meat market
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A place where people, especially single people, go to find a sexual partner; a place where people are treated as commodities.
Vietnamese Meaning
Một nơi mà mọi người, đặc biệt là những người độc thân, đến để tìm kiếm bạn tình; một nơi mà mọi người bị đối xử như hàng hóa.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"That club is a real meat market; everyone is just looking for a one-night stand."
"Câu lạc bộ đó đúng là một cái chợ thịt; mọi người chỉ tìm kiếm tình một đêm."
-
"The online dating world can feel like a meat market sometimes."
"Thế giới hẹn hò trực tuyến đôi khi có thể giống như một cái chợ thịt."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'meat market' mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ một môi trường mà giá trị con người bị hạ thấp và tập trung vào vẻ bề ngoài, đặc biệt là trong bối cảnh tìm kiếm bạn tình. Nó thường được dùng để mô tả các quán bar, câu lạc bộ đêm, hoặc các ứng dụng hẹn hò mà mục tiêu chính của mọi người là tìm kiếm một mối quan hệ thể xác ngắn hạn. So với các từ như 'dating scene' (khung cảnh hẹn hò), 'meat market' mang sắc thái chê bai, lên án sự hời hợt và vật chất hóa con người.
Collocations (Từ đi kèm)
-
local the local meat market (chợ thịt địa phương)
-
busy a busy meat market (một chợ thịt đông đúc)
-
real a real meat market (một nơi (ví dụ: hộp đêm, quán bar) nơi người ta bị đối xử như vật phẩm, chủ yếu đánh giá về ngoại hình hoặc tìm kiếm đối tác tình dục một cách hời hợt, thường mang nghĩa tiêu cực)
-
go to go to the meat market (đi chợ thịt (nghĩa đen))
-
visit visit the meat market (ghé thăm chợ thịt)
-
turn (a place) into turn a club into a meat market (biến một câu lạc bộ thành 'chợ tình' (nơi mọi người chỉ tìm kiếm mối quan hệ thể xác hoặc đánh giá nhau qua ngoại hình))
Idioms
-
a meat market
một nơi mà người ta bị đối xử như vật phẩm, chủ yếu đánh giá về ngoại hình hoặc tìm kiếm đối tác tình dục một cách hời hợt; một 'chợ tình' (nghĩa tiêu cực)
"I hate going to that bar; it always feels like a real meat market."
(Tôi ghét đến quán bar đó; nó luôn có cảm giác như một cái 'chợ tình' vậy.)
-
turn (a place) into a meat market
biến một nơi thành nơi mà người ta chỉ quan tâm đến ngoại hình và tìm kiếm đối tác tình dục một cách hời hợt.
"The manager's new policies turned the once sophisticated lounge into a meat market."
(Các chính sách mới của người quản lý đã biến phòng chờ từng sang trọng thành một 'chợ tình'.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
meat market
Danh từMột nơi mà mọi người, đặc biệt là những người độc thân, đến để tìm kiếm bạn tình; một nơi mà mọi người bị đối xử như hàng hóa.
"That club is a real meat market; everyone is just looking for a one-night stand."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "meat market".
