soprano
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The highest singing voice in women or boys.
Vietnamese Meaning
Giọng nữ cao hoặc giọng nam cao (thường là giọng của bé trai trước tuổi dậy thì), âm vực cao nhất trong các loại giọng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She is a world-famous soprano."
"Cô ấy là một giọng nữ cao nổi tiếng thế giới."
-
"She trained as a soprano at the Royal Academy of Music."
"Cô ấy được đào tạo làm giọng nữ cao tại Học viện Âm nhạc Hoàng gia."
-
"The role calls for a dramatic soprano."
"Vai diễn này đòi hỏi một giọng nữ cao kịch tính."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Soprano là một trong những loại giọng hát quan trọng trong âm nhạc cổ điển, opera và các thể loại thanh nhạc khác. Giọng soprano thường được giao những vai diễn chính, đòi hỏi kỹ thuật thanh nhạc điêu luyện và khả năng biểu cảm cao. Thường so sánh với mezzo-soprano (giọng nữ trung) và alto (giọng nữ trầm), soprano có âm vực cao hơn và sáng hơn.
Nghĩa này dùng để chỉ ca sĩ sở hữu giọng soprano. Ví dụ, một ca sĩ có thể được mô tả là 'một soprano xuất sắc'.
Khi là tính từ, 'soprano' thường được dùng để mô tả nhạc cụ hoặc các phần trong một bản nhạc được thiết kế cho giọng soprano.
Collocations (Từ đi kèm)
-
dramatic dramatic soprano (giọng nữ cao kịch tính (mạnh mẽ, đầy nội lực, phù hợp với vai diễn đòi hỏi cảm xúc mạnh))
-
lyric lyric soprano (giọng nữ cao trữ tình (êm ái, nhẹ nhàng, trong trẻo))
-
coloratura coloratura soprano (giọng nữ cao màu sắc (linh hoạt, có khả năng thể hiện các đoạn nhạc phức tạp, luyến láy))
-
light light soprano (giọng nữ cao mỏng, nhẹ (thường trẻ, trong trẻo))
-
famous famous soprano (nữ ca sĩ giọng cao nổi tiếng)
-
sing sing soprano (hát giọng nữ cao)
-
be be a soprano (là một ca sĩ giọng nữ cao)
-
soprano soprano voice (giọng hát nữ cao)
-
soprano soprano range (quãng giọng nữ cao)
-
soprano soprano part (phần bè giọng nữ cao (trong một tác phẩm))
Idioms
-
a soaring soprano
giọng nữ cao bay bổng, cao vút
"The audience was captivated by the opera's soaring soprano."
(Khán giả bị mê hoặc bởi giọng nữ cao bay bổng của vở opera.)
-
to be a leading soprano
là ca sĩ giọng nữ cao hàng đầu/chủ chốt
"She became a leading soprano at the Royal Opera House."
(Cô ấy đã trở thành ca sĩ giọng nữ cao hàng đầu tại Nhà hát Opera Hoàng gia.)
-
in full soprano voice
với toàn bộ sức mạnh/nội lực của giọng nữ cao
"She performed the aria in full soprano voice, captivating everyone."
(Cô ấy đã trình diễn bản aria bằng giọng nữ cao đầy nội lực, làm say đắm lòng người.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
soprano
danh từGiọng nữ cao hoặc giọng nam cao (thường là giọng của bé trai trước tuổi dậy thì), âm vực cao nhất trong các loại giọng.
"She is a world-famous soprano."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "soprano".
