category restriction
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A limitation or constraint on the type or kind of item or element that can be used or considered in a particular context or system.
Vietnamese Meaning
Một sự giới hạn hoặc hạn chế về loại hoặc kiểu mục hoặc yếu tố có thể được sử dụng hoặc xem xét trong một bối cảnh hoặc hệ thống cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The category restriction on the variable type ensured that only integers could be stored."
"Sự hạn chế về loại biến đảm bảo rằng chỉ các số nguyên mới có thể được lưu trữ."
-
"Category restrictions are essential for maintaining data integrity."
"Hạn chế về loại là cần thiết để duy trì tính toàn vẹn của dữ liệu."
-
"The programming language enforces category restrictions on function arguments."
"Ngôn ngữ lập trình thực thi các hạn chế về loại đối với các đối số hàm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | Categorize | Phân loại |
| Noun | Categorization | Sự phân loại |
| Adjective | Categorical | Dứt khoát, thuộc về phân loại |
| Verb | Restrict | Hạn chế, thu hẹp |
| Adjective | Restrictive | Có tính hạn chế, gò bó |
| Noun | Restrictedness | Tình trạng bị hạn chế |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như ngôn ngữ học (ví dụ: hạn chế về loại từ có thể kết hợp với nhau), khoa học máy tính (ví dụ: hạn chế về loại dữ liệu có thể được lưu trữ trong một biến), và thống kê (ví dụ: hạn chế về loại biến có thể được sử dụng trong một mô hình). Nó nhấn mạnh đến việc có những quy tắc hoặc điều kiện cụ thể xác định những gì được phép và những gì không.
Prepositions
‘On’ thường được sử dụng để chỉ ra đối tượng bị hạn chế (ví dụ: category restriction on the type of data). ‘In’ thường được sử dụng để chỉ ra phạm vi hoặc bối cảnh mà sự hạn chế có hiệu lực (ví dụ: category restriction in natural language processing).
Collocations (Từ đi kèm)
-
Strict strict category restriction (Hạn chế danh mục nghiêm ngặt)
-
Age-based age-based category restriction (Hạn chế danh mục dựa trên độ tuổi)
-
Apply apply category restriction (Áp dụng hạn chế danh mục)
-
Lift lift category restriction (Gỡ bỏ hạn chế danh mục)
-
Bypass bypass category restriction (Vượt qua/Lách luật hạn chế danh mục)
Idioms
-
Gated category
Danh mục bị khóa (phổ biến trong TMĐT, yêu cầu phê duyệt mới được bán)
"Fine jewelry is a gated category on Amazon that requires special approval."
(Trang sức cao cấp là một danh mục bị khóa trên Amazon yêu cầu phải có sự phê duyệt đặc biệt.)
-
Selectional restriction
Hạn chế lựa chọn (thuật ngữ ngôn ngữ học về sự kết hợp từ ngữ)
"The verb 'drink' has a selectional restriction requiring a liquid object."
(Động từ 'uống' có một hạn chế lựa chọn đòi hỏi tân ngữ phải là chất lỏng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
category restriction
NounMột sự giới hạn hoặc hạn chế về loại hoặc kiểu mục hoặc yếu tố có thể được sử dụng hoặc xem xét trong một bối cảnh hoặc hệ thống cụ thể.
"The category restriction on the variable type ensured that only integers could be stored."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They believe that category restriction is necessary for effective content management. |
Họ tin rằng việc hạn chế danh mục là cần thiết để quản lý nội dung hiệu quả. |
| Phủ định | It is not clear whether this new policy imposes a category restriction. |
Không rõ liệu chính sách mới này có áp đặt hạn chế danh mục hay không. |
| Nghi vấn | Does anyone understand the reason for the category restriction? |
Có ai hiểu lý do của việc hạn chế danh mục không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "category restriction".
