cattle market
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A situation in which people are treated as commodities and are traded or exploited.
Vietnamese Meaning
Một tình huống mà mọi người bị đối xử như hàng hóa và bị mua bán hoặc khai thác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The job market has become a cattle market, with graduates struggling to find employment."
"Thị trường việc làm đã trở thành một cái chợ trâu, với những sinh viên tốt nghiệp chật vật tìm việc."
-
"The dating app felt like a cattle market, where people were judged solely on their appearance."
"Ứng dụng hẹn hò đó giống như một cái chợ trâu, nơi mọi người bị đánh giá chỉ dựa trên ngoại hình."
-
"The conference felt like a cattle market of ideas, with presenters vying for attention."
"Hội nghị đó giống như một cái chợ trâu của các ý tưởng, với những người thuyết trình tranh giành sự chú ý."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | cattleman | người chăn nuôi hoặc buôn bán gia súc, cao bồi |
| Noun | cattleshed | chuồng gia súc |
| Noun | cattle prod | dùi cui điện (dùng để lùa gia súc) |
| Noun | cattle grid | lưới chắn gia súc (lắp trên đường để ngăn gia súc đi qua) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ "cattle market" mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ một môi trường cạnh tranh khốc liệt và thiếu nhân văn, nơi mà các cá nhân bị coi như những món hàng và giá trị của họ bị đánh giá thấp. Nó thường được dùng để mô tả thị trường lao động khắc nghiệt hoặc các tình huống tuyển dụng mà ứng viên bị coi như số lượng hơn là chất lượng. Sự khác biệt với các từ đồng nghĩa như 'marketplace' là 'cattle market' nhấn mạnh sự phi nhân tính và khai thác.
Prepositions
in: thường dùng để chỉ một tình huống hoặc lĩnh vực cụ thể (ví dụ: 'The job market is a cattle market in this sector.'); of: thường dùng để diễn tả bản chất của một cái gì đó (ví dụ: 'The conference felt like a cattle market of ideas.')
Collocations (Từ đi kèm)
-
bustling cattle market (chợ gia súc nhộn nhịp, sầm uất)
-
local cattle market (chợ gia súc địa phương)
-
thriving cattle market (chợ gia súc phát đạt)
-
visit the cattle market (đi thăm chợ gia súc)
-
hold a cattle market (tổ chức một phiên chợ gia súc)
-
sell livestock at the cattle market (bán gia súc tại chợ)
-
cattle market auction (buổi đấu giá ở chợ gia súc)
-
cattle market prices (giá cả ở chợ gia súc)
Idioms
-
to be a cattle market
chỉ một nơi hoặc tình huống mà mọi người bị đối xử một cách vô cảm, như những món hàng để mua bán, đặc biệt là trong bối cảnh hẹn hò hoặc tuyển dụng.
"She felt the speed-dating event was just a cattle market, where everyone was judging each other on superficial qualities."
(Cô ấy cảm thấy sự kiện hẹn hò tốc độ đó chỉ như một cái chợ gia súc, nơi mọi người đều phán xét nhau qua những phẩm chất bề ngoài.)
-
like a cattle market
dùng để miêu tả một nơi rất đông đúc, ồn ào và hỗn loạn.
"The airport terminal on a public holiday is like a cattle market."
(Nhà ga sân bay vào ngày lễ đông đúc và ồn ào như một cái chợ gia súc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cattle market
Danh từMột tình huống mà mọi người bị đối xử như hàng hóa và bị mua bán hoặc khai thác.
"The job market has become a cattle market, with graduates struggling to find employment."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cattle market".
