castrate
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To remove the testicles of a male animal or person; to emasculate.
Vietnamese Meaning
Thiến (động vật hoặc người); loại bỏ tinh hoàn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The farmer decided to castrate the young bulls to make them more docile."
"Người nông dân quyết định thiến những con bò đực non để chúng trở nên ngoan ngoãn hơn."
-
"He was castrated after being convicted of the crime."
"Anh ta bị thiến sau khi bị kết tội."
-
"The government's policies have castrated the power of the unions."
"Các chính sách của chính phủ đã làm suy yếu quyền lực của các công đoàn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | castration | sự thiến, việc hoạn |
| Adjective | castrated | bị thiến, đã bị hoạn |
| Noun (person) | castrato | ca sĩ nam (thường là trong lịch sử opera) bị thiến trước tuổi dậy thì để giữ giọng cao |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Động từ 'castrate' mang nghĩa loại bỏ tinh hoàn, thường được thực hiện để ngăn chặn sinh sản, giảm tính hung hăng hoặc vì lý do y tế. Trong một số ngữ cảnh, nó có thể được sử dụng theo nghĩa bóng để chỉ việc làm suy yếu sức mạnh hoặc hiệu quả của một điều gì đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
chemically castrate (thiến hóa học (dùng thuốc để ức chế chức năng sinh sản))
-
surgically castrate (thiến bằng phẫu thuật)
-
humanely castrate (thiến một cách nhân đạo)
-
castrate a bull (thiến một con bò đực)
-
castrate a pet (thiến thú cưng)
-
castrate a cat/dog (thiến một con mèo/chó)
Idioms
-
to castrate a plan/bill
Làm suy yếu, loại bỏ đi phần cốt lõi hoặc sức mạnh của một kế hoạch, một dự luật, khiến nó trở nên vô hiệu.
"The opposition party's amendments effectively castrated the environmental protection bill."
(Những sửa đổi của đảng đối lập đã thực sự làm suy yếu dự luật bảo vệ môi trường.)
-
to feel castrated
Cảm thấy bất lực, bị tước đoạt sức mạnh, quyền lực hoặc sự nam tính, đặc biệt là khi bị hạ thấp hoặc bị qua mặt.
"When his manager took credit for his idea, he felt completely castrated."
(Khi người quản lý nhận công cho ý tưởng của anh ấy, anh ấy cảm thấy hoàn toàn bất lực.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
castrate
verbThiến (động vật hoặc người); loại bỏ tinh hoàn.
"The farmer decided to castrate the young bulls to make them more docile."
Grammar Rules
Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Castrate the bull before it matures. |
Thiến con bò đực trước khi nó trưởng thành. |
| Phủ định | Don't castrate the dog without anesthesia. |
Đừng thiến con chó mà không gây mê. |
| Nghi vấn | Please castrate the piglets quickly and efficiently. |
Làm ơn thiến những con lợn con một cách nhanh chóng và hiệu quả. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "castrate".
