(Top Banner Ad)
categorically
C1
Adverb C1 Ngôn ngữ học, Logic

categorically

UK: /ˌkætɪˈɡɒrɪkli/ • US: /ˌkætɪˈɡɔːrɪkli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách dứt khoát tuyệt đối rõ ràng thẳng thừng không khoan nhượng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a way that is unambiguous, absolute, and without exception.

Vietnamese Meaning

Một cách rõ ràng, dứt khoát, tuyệt đối và không có ngoại lệ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She categorically denied the allegations."

    "Cô ấy đã bác bỏ các cáo buộc một cách dứt khoát."

  • "The president categorically stated that he would not resign."

    "Tổng thống tuyên bố dứt khoát rằng ông sẽ không từ chức."

  • "The company categorically rejects these claims of negligence."

    "Công ty dứt khoát bác bỏ những cáo buộc về sự tắc trách này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun category hạng mục, thể loại, phạm trù
Noun categorization sự phân loại, sự xếp hạng
Verb categorize phân loại, xếp vào loại
Adjective categorical dứt khoát, vô điều kiện, tuyệt đối

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Logic

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
κατηγορία (kategoría)
Late Latin
categoria
Old French
categorie
Middle English
category
Modern English
categorically

Từ Lời Buộc Tội Đến Sự Khẳng Định Chắc Nịch

Gốc của từ 'categorically' bắt nguồn từ 'kategoria' trong tiếng Hy Lạp cổ, ban đầu có nghĩa là 'lời buộc tội' hoặc 'lời tố cáo'. Từ này được dùng trong các buổi họp công khai ('agora') khi một người đưa ra lời buộc tội chống lại người khác. Theo thời gian, triết gia Aristotle đã sử dụng nó với nghĩa rộng hơn là 'khẳng định' hoặc 'gán một thuộc tính cho một chủ thể'. Dần dần, ý nghĩa này phát triển thành 'phân loại' và cuối cùng, trạng từ 'categorically' ra đời, mang ý nghĩa khẳng định một điều gì đó một cách tuyệt đối, dứt khoát, không có ngoại lệ, giống như một lời buộc tội hay phán quyết không thể chối cãi.

Usage Note

Từ 'categorically' nhấn mạnh sự chắc chắn và hoàn toàn không có sự mơ hồ hay do dự. Nó thường được sử dụng để bác bỏ hoặc khẳng định một điều gì đó một cách mạnh mẽ. Khác với 'definitely' (chắc chắn) ở mức độ mạnh mẽ và dứt khoát hơn. 'Absolutely' cũng tương tự nhưng có thể diễn tả sự đồng ý hơn là sự bác bỏ.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + categorically
  • deny deny categorically
    (dứt khoát phủ nhận)
  • refuse refuse categorically
    (kiên quyết từ chối)
  • state state categorically
    (tuyên bố một cách chắc chắn)
  • reject reject categorically
    (thẳng thừng bác bỏ)
  • rule out rule out categorically
    (loại trừ hoàn toàn (khả năng nào đó))
categorically + Adjective
  • false categorically false
    (hoàn toàn sai sự thật)
  • untrue categorically untrue
    (hoàn toàn không đúng sự thật)
  • wrong categorically wrong
    (sai một cách tuyệt đối)

Idioms

  • to deny something categorically

    Thẳng thừng hoặc dứt khoát phủ nhận điều gì đó, không để lại bất kỳ sự nghi ngờ nào.

    "The CEO denied categorically that the company was involved in illegal activities."

    (Vị CEO đã dứt khoát phủ nhận việc công ty có liên quan đến các hoạt động bất hợp pháp.)

  • to state something categorically

    Tuyên bố điều gì đó một cách chắc chắn và rõ ràng, không có điều kiện hay ngoại lệ.

    "The witness stated categorically that she saw the suspect at the scene."

    (Nhân chứng đã khẳng định một cách chắc chắn rằng cô đã nhìn thấy nghi phạm tại hiện trường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

categorically

Adverb
Lật mặt

Một cách rõ ràng, dứt khoát, tuyệt đối và không có ngoại lệ.

"She categorically denied the allegations."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "categorically".

Sức nặng trong Bối cảnh Chính trị & Pháp lý

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các phát ngôn chính trị hoặc tố tụng pháp lý, việc sử dụng từ 'categorically' mang một sức nặng rất lớn. Khi một chính trị gia 'categorically denies' (dứt khoát phủ nhận) một cáo buộc, họ đang cố gắng dập tắt mọi nghi ngờ một cách mạnh mẽ nhất. Đây là một cách nói trang trọng, nhấn mạnh sự tuyệt đối và không thể thương lượng trong lời nói của mình.

Triết học và 'Mệnh lệnh Tối thượng'

Từ 'categorical' có một vị trí quan trọng trong triết học Tây phương nhờ nhà triết học Immanuel Kant. Ông đã đưa ra khái niệm 'Categorical Imperative' (Mệnh lệnh Tối thượng), một nguyên tắc đạo đức cho rằng một hành động là đúng đắn về mặt đạo đức chỉ khi nó có thể được áp dụng như một quy luật phổ quát cho tất cả mọi người, không có ngoại lệ. Điều này cho thấy 'categorical' gắn liền với ý niệm về sự tuyệt đối và vô điều kiện.