(Top Banner Ad)
yacht
B1
danh từ B1 Đời sống hàng ngày, Hàng hải

yacht

UK: /jɒt/ • US: /jɑːt/

Nghĩa tiếng Việt

du thuyền thuyền buồm lớn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A sailing or power vessel used for pleasure, cruising, or racing.

Vietnamese Meaning

Một loại thuyền buồm hoặc thuyền có động cơ được sử dụng để giải trí, du ngoạn hoặc đua thuyền.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They spent their vacation sailing on a yacht in the Mediterranean."

    "Họ đã dành kỳ nghỉ của mình để đi thuyền buồm trên một chiếc du thuyền ở Địa Trung Hải."

  • "The billionaire owns a luxurious yacht."

    "Tỷ phú đó sở hữu một chiếc du thuyền sang trọng."

  • "Yachting is a popular pastime in many coastal regions."

    "Đi du thuyền là một thú vui phổ biến ở nhiều vùng ven biển."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun yacht du thuyền
Noun yachtsman người lái du thuyền (nam), thành viên thủy thủ đoàn du thuyền (nam)
Noun yachtswoman người lái du thuyền (nữ), thành viên thủy thủ đoàn du thuyền (nữ)
Noun yachting môn du thuyền, hoạt động đi du thuyền
Verb yacht đi du thuyền, du ngoạn bằng du thuyền

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Hàng hải

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*jagōną*
Old Dutch
*jagen*
Dutch
jacht
English
yacht

Nguồn gốc từ 'Tàu Săn'

Từ 'yacht' có nguồn gốc từ tiếng Hà Lan 'jacht', là từ viết tắt của 'jachtschip' nghĩa là 'tàu săn'. Ban đầu, những con tàu này được sử dụng cho mục đích quân sự hoặc truy đuổi, nhưng sau đó chúng được cải biến thành tàu giải trí sang trọng cho giới quý tộc và người giàu có.

Usage Note

Từ 'yacht' thường gợi lên hình ảnh một chiếc thuyền sang trọng và đắt tiền. Mặc dù về mặt kỹ thuật, nó chỉ đơn giản là một chiếc thuyền được sử dụng cho mục đích giải trí, nhưng trong thực tế, nó thường dùng để chỉ những chiếc thuyền lớn và được trang bị tốt.

Prepositions

on in

"on a yacht" thường được dùng khi nhấn mạnh việc ở trên bề mặt hoặc tham gia các hoạt động trên thuyền. "in a yacht" nhấn mạnh việc ở bên trong không gian kín của thuyền.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + yacht
  • luxury luxury yacht
    (du thuyền sang trọng)
  • private private yacht
    (du thuyền riêng)
  • sailing sailing yacht
    (du thuyền buồm)
  • motor motor yacht
    (du thuyền máy)
  • super superyacht
    (siêu du thuyền (rất lớn và sang trọng))
Verb + yacht
  • own own a yacht
    (sở hữu một du thuyền)
  • charter charter a yacht
    (thuê một du thuyền (cho chuyến đi))
  • sail sail a yacht
    (lái (một chiếc) du thuyền buồm)
  • cruise on cruise on a yacht
    (đi du ngoạn bằng du thuyền)
Yacht + Noun
  • club yacht club
    (câu lạc bộ du thuyền)
  • race yacht race
    (cuộc đua du thuyền)
  • marina yacht marina
    (bến du thuyền)

Idioms

  • live the yacht life

    sống một cuộc đời xa hoa, sung túc và thường xuyên đi du thuyền; sống cuộc sống của giới thượng lưu.

    "After he sold his tech company, he started to live the yacht life, exploring different islands."

    (Sau khi bán công ty công nghệ của mình, anh ấy bắt đầu sống cuộc đời du thuyền, khám phá nhiều hòn đảo khác nhau.)

  • charter a yacht

    thuê một du thuyền (thường là có thuyền trưởng và thủy thủ đoàn) cho kỳ nghỉ hoặc sự kiện cụ thể.

    "They decided to charter a yacht for their honeymoon in the Mediterranean."

    (Họ quyết định thuê một du thuyền cho chuyến trăng mật của mình ở Địa Trung Hải.)

  • yacht club

    câu lạc bộ dành cho những người sở hữu hoặc yêu thích du thuyền, thường có các tiện ích neo đậu, bảo trì và tổ chức các sự kiện xã hội, đua thuyền.

    "Membership in a prestigious yacht club often comes with exclusive benefits and social events."

    (Tư cách thành viên trong một câu lạc bộ du thuyền danh tiếng thường đi kèm với những lợi ích độc quyền và các sự kiện xã hội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

yacht

danh từ
Lật mặt

Một loại thuyền buồm hoặc thuyền có động cơ được sử dụng để giải trí, du ngoạn hoặc đua thuyền.

"They spent their vacation sailing on a yacht in the Mediterranean."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "yacht".

Biểu Tượng Của Sự Giàu Có và Địa Vị

Du thuyền từ lâu đã là một biểu tượng rõ rệt của sự giàu có, địa vị xã hội và lối sống xa hoa. Sở hữu một du thuyền thường gắn liền với giới siêu giàu, mang đến sự riêng tư, tiện nghi sang trọng và tự do khám phá những vùng biển đẹp nhất thế giới.

Môn Thể Thao Đua Du Thuyền

Bên cạnh việc giải trí, du thuyền còn là một môn thể thao cạnh tranh cao với nhiều cuộc đua nổi tiếng toàn cầu, như giải America's Cup danh giá. Các cuộc đua này không chỉ phô diễn tốc độ mà còn đòi hỏi kỹ năng điều khiển điêu luyện, chiến lược thông minh và sự phối hợp ăn ý của toàn bộ đội ngũ.