(Top Banner Ad)
restrictedness
C1
noun C1 General

restrictedness

UK: /rɪˈstrɪktɪdnəs/ • US: /rɪˈstrɪktɪdnəs/

Nghĩa tiếng Việt

sự giới hạn tính hạn chế mức độ hạn chế
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state or quality of being restricted; limitation.

Vietnamese Meaning

Trạng thái hoặc phẩm chất bị hạn chế; sự giới hạn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The restrictedness of information flow hampered the investigation."

    "Sự hạn chế của luồng thông tin đã cản trở cuộc điều tra."

  • "The government's policies led to an increased restrictedness of personal freedoms."

    "Các chính sách của chính phủ đã dẫn đến sự gia tăng hạn chế đối với các quyền tự do cá nhân."

  • "The restrictedness of the data set made it difficult to draw accurate conclusions."

    "Sự hạn chế của bộ dữ liệu khiến cho việc rút ra các kết luận chính xác trở nên khó khăn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun restrictedness tính bị hạn chế, sự hạn chế (của một cái gì đó/không gian/quy tắc)
Noun restriction sự hạn chế, sự giới hạn; quy định hạn chế
Noun restrictor thiết bị/người hạn chế
Verb restrict hạn chế, giới hạn
Adjective restricted bị hạn chế, bị giới hạn
Adjective restrictive có tính hạn chế, mang tính giới hạn
Adverb restrictively một cách hạn chế, mang tính giới hạn

Synonyms

Antonyms

freedom (sự tự do)liberty (sự phóng khoáng)unrestrictedness (sự không hạn chế)

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
restringere
Old French
restreindre
English
restrict
English
restricted
English
restrictedness

Nguồn gốc từ 'hạn chế'

Từ 'restrictedness' được hình thành từ tính từ 'restricted' (bị hạn chế) và hậu tố '-ness' (một hậu tố phổ biến biến tính từ thành danh từ, chỉ trạng thái hoặc tính chất). Bản thân từ 'restrict' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'restringere', với 're-' nghĩa là 'trở lại, một lần nữa' và 'stringere' nghĩa là 'thắt chặt, ràng buộc'. Vì vậy, ý nghĩa ban đầu là 'ràng buộc trở lại' hoặc 'giữ lại', từ đó phát triển thành 'hạn chế' hoặc 'giới hạn'.

Usage Note

Từ 'restrictedness' diễn tả mức độ hoặc phạm vi mà một cái gì đó hoặc ai đó bị giới hạn hoặc hạn chế. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh mà có một sự kiểm soát hoặc hạn chế đáng kể đối với quyền tự do, sự tiếp cận, hoặc phạm vi của một cái gì đó.

Prepositions

of in

Ví dụ: 'restrictedness of movement' (sự hạn chế về vận động), 'restrictedness in access' (sự hạn chế trong truy cập). 'Restrictedness of' thường được dùng để chỉ sự hạn chế của một thứ gì đó cụ thể. 'Restrictedness in' thường được dùng để chỉ sự hạn chế trong một lĩnh vực hoặc khía cạnh nào đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + restrictedness
  • inherent inherent restrictedness
    (tính bị hạn chế vốn có)
  • perceived perceived restrictedness
    (tính bị hạn chế được cảm nhận)
  • spatial spatial restrictedness
    (sự hạn chế về không gian)
  • legal legal restrictedness
    (sự hạn chế về mặt pháp lý)
Noun + of restrictedness
  • degree degree of restrictedness
    (mức độ bị hạn chế)
  • sense sense of restrictedness
    (cảm giác bị hạn chế)
Verb + restrictedness
  • experience experience restrictedness
    (trải nghiệm/cảm thấy sự hạn chế)
  • reduce reduce the restrictedness
    (giảm bớt sự hạn chế)

Idioms

  • a sense of restrictedness

    một cảm giác bị hạn chế/gò bó

    "Living in a small apartment can create a sense of restrictedness."

    (Sống trong một căn hộ nhỏ có thể tạo ra cảm giác bị hạn chế/gò bó.)

  • the restrictedness of the rules

    tính chặt chẽ/hạn chế của các quy tắc

    "The students complained about the restrictedness of the school rules."

    (Các học sinh phàn nàn về tính chặt chẽ của các quy tắc nhà trường.)

  • to face restrictedness

    đối mặt với sự hạn chế/khó khăn

    "Many small businesses face restrictedness due to budget limitations."

    (Nhiều doanh nghiệp nhỏ đối mặt với sự hạn chế do giới hạn ngân sách.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

restrictedness

noun
Lật mặt

Trạng thái hoặc phẩm chất bị hạn chế; sự giới hạn.

"The restrictedness of information flow hampered the investigation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because of the restrictedness of the area, only researchers are allowed to enter.
Vì sự hạn chế của khu vực, chỉ các nhà nghiên cứu mới được phép vào.
Phủ định
Although there is restrictedness in access to the data, it doesn't mean that all information is hidden.
Mặc dù có sự hạn chế trong việc tiếp cận dữ liệu, điều đó không có nghĩa là tất cả thông tin đều bị che giấu.
Nghi vấn
Since there is restrictedness in the use of this software, is it really suitable for a large team?
Vì có sự hạn chế trong việc sử dụng phần mềm này, nó có thực sự phù hợp cho một nhóm lớn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "restrictedness".

Quyền riêng tư và Sự hạn chế thông tin

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong kỷ nguyên số, khái niệm về 'restrictedness' thường gắn liền với quyền riêng tư và việc kiểm soát thông tin cá nhân. Ví dụ, việc giới hạn quyền truy cập vào dữ liệu cá nhân (như các thiết lập quyền riêng tư trên mạng xã hội), hoặc các khu vực 'restricted access' (hạn chế vào) tại các cơ sở an ninh, thể hiện tầm quan trọng của việc bảo vệ thông tin và không gian cá nhân khỏi sự xâm phạm.

Tự do ngôn luận và Giới hạn

Mặc dù tự do ngôn luận là một giá trị cốt lõi ở nhiều xã hội phương Tây, nhưng vẫn tồn tại những 'restrictedness' (giới hạn) nhất định, như cấm kích động bạo lực, phỉ báng hoặc phát tán thông tin sai lệch. Sự cân bằng giữa quyền được thể hiện ý kiến và sự hạn chế cần thiết để duy trì trật tự xã hội là một chủ đề thảo luận không ngừng, phản ánh một khía cạnh của 'restrictedness' trong văn hóa.