restrictedness
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The state or quality of being restricted; limitation.
Vietnamese Meaning
Trạng thái hoặc phẩm chất bị hạn chế; sự giới hạn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The restrictedness of information flow hampered the investigation."
"Sự hạn chế của luồng thông tin đã cản trở cuộc điều tra."
-
"The government's policies led to an increased restrictedness of personal freedoms."
"Các chính sách của chính phủ đã dẫn đến sự gia tăng hạn chế đối với các quyền tự do cá nhân."
-
"The restrictedness of the data set made it difficult to draw accurate conclusions."
"Sự hạn chế của bộ dữ liệu khiến cho việc rút ra các kết luận chính xác trở nên khó khăn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | restrictedness | tính bị hạn chế, sự hạn chế (của một cái gì đó/không gian/quy tắc) |
| Noun | restriction | sự hạn chế, sự giới hạn; quy định hạn chế |
| Noun | restrictor | thiết bị/người hạn chế |
| Verb | restrict | hạn chế, giới hạn |
| Adjective | restricted | bị hạn chế, bị giới hạn |
| Adjective | restrictive | có tính hạn chế, mang tính giới hạn |
| Adverb | restrictively | một cách hạn chế, mang tính giới hạn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'restrictedness' diễn tả mức độ hoặc phạm vi mà một cái gì đó hoặc ai đó bị giới hạn hoặc hạn chế. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh mà có một sự kiểm soát hoặc hạn chế đáng kể đối với quyền tự do, sự tiếp cận, hoặc phạm vi của một cái gì đó.
Prepositions
Ví dụ: 'restrictedness of movement' (sự hạn chế về vận động), 'restrictedness in access' (sự hạn chế trong truy cập). 'Restrictedness of' thường được dùng để chỉ sự hạn chế của một thứ gì đó cụ thể. 'Restrictedness in' thường được dùng để chỉ sự hạn chế trong một lĩnh vực hoặc khía cạnh nào đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
inherent inherent restrictedness (tính bị hạn chế vốn có)
-
perceived perceived restrictedness (tính bị hạn chế được cảm nhận)
-
spatial spatial restrictedness (sự hạn chế về không gian)
-
legal legal restrictedness (sự hạn chế về mặt pháp lý)
-
degree degree of restrictedness (mức độ bị hạn chế)
-
sense sense of restrictedness (cảm giác bị hạn chế)
-
experience experience restrictedness (trải nghiệm/cảm thấy sự hạn chế)
-
reduce reduce the restrictedness (giảm bớt sự hạn chế)
Idioms
-
a sense of restrictedness
một cảm giác bị hạn chế/gò bó
"Living in a small apartment can create a sense of restrictedness."
(Sống trong một căn hộ nhỏ có thể tạo ra cảm giác bị hạn chế/gò bó.)
-
the restrictedness of the rules
tính chặt chẽ/hạn chế của các quy tắc
"The students complained about the restrictedness of the school rules."
(Các học sinh phàn nàn về tính chặt chẽ của các quy tắc nhà trường.)
-
to face restrictedness
đối mặt với sự hạn chế/khó khăn
"Many small businesses face restrictedness due to budget limitations."
(Nhiều doanh nghiệp nhỏ đối mặt với sự hạn chế do giới hạn ngân sách.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
restrictedness
nounTrạng thái hoặc phẩm chất bị hạn chế; sự giới hạn.
"The restrictedness of information flow hampered the investigation."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Because of the restrictedness of the area, only researchers are allowed to enter. |
Vì sự hạn chế của khu vực, chỉ các nhà nghiên cứu mới được phép vào. |
| Phủ định | Although there is restrictedness in access to the data, it doesn't mean that all information is hidden. |
Mặc dù có sự hạn chế trong việc tiếp cận dữ liệu, điều đó không có nghĩa là tất cả thông tin đều bị che giấu. |
| Nghi vấn | Since there is restrictedness in the use of this software, is it really suitable for a large team? |
Vì có sự hạn chế trong việc sử dụng phần mềm này, nó có thực sự phù hợp cho một nhóm lớn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "restrictedness".
