(Top Banner Ad)
meat market
B2
Danh từ B2 Xã hội học, Ngôn ngữ học

meat market

UK: /ˈmiːt ˌmɑːkɪt/ • US: /ˈmiːt ˌmɑːrkɪt/

Nghĩa tiếng Việt

chợ tình chợ thịt người nơi trao đổi thể xác
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A place where people, especially single people, go to find a sexual partner; a place where people are treated as commodities.

Vietnamese Meaning

Một nơi mà mọi người, đặc biệt là những người độc thân, đến để tìm kiếm bạn tình; một nơi mà mọi người bị đối xử như hàng hóa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "That club is a real meat market; everyone is just looking for a one-night stand."

    "Câu lạc bộ đó đúng là một cái chợ thịt; mọi người chỉ tìm kiếm tình một đêm."

  • "The online dating world can feel like a meat market sometimes."

    "Thế giới hẹn hò trực tuyến đôi khi có thể giống như một cái chợ thịt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun meat thịt
Adjective meaty có nhiều thịt; đầy đặn, có ý nghĩa (nghĩa bóng)
Noun market chợ, thị trường
Verb market tiếp thị, bán ra thị trường
Noun marketing sự tiếp thị, ngành marketing
Noun marketer người làm marketing
Adjective marketable có thể bán được, có giá trị thị trường

Synonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*meh₂d- (wet, fat)
Proto-Germanic
*maitaz (food)
Old English
mete (food, sustenance)
Middle English
mete
Modern English
meat
Latin
mercatus (trade, market)
Old English (loanword)
market
Middle English
market
Modern English
market

Nguồn gốc 'chợ thịt'

Cụm từ 'meat market' được ghép từ hai từ tiếng Anh cổ: 'meat' (thức ăn, sau này là thịt) và 'market' (chợ). Ban đầu, nó chỉ đơn thuần là nơi bán thịt. Tuy nhiên, vào khoảng thế kỷ 19-20, nghĩa bóng tiêu cực của nó xuất hiện, ám chỉ một nơi mà người ta bị đánh giá dựa trên ngoại hình hoặc được xem như món hàng để lựa chọn, thường mang hàm ý vật hóa con người.

Usage Note

Cụm từ 'meat market' mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ một môi trường mà giá trị con người bị hạ thấp và tập trung vào vẻ bề ngoài, đặc biệt là trong bối cảnh tìm kiếm bạn tình. Nó thường được dùng để mô tả các quán bar, câu lạc bộ đêm, hoặc các ứng dụng hẹn hò mà mục tiêu chính của mọi người là tìm kiếm một mối quan hệ thể xác ngắn hạn. So với các từ như 'dating scene' (khung cảnh hẹn hò), 'meat market' mang sắc thái chê bai, lên án sự hời hợt và vật chất hóa con người.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + meat market
  • local the local meat market
    (chợ thịt địa phương)
  • busy a busy meat market
    (một chợ thịt đông đúc)
  • real a real meat market
    (một nơi (ví dụ: hộp đêm, quán bar) nơi người ta bị đối xử như vật phẩm, chủ yếu đánh giá về ngoại hình hoặc tìm kiếm đối tác tình dục một cách hời hợt, thường mang nghĩa tiêu cực)
Verb + meat market
  • go to go to the meat market
    (đi chợ thịt (nghĩa đen))
  • visit visit the meat market
    (ghé thăm chợ thịt)
  • turn (a place) into turn a club into a meat market
    (biến một câu lạc bộ thành 'chợ tình' (nơi mọi người chỉ tìm kiếm mối quan hệ thể xác hoặc đánh giá nhau qua ngoại hình))

Idioms

  • a meat market

    một nơi mà người ta bị đối xử như vật phẩm, chủ yếu đánh giá về ngoại hình hoặc tìm kiếm đối tác tình dục một cách hời hợt; một 'chợ tình' (nghĩa tiêu cực)

    "I hate going to that bar; it always feels like a real meat market."

    (Tôi ghét đến quán bar đó; nó luôn có cảm giác như một cái 'chợ tình' vậy.)

  • turn (a place) into a meat market

    biến một nơi thành nơi mà người ta chỉ quan tâm đến ngoại hình và tìm kiếm đối tác tình dục một cách hời hợt.

    "The manager's new policies turned the once sophisticated lounge into a meat market."

    (Các chính sách mới của người quản lý đã biến phòng chờ từng sang trọng thành một 'chợ tình'.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

meat market

Danh từ
Lật mặt

Một nơi mà mọi người, đặc biệt là những người độc thân, đến để tìm kiếm bạn tình; một nơi mà mọi người bị đối xử như hàng hóa.

"That club is a real meat market; everyone is just looking for a one-night stand."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "meat market".

Sự vật hóa con người

Nghĩa bóng của 'meat market' thường mang hàm ý tiêu cực sâu sắc, ám chỉ sự đánh giá, soi mói ngoại hình và vật hóa con người, đặc biệt là phụ nữ, trong một môi trường xã hội. Nó ngụ ý rằng giá trị của một người chỉ được nhìn nhận qua vẻ bề ngoài hoặc khả năng 'hấp dẫn' trên 'thị trường' của những mối quan hệ hời hợt, thiếu sự tôn trọng.

Vai trò của chợ truyền thống

Theo nghĩa đen, 'meat market' là một phần quan trọng của đời sống cộng đồng ở nhiều nền văn hóa phương Tây trong quá khứ, tương tự như các khu chợ truyền thống ở Việt Nam. Nó không chỉ là nơi mua bán thực phẩm mà còn là trung tâm giao lưu xã hội, nơi người dân trao đổi tin tức và gặp gỡ, thể hiện một khía cạnh văn hóa cộng đồng.