(Top Banner Ad)
category restriction
C1
Noun C1 Ngôn ngữ học, Khoa học máy tính, Thống kê, Khoa học nhận thức

category restriction

UK: /ˈkætɪˌɡɔːri rɪˈstrɪkʃən/ • US: /ˈkætɪˌɡɔːri rɪˈstrɪkʃən/

Nghĩa tiếng Việt

hạn chế loại giới hạn phạm trù ràng buộc danh mục
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A limitation or constraint on the type or kind of item or element that can be used or considered in a particular context or system.

Vietnamese Meaning

Một sự giới hạn hoặc hạn chế về loại hoặc kiểu mục hoặc yếu tố có thể được sử dụng hoặc xem xét trong một bối cảnh hoặc hệ thống cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The category restriction on the variable type ensured that only integers could be stored."

    "Sự hạn chế về loại biến đảm bảo rằng chỉ các số nguyên mới có thể được lưu trữ."

  • "Category restrictions are essential for maintaining data integrity."

    "Hạn chế về loại là cần thiết để duy trì tính toàn vẹn của dữ liệu."

  • "The programming language enforces category restrictions on function arguments."

    "Ngôn ngữ lập trình thực thi các hạn chế về loại đối với các đối số hàm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb Categorize Phân loại
Noun Categorization Sự phân loại
Adjective Categorical Dứt khoát, thuộc về phân loại
Verb Restrict Hạn chế, thu hẹp
Adjective Restrictive Có tính hạn chế, gò bó
Noun Restrictedness Tình trạng bị hạn chế

Synonyms

type constraint (ràng buộc kiểu)domain restriction (hạn chế miền)

Antonyms

unrestricted category (loại không bị hạn chế)general category (loại chung)

Related Words

semantic restriction (hạn chế ngữ nghĩa)syntactic constraint (ràng buộc cú pháp)

Subject Area

Ngôn ngữ học, Khoa học máy tính, Thống kê, Khoa học nhận thức

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
katēgoria
Latin
categoria & restrictio
Old French
catégorie & restriction
Modern English
category restriction

Nguồn gốc từ Triết học và Luật pháp

Từ 'category' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'katēgoria', ban đầu có nghĩa là một lời cáo buộc trước tòa. Sau đó, Aristotle đã sử dụng nó để chỉ các hình thức cơ bản của thực tại. 'Restriction' đến từ tiếng Latin 'restrictio', nghĩa là hành động giữ lại hoặc hạn chế. Khi kết hợp, cụm từ này phản ánh việc giới hạn phạm vi trong các nhóm được phân loại cụ thể.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như ngôn ngữ học (ví dụ: hạn chế về loại từ có thể kết hợp với nhau), khoa học máy tính (ví dụ: hạn chế về loại dữ liệu có thể được lưu trữ trong một biến), và thống kê (ví dụ: hạn chế về loại biến có thể được sử dụng trong một mô hình). Nó nhấn mạnh đến việc có những quy tắc hoặc điều kiện cụ thể xác định những gì được phép và những gì không.

Prepositions

on in

‘On’ thường được sử dụng để chỉ ra đối tượng bị hạn chế (ví dụ: category restriction on the type of data). ‘In’ thường được sử dụng để chỉ ra phạm vi hoặc bối cảnh mà sự hạn chế có hiệu lực (ví dụ: category restriction in natural language processing).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + category restriction
  • Strict strict category restriction
    (Hạn chế danh mục nghiêm ngặt)
  • Age-based age-based category restriction
    (Hạn chế danh mục dựa trên độ tuổi)
Verb + category restriction
  • Apply apply category restriction
    (Áp dụng hạn chế danh mục)
  • Lift lift category restriction
    (Gỡ bỏ hạn chế danh mục)
  • Bypass bypass category restriction
    (Vượt qua/Lách luật hạn chế danh mục)

Idioms

  • Gated category

    Danh mục bị khóa (phổ biến trong TMĐT, yêu cầu phê duyệt mới được bán)

    "Fine jewelry is a gated category on Amazon that requires special approval."

    (Trang sức cao cấp là một danh mục bị khóa trên Amazon yêu cầu phải có sự phê duyệt đặc biệt.)

  • Selectional restriction

    Hạn chế lựa chọn (thuật ngữ ngôn ngữ học về sự kết hợp từ ngữ)

    "The verb 'drink' has a selectional restriction requiring a liquid object."

    (Động từ 'uống' có một hạn chế lựa chọn đòi hỏi tân ngữ phải là chất lỏng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

category restriction

Noun
Lật mặt

Một sự giới hạn hoặc hạn chế về loại hoặc kiểu mục hoặc yếu tố có thể được sử dụng hoặc xem xét trong một bối cảnh hoặc hệ thống cụ thể.

"The category restriction on the variable type ensured that only integers could be stored."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They believe that category restriction is necessary for effective content management.
Họ tin rằng việc hạn chế danh mục là cần thiết để quản lý nội dung hiệu quả.
Phủ định
It is not clear whether this new policy imposes a category restriction.
Không rõ liệu chính sách mới này có áp đặt hạn chế danh mục hay không.
Nghi vấn
Does anyone understand the reason for the category restriction?
Có ai hiểu lý do của việc hạn chế danh mục không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "category restriction".

Thương mại điện tử toàn cầu

Trong văn hóa kinh doanh hiện đại, đặc biệt là trên các nền tảng như Amazon, 'category restriction' là một khái niệm cực kỳ quan trọng đối với người bán hàng. Nó được dùng để bảo vệ người tiêu dùng khỏi hàng giả và đảm bảo an toàn cho các mặt hàng nhạy cảm như thực phẩm hoặc mỹ phẩm.

Kiểm duyệt nội dung số

Trong kỷ nguyên số, các hạn chế về danh mục thường được áp dụng trong các bộ lọc nội dung (parental controls) để ngăn chặn trẻ em tiếp cận các nhóm nội dung không phù hợp như bạo lực hoặc cờ bạc.