(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ restrictedness
C1

restrictedness

noun

Nghĩa tiếng Việt

sự giới hạn tính hạn chế mức độ hạn chế
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Restrictedness'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Trạng thái hoặc phẩm chất bị hạn chế; sự giới hạn.

Definition (English Meaning)

The state or quality of being restricted; limitation.

Ví dụ Thực tế với 'Restrictedness'

  • "The restrictedness of information flow hampered the investigation."

    "Sự hạn chế của luồng thông tin đã cản trở cuộc điều tra."

  • "The government's policies led to an increased restrictedness of personal freedoms."

    "Các chính sách của chính phủ đã dẫn đến sự gia tăng hạn chế đối với các quyền tự do cá nhân."

  • "The restrictedness of the data set made it difficult to draw accurate conclusions."

    "Sự hạn chế của bộ dữ liệu khiến cho việc rút ra các kết luận chính xác trở nên khó khăn."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Restrictedness'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: restrictedness
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

limitation(sự giới hạn)
constraint(sự ràng buộc)
restriction(sự hạn chế)

Trái nghĩa (Antonyms)

freedom(sự tự do)
liberty(sự phóng khoáng)
unrestrictedness(sự không hạn chế)

Từ liên quan (Related Words)

regulation(quy định)
control(kiểm soát)
policy(chính sách)

Lĩnh vực (Subject Area)

General

Ghi chú Cách dùng 'Restrictedness'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'restrictedness' diễn tả mức độ hoặc phạm vi mà một cái gì đó hoặc ai đó bị giới hạn hoặc hạn chế. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh mà có một sự kiểm soát hoặc hạn chế đáng kể đối với quyền tự do, sự tiếp cận, hoặc phạm vi của một cái gì đó.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

of in

Ví dụ: 'restrictedness of movement' (sự hạn chế về vận động), 'restrictedness in access' (sự hạn chế trong truy cập). 'Restrictedness of' thường được dùng để chỉ sự hạn chế của một thứ gì đó cụ thể. 'Restrictedness in' thường được dùng để chỉ sự hạn chế trong một lĩnh vực hoặc khía cạnh nào đó.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Restrictedness'

Rule: clauses-adverbial-clauses

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because of the restrictedness of the area, only researchers are allowed to enter.
Vì sự hạn chế của khu vực, chỉ các nhà nghiên cứu mới được phép vào.
Phủ định
Although there is restrictedness in access to the data, it doesn't mean that all information is hidden.
Mặc dù có sự hạn chế trong việc tiếp cận dữ liệu, điều đó không có nghĩa là tất cả thông tin đều bị che giấu.
Nghi vấn
Since there is restrictedness in the use of this software, is it really suitable for a large team?
Vì có sự hạn chế trong việc sử dụng phần mềm này, nó có thực sự phù hợp cho một nhóm lớn không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)