(Top Banner Ad)
soprano
B2
danh từ B2 Âm nhạc

soprano

UK: /səˈprɑːnəʊ/ • US: /səˈprænoʊ/

Nghĩa tiếng Việt

giọng nữ cao nữ cao
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The highest singing voice in women or boys.

Vietnamese Meaning

Giọng nữ cao hoặc giọng nam cao (thường là giọng của bé trai trước tuổi dậy thì), âm vực cao nhất trong các loại giọng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is a world-famous soprano."

    "Cô ấy là một giọng nữ cao nổi tiếng thế giới."

  • "She trained as a soprano at the Royal Academy of Music."

    "Cô ấy được đào tạo làm giọng nữ cao tại Học viện Âm nhạc Hoàng gia."

  • "The role calls for a dramatic soprano."

    "Vai diễn này đòi hỏi một giọng nữ cao kịch tính."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun soprano Người hát giọng nữ cao nhất; giọng nữ cao nhất (trong âm nhạc)
Adjective soprano Thuộc giọng nữ cao nhất; có giọng nữ cao nhất (ví dụ: soprano voice - giọng nữ cao)
Noun sopranist Nam ca sĩ hát giọng nữ cao (thường dùng falsetto hoặc castrato trong lịch sử)

Synonyms

high voice (giọng cao)

Antonyms

Related Words

aria (khúc aria)opera (vở opera)mezzo-soprano (giọng nữ trung)

Subject Area

Âm nhạc

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
super
Italian
sopra
Italian
soprano
English
soprano

Nguồn gốc 'soprano' từ tiếng Ý

Từ "soprano" trong tiếng Anh có nguồn gốc trực tiếp từ tiếng Ý. Trong tiếng Ý, "soprano" có nghĩa là "ở trên", "cao nhất", liên quan đến từ "sopra" (trên) và xa hơn là từ "super" trong tiếng Latin. Nó dùng để chỉ giọng hát cao nhất trong các thể loại nhạc hợp xướng hoặc opera, cũng như người thể hiện giọng hát đó.

Usage Note

Soprano là một trong những loại giọng hát quan trọng trong âm nhạc cổ điển, opera và các thể loại thanh nhạc khác. Giọng soprano thường được giao những vai diễn chính, đòi hỏi kỹ thuật thanh nhạc điêu luyện và khả năng biểu cảm cao. Thường so sánh với mezzo-soprano (giọng nữ trung) và alto (giọng nữ trầm), soprano có âm vực cao hơn và sáng hơn.
Nghĩa này dùng để chỉ ca sĩ sở hữu giọng soprano. Ví dụ, một ca sĩ có thể được mô tả là 'một soprano xuất sắc'.
Khi là tính từ, 'soprano' thường được dùng để mô tả nhạc cụ hoặc các phần trong một bản nhạc được thiết kế cho giọng soprano.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + soprano
  • dramatic dramatic soprano
    (giọng nữ cao kịch tính (mạnh mẽ, đầy nội lực, phù hợp với vai diễn đòi hỏi cảm xúc mạnh))
  • lyric lyric soprano
    (giọng nữ cao trữ tình (êm ái, nhẹ nhàng, trong trẻo))
  • coloratura coloratura soprano
    (giọng nữ cao màu sắc (linh hoạt, có khả năng thể hiện các đoạn nhạc phức tạp, luyến láy))
  • light light soprano
    (giọng nữ cao mỏng, nhẹ (thường trẻ, trong trẻo))
  • famous famous soprano
    (nữ ca sĩ giọng cao nổi tiếng)
Verb + soprano
  • sing sing soprano
    (hát giọng nữ cao)
  • be be a soprano
    (là một ca sĩ giọng nữ cao)
Soprano + Noun
  • soprano soprano voice
    (giọng hát nữ cao)
  • soprano soprano range
    (quãng giọng nữ cao)
  • soprano soprano part
    (phần bè giọng nữ cao (trong một tác phẩm))

Idioms

  • a soaring soprano

    giọng nữ cao bay bổng, cao vút

    "The audience was captivated by the opera's soaring soprano."

    (Khán giả bị mê hoặc bởi giọng nữ cao bay bổng của vở opera.)

  • to be a leading soprano

    là ca sĩ giọng nữ cao hàng đầu/chủ chốt

    "She became a leading soprano at the Royal Opera House."

    (Cô ấy đã trở thành ca sĩ giọng nữ cao hàng đầu tại Nhà hát Opera Hoàng gia.)

  • in full soprano voice

    với toàn bộ sức mạnh/nội lực của giọng nữ cao

    "She performed the aria in full soprano voice, captivating everyone."

    (Cô ấy đã trình diễn bản aria bằng giọng nữ cao đầy nội lực, làm say đắm lòng người.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

soprano

danh từ
Lật mặt

Giọng nữ cao hoặc giọng nam cao (thường là giọng của bé trai trước tuổi dậy thì), âm vực cao nhất trong các loại giọng.

"She is a world-famous soprano."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "soprano".

Vai trò của Soprano trong Opera

Trong các vở opera phương Tây, giọng soprano thường được dành cho các vai nữ chính, những nữ anh hùng, người yêu lãng mạn, hoặc các nhân vật bi kịch. Giọng hát cao vút của họ thường tượng trưng cho sự trong sáng, tuổi trẻ, sự ngây thơ, nhưng cũng có thể thể hiện sự yếu đuối hay cường độ cảm xúc kịch tính.

Nữ Diva và giọng Soprano

Thuật ngữ "diva" (trong tiếng Ý có nghĩa là "nữ thần") truyền thống được dùng để chỉ một nữ ca sĩ opera nổi tiếng và được tôn vinh đặc biệt, thường là một soprano. Họ không chỉ nổi bật về tài năng phi thường mà đôi khi còn được biết đến với tính cách khá khó chiều hoặc đòi hỏi cao.