(Top Banner Ad)
cattle market
B2
Danh từ B2 Kinh tế, Kinh doanh, Xã hội

cattle market

UK: /ˈkætl ˌmɑːkɪt/ • US: /ˈkætl ˌmɑːrkɪt/

Nghĩa tiếng Việt

chợ trâu sự mua bán người (theo nghĩa bóng) môi trường cạnh tranh khốc liệt và phi nhân tính
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A situation in which people are treated as commodities and are traded or exploited.

Vietnamese Meaning

Một tình huống mà mọi người bị đối xử như hàng hóa và bị mua bán hoặc khai thác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The job market has become a cattle market, with graduates struggling to find employment."

    "Thị trường việc làm đã trở thành một cái chợ trâu, với những sinh viên tốt nghiệp chật vật tìm việc."

  • "The dating app felt like a cattle market, where people were judged solely on their appearance."

    "Ứng dụng hẹn hò đó giống như một cái chợ trâu, nơi mọi người bị đánh giá chỉ dựa trên ngoại hình."

  • "The conference felt like a cattle market of ideas, with presenters vying for attention."

    "Hội nghị đó giống như một cái chợ trâu của các ý tưởng, với những người thuyết trình tranh giành sự chú ý."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cattleman người chăn nuôi hoặc buôn bán gia súc, cao bồi
Noun cattleshed chuồng gia súc
Noun cattle prod dùi cui điện (dùng để lùa gia súc)
Noun cattle grid lưới chắn gia súc (lắp trên đường để ngăn gia súc đi qua)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Kinh doanh, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
caput ('head') → capitale ('property, stock')
Old French
catel ('property, goods')
Middle English
catel ('livestock')
Latin
mercatus ('trading, market')
Old English
market ('market')
Modern English
cattle market

Từ 'Cái Đầu' Đến 'Gia Súc'

Từ 'cattle' (gia súc) có một nguồn gốc thật thú vị! Nó bắt nguồn từ từ Latin 'caput', có nghĩa là 'cái đầu'. Ngày xưa, sự giàu có của một người thường được đo bằng số lượng gia súc họ sở hữu. Vì vậy, từ 'capitale' (tài sản) trong tiếng Latin, cũng từ 'caput' mà ra, đã phát triển thành 'catel' trong tiếng Pháp cổ, và cuối cùng là 'cattle' trong tiếng Anh. Điều này cho thấy gia súc đã từng là một dạng 'vốn' (capital) quan trọng như thế nào.

Chợ: Di Sản Từ La Mã Cổ Đại

Từ 'market' (chợ) đến từ tiếng Latin 'mercatus', nghĩa là 'giao thương'. Người La Mã cổ đại nổi tiếng với việc xây dựng các khu chợ có tổ chức, gọi là 'forum', nơi diễn ra các hoạt động mua bán, chính trị và xã hội. Khái niệm về một nơi tập trung để trao đổi hàng hóa này đã được truyền qua nhiều thế kỷ và ngôn ngữ, trở thành từ 'market' mà chúng ta sử dụng ngày nay.

Usage Note

Cụm từ "cattle market" mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ một môi trường cạnh tranh khốc liệt và thiếu nhân văn, nơi mà các cá nhân bị coi như những món hàng và giá trị của họ bị đánh giá thấp. Nó thường được dùng để mô tả thị trường lao động khắc nghiệt hoặc các tình huống tuyển dụng mà ứng viên bị coi như số lượng hơn là chất lượng. Sự khác biệt với các từ đồng nghĩa như 'marketplace' là 'cattle market' nhấn mạnh sự phi nhân tính và khai thác.

Prepositions

in of

in: thường dùng để chỉ một tình huống hoặc lĩnh vực cụ thể (ví dụ: 'The job market is a cattle market in this sector.'); of: thường dùng để diễn tả bản chất của một cái gì đó (ví dụ: 'The conference felt like a cattle market of ideas.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cattle market
  • bustling cattle market
    (chợ gia súc nhộn nhịp, sầm uất)
  • local cattle market
    (chợ gia súc địa phương)
  • thriving cattle market
    (chợ gia súc phát đạt)
Verb + cattle market
  • visit the cattle market
    (đi thăm chợ gia súc)
  • hold a cattle market
    (tổ chức một phiên chợ gia súc)
  • sell livestock at the cattle market
    (bán gia súc tại chợ)
Noun + cattle market
  • cattle market auction
    (buổi đấu giá ở chợ gia súc)
  • cattle market prices
    (giá cả ở chợ gia súc)

Idioms

  • to be a cattle market

    chỉ một nơi hoặc tình huống mà mọi người bị đối xử một cách vô cảm, như những món hàng để mua bán, đặc biệt là trong bối cảnh hẹn hò hoặc tuyển dụng.

    "She felt the speed-dating event was just a cattle market, where everyone was judging each other on superficial qualities."

    (Cô ấy cảm thấy sự kiện hẹn hò tốc độ đó chỉ như một cái chợ gia súc, nơi mọi người đều phán xét nhau qua những phẩm chất bề ngoài.)

  • like a cattle market

    dùng để miêu tả một nơi rất đông đúc, ồn ào và hỗn loạn.

    "The airport terminal on a public holiday is like a cattle market."

    (Nhà ga sân bay vào ngày lễ đông đúc và ồn ào như một cái chợ gia súc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cattle market

Danh từ
Lật mặt

Một tình huống mà mọi người bị đối xử như hàng hóa và bị mua bán hoặc khai thác.

"The job market has become a cattle market, with graduates struggling to find employment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cattle market".

Trung Tâm Xã Hội Của Vùng Nông Thôn

Ở nhiều cộng đồng nông thôn phương Tây (như ở Anh, Ireland, và một số vùng của Mỹ), chợ gia súc hàng tuần không chỉ là nơi mua bán. Nó còn là một sự kiện xã hội quan trọng. Nông dân tụ tập không chỉ để giao dịch mà còn để cập nhật tin tức địa phương, thảo luận về kỹ thuật canh tác và giao lưu bên tách trà hay bữa ăn. Nó được coi là trái tim của cộng đồng nông thôn.

Tiếng Hô Đấu Giá Đặc Trưng

Một đặc điểm nổi bật của các chợ gia súc truyền thống là sàn đấu giá. Một người điều hành đấu giá sẽ bán từng con vật cho người trả giá cao nhất bằng một giọng hô rất độc đáo, có nhịp điệu và tốc độ cực nhanh mà người ngoài khó có thể hiểu được. Đây là một nghề được kính trọng và tiếng hô của người điều hành tạo ra một không khí sôi động và căng thẳng cho phiên chợ.