tự vệ không cần lùi bước của Florida)
-
pass pass a stand your ground law (thông qua luật tự vệ không cần lùi bước)
-
enact enact a stand your ground law (ban hành luật tự vệ không cần lùi bước)
-
invoke invoke the stand your ground law (viện dẫn luật tự vệ không cần lùi bước)
-
challenge challenge a stand your ground law (phản đối, thách thức luật tự vệ không cần lùi bước)
-
provisions of the provisions of the stand your ground law (các điều khoản của luật tự vệ không cần lùi bước)
-
debate over debate over stand your ground laws (tranh luận về các luật tự vệ không cần lùi bước)
-
support for support for stand your ground laws (sự ủng hộ đối với các luật tự vệ không cần lùi bước)
Idioms
-
stand one's ground
giữ vững lập trường, không lùi bước (là thành ngữ gốc mà luật được đặt tên theo)
"Despite facing strong opposition, the senator stood his ground on the proposed bill."
(Mặc dù đối mặt với sự phản đối mạnh mẽ, thượng nghị sĩ vẫn giữ vững lập trường về dự luật được đề xuất.)
-
invoke a stand your ground law
viện dẫn luật tự vệ không cần lùi bước (một cụm từ thông dụng khi áp dụng luật này)
"The defendant's lawyer announced plans to invoke the stand your ground law in court."
(Luật sư của bị cáo đã thông báo kế hoạch viện dẫn luật tự vệ không cần lùi bước tại tòa án.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
stand your ground law
Danh từMột đạo luật quy định rằng một người không có nghĩa vụ phải rút lui khi bị tấn công ở một nơi mà họ có quyền hợp pháp để có mặt, và họ có quyền sử dụng vũ lực, kể cả vũ lực chết người, để tự vệ.
"The 'stand your ground' law was cited in the case, leading to a heated debate about self-defense."
Grammar Rules
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The debate about the stand your ground law was intense after the incident. |
Cuộc tranh luận về luật bảo vệ vị trí bản thân đã rất gay gắt sau vụ việc. |
| Phủ định | The governor wasn't in favor of repealing the stand your ground law last year. |
Thống đốc đã không ủng hộ việc bãi bỏ luật bảo vệ vị trí bản thân vào năm ngoái. |
| Nghi vấn | Was the application of the stand your ground law a factor in the jury's decision? |
Việc áp dụng luật bảo vệ vị trí bản thân có phải là một yếu tố trong quyết định của bồi thẩm đoàn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stand your ground law".
