opera
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A dramatic work in one or more acts, set to music for singers and instrumentalists.
Vietnamese Meaning
Một tác phẩm kịch tính trong một hoặc nhiều màn, được phổ nhạc cho ca sĩ và nhạc công.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We went to the opera last night and saw a performance of La Traviata."
"Chúng tôi đã đi xem opera tối qua và xem buổi biểu diễn vở La Traviata."
-
"She has always dreamed of singing opera professionally."
"Cô ấy luôn mơ ước được hát opera chuyên nghiệp."
-
"The opera house is a beautiful building with excellent acoustics."
"Nhà hát opera là một tòa nhà đẹp với âm thanh tuyệt vời."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | opera | vở opera, nhà hát opera |
| Adjective | operatic | thuộc về opera; mang tính kịch tính thái quá |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Opera là một loại hình nghệ thuật phức tạp kết hợp âm nhạc, kịch, thơ ca và đôi khi cả khiêu vũ. Nó thường được trình diễn trong các nhà hát lớn và đòi hỏi kỹ năng thanh nhạc cao từ các ca sĩ.
Prepositions
‘At the opera’ chỉ địa điểm cụ thể diễn ra buổi opera. ‘In opera’ nói về thể loại opera nói chung hoặc vai trò của một người trong opera.
Collocations (Từ đi kèm)
-
grand grand opera (đại nhạc kịch)
-
comic comic opera (nhạc kịch hài)
-
modern modern opera (opera hiện đại)
-
light light opera (nhạc kịch nhẹ)
-
attend attend an opera (đi xem opera)
-
stage stage an opera (dàn dựng một vở opera)
-
compose compose an opera (sáng tác một vở opera)
-
opera opera singer (ca sĩ opera)
-
opera opera glasses (ống nhòm opera)
-
opera opera house (nhà hát opera)
Idioms
-
soap opera
phim truyền hình dài tập (thường có cốt truyện nhiều tình tiết kịch tính, lãng mạn, xoay quanh đời sống gia đình)
"My grandmother loves watching that soap opera every afternoon."
(Bà tôi rất thích xem bộ phim truyền hình dài tập đó vào mỗi buổi chiều.)
-
it's not over until the fat lady sings
mọi chuyện chưa kết thúc cho đến khi có kết quả rõ ràng (ám chỉ các buổi opera Wagner thường kết thúc bằng một aria hoành tráng của một ca sĩ nữ lớn tuổi).
"Don't celebrate yet; it's not over until the fat lady sings."
(Đừng vội mừng; mọi chuyện chưa ngã ngũ đâu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
opera
danh từMột tác phẩm kịch tính trong một hoặc nhiều màn, được phổ nhạc cho ca sĩ và nhạc công.
"We went to the opera last night and saw a performance of La Traviata."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "opera".
