castrato
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A male singer castrated before puberty to preserve the soprano or alto range.
Vietnamese Meaning
Một ca sĩ nam bị thiến trước tuổi dậy thì để giữ giọng nữ cao hoặc nữ trung.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Farinelli was a famous castrato of the 18th century."
"Farinelli là một ca sĩ castrato nổi tiếng của thế kỷ 18."
-
"The voice of a castrato was highly prized for its purity and range."
"Giọng của một ca sĩ castrato được đánh giá cao vì sự trong trẻo và âm vực của nó."
-
"The practice of creating castrati was controversial even in its time."
"Việc thực hành tạo ra các ca sĩ castrato đã gây tranh cãi ngay cả trong thời đại đó."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | castrate | thiến, hoạn (động vật hoặc người) |
| Noun | castration | sự thiến, sự hoạn |
| Adjective | castrated | đã bị hoạn |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'castrato' đề cập đến một phong tục lịch sử, đặc biệt phổ biến trong opera Baroque từ thế kỷ 17 đến thế kỷ 18. Việc thiến trước tuổi dậy thì ngăn chặn sự phát triển của thanh quản và sự thay đổi giọng nói, cho phép ca sĩ duy trì âm vực cao và sức mạnh thanh nhạc phi thường. Castrato thường được đào tạo chuyên sâu để phát triển kỹ năng thanh nhạc của họ. Ngày nay, việc thực hành này không còn được chấp nhận về mặt đạo đức và không còn tồn tại.
Collocations (Từ đi kèm)
-
famous famous castrato (danh ca castrato nổi tiếng)
-
operatic operatic castrato (ca sĩ castrato của dòng nhạc opera)
-
Italian Italian castrato (ca sĩ castrato người Ý)
-
train train as a castrato (được đào tạo để trở thành một castrato)
-
feature feature a castrato (có sự góp mặt của một ca sĩ castrato)
Idioms
-
voice of a castrato
giọng hát cao vút (thường dùng để mô tả giọng nam cao bất thường)
"He had the high, ethereal voice of a castrato."
(Anh ấy có giọng hát cao vút và thanh khiết như một ca sĩ castrato.)
-
the last castrato
người cuối cùng của một thế hệ/truyền thống (thường ám chỉ Alessandro Moreschi)
"Alessandro Moreschi is known as the last castrato of the Sistine Chapel."
(Alessandro Moreschi được biết đến là ca sĩ castrato cuối cùng của Nhà nguyện Sistine.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
castrato
nounMột ca sĩ nam bị thiến trước tuổi dậy thì để giữ giọng nữ cao hoặc nữ trung.
"Farinelli was a famous castrato of the 18th century."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "castrato".
