(Top Banner Ad)
castrato
C2
noun C2 Âm nhạc, Lịch sử

castrato

UK: /kæˈstrɑːtəʊ/ • US: /kæˈstrɑːtoʊ/

Nghĩa tiếng Việt

ca sĩ hoạn người hoạn
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A male singer castrated before puberty to preserve the soprano or alto range.

Vietnamese Meaning

Một ca sĩ nam bị thiến trước tuổi dậy thì để giữ giọng nữ cao hoặc nữ trung.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Farinelli was a famous castrato of the 18th century."

    "Farinelli là một ca sĩ castrato nổi tiếng của thế kỷ 18."

  • "The voice of a castrato was highly prized for its purity and range."

    "Giọng của một ca sĩ castrato được đánh giá cao vì sự trong trẻo và âm vực của nó."

  • "The practice of creating castrati was controversial even in its time."

    "Việc thực hành tạo ra các ca sĩ castrato đã gây tranh cãi ngay cả trong thời đại đó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb castrate thiến, hoạn (động vật hoặc người)
Noun castration sự thiến, sự hoạn
Adjective castrated đã bị hoạn

Related Words

Subject Area

Âm nhạc, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
kes-
Latin
castrare
Italian
castrato
English
castrato

Nguồn gốc từ sự hy sinh đau đớn

Từ 'castrato' trong tiếng Ý có nghĩa là 'người bị hoạn'. Trong lịch sử âm nhạc phương Tây, đây là những nam thiếu niên được phẫu thuật trước khi dậy thì để ngăn chặn sự thay đổi giọng nói, giúp họ giữ được âm vực cao vút của phụ nữ hoặc trẻ em nhưng lại có sức mạnh hô hấp của một người đàn ông trưởng thành.

Usage Note

Thuật ngữ 'castrato' đề cập đến một phong tục lịch sử, đặc biệt phổ biến trong opera Baroque từ thế kỷ 17 đến thế kỷ 18. Việc thiến trước tuổi dậy thì ngăn chặn sự phát triển của thanh quản và sự thay đổi giọng nói, cho phép ca sĩ duy trì âm vực cao và sức mạnh thanh nhạc phi thường. Castrato thường được đào tạo chuyên sâu để phát triển kỹ năng thanh nhạc của họ. Ngày nay, việc thực hành này không còn được chấp nhận về mặt đạo đức và không còn tồn tại.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + castrato
  • famous famous castrato
    (danh ca castrato nổi tiếng)
  • operatic operatic castrato
    (ca sĩ castrato của dòng nhạc opera)
  • Italian Italian castrato
    (ca sĩ castrato người Ý)
Verb + castrato
  • train train as a castrato
    (được đào tạo để trở thành một castrato)
  • feature feature a castrato
    (có sự góp mặt của một ca sĩ castrato)

Idioms

  • voice of a castrato

    giọng hát cao vút (thường dùng để mô tả giọng nam cao bất thường)

    "He had the high, ethereal voice of a castrato."

    (Anh ấy có giọng hát cao vút và thanh khiết như một ca sĩ castrato.)

  • the last castrato

    người cuối cùng của một thế hệ/truyền thống (thường ám chỉ Alessandro Moreschi)

    "Alessandro Moreschi is known as the last castrato of the Sistine Chapel."

    (Alessandro Moreschi được biết đến là ca sĩ castrato cuối cùng của Nhà nguyện Sistine.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

castrato

noun
Lật mặt

Một ca sĩ nam bị thiến trước tuổi dậy thì để giữ giọng nữ cao hoặc nữ trung.

"Farinelli was a famous castrato of the 18th century."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "castrato".

Thời hoàng kim của Opera Baroque

Trong thế kỷ 17 và 18, các castrato là những siêu sao thực thụ của sân khấu Opera. Họ được ngưỡng mộ vì khả năng kỹ thuật điêu luyện và âm vực rộng. Farinelli là ca sĩ castrato nổi tiếng nhất lịch sử, người có tầm ảnh hưởng lớn đến mức các vị vua cũng phải tôn sùng.

Lệnh cấm của Giáo hội

Sự tồn tại của các castrato một phần bắt nguồn từ việc Giáo hội Công giáo từng cấm phụ nữ hát trong dàn hợp xướng hoặc trên sân khấu. Để duy trì các phần hát cao (soprano), truyền thống đào tạo castrato đã phát triển mạnh mẽ tại Ý trước khi bị bãi bỏ vào thế kỷ 19.