protestantism
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The faith, practice, and church order of the Protestant churches.
Vietnamese Meaning
Hệ thống đức tin, thực hành và tổ chức giáo hội của các giáo hội Tin Lành.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Protestantism encompasses a wide range of theological views."
"Tin Lành bao gồm một loạt các quan điểm thần học khác nhau."
-
"The rise of Protestantism in Europe had a profound impact on the political landscape."
"Sự trỗi dậy của Tin Lành ở châu Âu đã có tác động sâu sắc đến bối cảnh chính trị."
-
"Protestantism emphasizes individual interpretation of the Bible."
"Tin Lành nhấn mạnh việc giải thích Kinh Thánh theo cá nhân."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Protestant | Người theo đạo Tin lành |
| Adjective | Protestant | Thuộc về đạo Tin lành |
| Verb | protest | Phản đối, kháng nghị |
| Noun | protester | Người phản đối |
| Noun | protest | Cuộc phản đối, sự phản đối |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Protestantism là một nhánh lớn của Cơ đốc giáo tách ra khỏi Giáo hội Công giáo La Mã vào thế kỷ 16. Nó bao gồm nhiều giáo phái và phong trào khác nhau, nhưng thường nhấn mạnh đến thẩm quyền tối cao của Kinh Thánh, sự cứu rỗi chỉ nhờ đức tin, và chức tư tế của tất cả các tín đồ. Khác với 'Protestant' chỉ người theo đạo Tin Lành, 'Protestantism' chỉ hệ thống các niềm tin, thực hành và tổ chức liên quan đến đạo Tin Lành.
Prepositions
'in Protestantism' thường dùng để chỉ một khía cạnh cụ thể hoặc một lĩnh vực trong đạo Tin Lành. Ví dụ: 'Diversity in Protestantism'. 'Within Protestantism' cũng có nghĩa tương tự, nhấn mạnh đến sự tồn tại bên trong đạo Tin Lành. Ví dụ: 'Different denominations within Protestantism'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
orthodox orthodox Protestantism (Đạo Tin lành chính thống)
-
fundamentalist fundamentalist Protestantism (Đạo Tin lành bảo thủ/cực đoan)
-
liberal liberal Protestantism (Đạo Tin lành tự do)
-
embrace embrace Protestantism (Tiếp nhận đạo Tin lành)
-
convert to convert to Protestantism (Chuyển sang đạo Tin lành)
-
reject reject Protestantism (Từ chối đạo Tin lành)
-
rise the rise of Protestantism (Sự trỗi dậy của đạo Tin lành)
-
principles the principles of Protestantism (Các nguyên tắc của đạo Tin lành)
-
history the history of Protestantism (Lịch sử của đạo Tin lành)
Idioms
-
the Protestant ethic
Đạo đức Tin lành (khái niệm về sự chăm chỉ, tiết kiệm và kỷ luật như những giá trị đạo đức quan trọng, góp phần vào sự phát triển của chủ nghĩa tư bản).
"Max Weber's theory suggests that the Protestant ethic played a significant role in the development of capitalism."
(Lý thuyết của Max Weber cho rằng đạo đức Tin lành đã đóng một vai trò quan trọng trong sự phát triển của chủ nghĩa tư bản.)
-
the Protestant Reformation
Cuộc Cải cách Tin lành (một phong trào tôn giáo vào thế kỷ 16 nhằm cải cách Giáo hội Công giáo, dẫn đến sự ra đời của các giáo phái Tin lành).
"The Protestant Reformation profoundly changed the religious and political landscape of Europe."
(Cuộc Cải cách Tin lành đã thay đổi sâu sắc cảnh quan tôn giáo và chính trị của Châu Âu.)
-
the spread of Protestantism
Sự lan rộng của đạo Tin lành
"Missionary work greatly contributed to the spread of Protestantism across the globe."
(Công việc truyền giáo đã đóng góp rất lớn vào sự lan rộng của đạo Tin lành trên toàn cầu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
protestantism
danh từHệ thống đức tin, thực hành và tổ chức giáo hội của các giáo hội Tin Lành.
"Protestantism encompasses a wide range of theological views."
Grammar Rules
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The historian has been studying the rise of Protestantism in Europe for the past decade. |
Nhà sử học đã và đang nghiên cứu sự trỗi dậy của đạo Tin Lành ở Châu Âu trong suốt thập kỷ qua. |
| Phủ định | She hasn't been practicing Protestant traditions since she moved to a new city. |
Cô ấy đã không thực hành các truyền thống Tin Lành kể từ khi cô ấy chuyển đến một thành phố mới. |
| Nghi vấn | Has the government been suppressing Protestant voices in the region? |
Chính phủ có đang đàn áp tiếng nói của những người theo đạo Tin Lành trong khu vực không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is Protestant. |
Anh ấy là người theo đạo Tin Lành. |
| Phủ định | She does not know much about Protestantism. |
Cô ấy không biết nhiều về đạo Tin Lành. |
| Nghi vấn | Is Protestantism a major religion in that country? |
Đạo Tin Lành có phải là một tôn giáo lớn ở quốc gia đó không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Martin Luther's protestantism deeply influenced the religious landscape of Europe. |
Chủ nghĩa Tin Lành của Martin Luther đã ảnh hưởng sâu sắc đến bức tranh tôn giáo của châu Âu. |
| Phủ định | That denomination's understanding of protestantism doesn't align with traditional views. |
Sự hiểu biết của giáo phái đó về đạo Tin Lành không phù hợp với quan điểm truyền thống. |
| Nghi vấn | Is this church's protestantism based on Calvin's teachings? |
Chủ nghĩa Tin Lành của nhà thờ này có dựa trên những giáo lý của Calvin không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "protestantism".
