(Top Banner Ad)
opera
B1
danh từ B1 Nghệ thuật biểu diễn

opera

UK: /ˈɒpərə/ • US: /ˈɑːpərə/

Nghĩa tiếng Việt

nhạc kịch ô-pê-ra
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A dramatic work in one or more acts, set to music for singers and instrumentalists.

Vietnamese Meaning

Một tác phẩm kịch tính trong một hoặc nhiều màn, được phổ nhạc cho ca sĩ và nhạc công.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We went to the opera last night and saw a performance of La Traviata."

    "Chúng tôi đã đi xem opera tối qua và xem buổi biểu diễn vở La Traviata."

  • "She has always dreamed of singing opera professionally."

    "Cô ấy luôn mơ ước được hát opera chuyên nghiệp."

  • "The opera house is a beautiful building with excellent acoustics."

    "Nhà hát opera là một tòa nhà đẹp với âm thanh tuyệt vời."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun opera vở opera, nhà hát opera
Adjective operatic thuộc về opera; mang tính kịch tính thái quá

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật biểu diễn

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
opera
Italian
opera
English
opera

Nguồn gốc thú vị của từ 'opera'

Từ 'opera' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'opera', có nghĩa là 'công việc', 'nỗ lực' hoặc 'tác phẩm'. Đây là dạng số nhiều của 'opus'. Sau đó, người Ý đã sử dụng từ này để chỉ một loại hình nghệ thuật tổng hợp bao gồm âm nhạc, kịch, trang phục và bối cảnh. Từ thế kỷ 17, thuật ngữ 'opera' được tiếp nhận vào tiếng Anh với ý nghĩa tương tự, chỉ một vở kịch hát.

Usage Note

Opera là một loại hình nghệ thuật phức tạp kết hợp âm nhạc, kịch, thơ ca và đôi khi cả khiêu vũ. Nó thường được trình diễn trong các nhà hát lớn và đòi hỏi kỹ năng thanh nhạc cao từ các ca sĩ.

Prepositions

at in

‘At the opera’ chỉ địa điểm cụ thể diễn ra buổi opera. ‘In opera’ nói về thể loại opera nói chung hoặc vai trò của một người trong opera.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + opera
  • grand grand opera
    (đại nhạc kịch)
  • comic comic opera
    (nhạc kịch hài)
  • modern modern opera
    (opera hiện đại)
  • light light opera
    (nhạc kịch nhẹ)
Verb + opera
  • attend attend an opera
    (đi xem opera)
  • stage stage an opera
    (dàn dựng một vở opera)
  • compose compose an opera
    (sáng tác một vở opera)
Noun + opera
  • opera opera singer
    (ca sĩ opera)
  • opera opera glasses
    (ống nhòm opera)
  • opera opera house
    (nhà hát opera)

Idioms

  • soap opera

    phim truyền hình dài tập (thường có cốt truyện nhiều tình tiết kịch tính, lãng mạn, xoay quanh đời sống gia đình)

    "My grandmother loves watching that soap opera every afternoon."

    (Bà tôi rất thích xem bộ phim truyền hình dài tập đó vào mỗi buổi chiều.)

  • it's not over until the fat lady sings

    mọi chuyện chưa kết thúc cho đến khi có kết quả rõ ràng (ám chỉ các buổi opera Wagner thường kết thúc bằng một aria hoành tráng của một ca sĩ nữ lớn tuổi).

    "Don't celebrate yet; it's not over until the fat lady sings."

    (Đừng vội mừng; mọi chuyện chưa ngã ngũ đâu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

opera

danh từ
Lật mặt

Một tác phẩm kịch tính trong một hoặc nhiều màn, được phổ nhạc cho ca sĩ và nhạc công.

"We went to the opera last night and saw a performance of La Traviata."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "opera".

Nơi sinh của Opera

Opera ra đời vào cuối thế kỷ 16 tại Ý, đặc biệt là tại Florence, với mục đích tái hiện kịch Hy Lạp cổ đại bằng âm nhạc. Đây là một hình thức nghệ thuật tổng hợp cao cấp, kết hợp âm nhạc, kịch, thơ ca, cảnh trí và vũ đạo, nhanh chóng lan rộng khắp châu Âu.

Opera và Xã hội

Trong nhiều thế kỷ, opera được xem là một hình thức giải trí chính cho giới thượng lưu và hoàng gia. Các nhà hát opera tráng lệ đã được xây dựng khắp châu Âu, không chỉ là nơi biểu diễn mà còn là biểu tượng của văn hóa, sự giàu có và quyền lực xã hội.