(Top Banner Ad)
cattleman
B1
danh từ B1 Nông nghiệp, Kinh tế

cattleman

UK: /ˈkætlmən/ • US: /ˈkætlmən/

Nghĩa tiếng Việt

người chăn nuôi gia súc chủ trang trại gia súc người nuôi bò
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A man who owns or works with cattle, especially on a large scale; a rancher or cowboy.

Vietnamese Meaning

Một người đàn ông sở hữu hoặc làm việc với gia súc, đặc biệt là trên quy mô lớn; một chủ trang trại hoặc cao bồi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The cattleman surveyed his vast ranch, proud of his herd."

    "Người chủ trang trại gia súc nhìn bao quát trang trại rộng lớn của mình, tự hào về đàn gia súc của mình."

  • "The old cattleman had seen many changes in the industry over the years."

    "Người chủ trang trại gia súc già đã chứng kiến nhiều thay đổi trong ngành công nghiệp này trong những năm qua."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cattle gia súc (chủ yếu là bò)
Noun Phrase cattle ranch trang trại chăn nuôi gia súc
Noun Phrase cattle drive cuộc lùa gia súc (di chuyển đàn gia súc đi xa)
Noun Phrase cattle baron trùm chăn nuôi gia súc (người chủ rất giàu có)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
capitale (property, stock)
Old French
chatel (chattels, goods)
Middle English
catel
Modern English
cattle + man -> cattleman (c. 1827)

Từ 'Cái Đầu' Đến 'Đàn Gia Súc'

Từ 'cattle' bắt nguồn từ tiếng Latin 'capitale', có nghĩa là 'tài sản' hoặc 'vốn', xuất phát từ 'caput', nghĩa là 'cái đầu'. Ngày xưa, sự giàu có thường được đo bằng số lượng gia súc mà một người sở hữu, và chúng được đếm theo từng 'đầu'. Dần dần, 'cattle' trở thành từ chỉ gia súc. 'Cattleman' là sự kết hợp của 'cattle' (gia súc) và 'man' (người đàn ông), chỉ người chăn nuôi và sở hữu gia súc.

Usage Note

Từ 'cattleman' thường được dùng để chỉ người chăn nuôi gia súc chuyên nghiệp, có thể là chủ trang trại hoặc người làm thuê. Nó nhấn mạnh vào việc quản lý và chăm sóc gia súc để sản xuất thịt hoặc sữa. So với 'cowboy', 'cattleman' mang tính chất kinh doanh và quản lý hơn, trong khi 'cowboy' thường liên quan đến các công việc chăn dắt và bảo vệ gia súc trên đồng cỏ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cattleman
  • wealthy cattleman
    (người chăn nuôi gia súc giàu có)
  • experienced cattleman
    (người chăn nuôi gia súc dày dạn kinh nghiệm)
  • local cattleman
    (người chăn nuôi gia súc ở địa phương)
  • respected cattleman
    (người chăn nuôi gia súc được kính trọng)
Verb + ... + cattleman
  • became a cattleman
    (trở thành một người chăn nuôi gia súc)
  • worked as a cattleman
    (làm nghề chăn nuôi gia súc)
  • hired a cattleman
    (thuê một người chăn nuôi gia súc)

Idioms

  • a cattleman's handshake

    Lời hứa danh dự, một thỏa thuận được xác lập bằng niềm tin và một cái bắt tay thay vì hợp đồng giấy tờ.

    "He didn't need a contract; for him, a deal was sealed with a cattleman's handshake."

    (Anh ấy không cần hợp đồng; đối với anh, một thỏa thuận được chốt bằng một cái bắt tay danh dự.)

  • to have the grit of a cattleman

    Có sự can đảm, kiên trì và gan góc để đối mặt và vượt qua khó khăn, thử thách.

    "To survive in this competitive industry, you need to have the grit of a cattleman."

    (Để tồn tại trong ngành công nghiệp cạnh tranh này, bạn cần có sự gan góc của một người chăn nuôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cattleman

danh từ
Lật mặt

Một người đàn ông sở hữu hoặc làm việc với gia súc, đặc biệt là trên quy mô lớn; một chủ trang trại hoặc cao bồi.

"The cattleman surveyed his vast ranch, proud of his herd."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My grandfather used to be a cattleman in Montana.
Ông tôi đã từng là một người chăn gia súc ở Montana.
Phủ định
He didn't use to be just a cattleman; he also farmed the land.
Ông ấy không chỉ là một người chăn gia súc; ông ấy còn làm ruộng.
Nghi vấn
Did your father use to be a cattleman like his father?
Cha của bạn có từng là một người chăn gia súc giống như cha của ông ấy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cattleman".

Chủ Trang Trại (Cattleman) vs. Cao Bồi (Cowboy)

Trong văn hóa đại chúng Mỹ, 'cattleman' thường là chủ sở hữu của trang trại và đàn gia súc, một doanh nhân có vai trò quản lý. Ngược lại, 'cowboy' (cao bồi) là người làm thuê, thực hiện các công việc chân tay như chăn dắt và chăm sóc gia súc. Nói cách khác, cattleman là ông chủ, còn cowboy là người làm công.

Những Cuộc Lùa Gia Súc Vĩ Đại (The Great Cattle Drives)

Vào cuối thế kỷ 19, các 'cattlemen' ở Mỹ đã tổ chức những cuộc lùa hàng ngàn con gia súc đi bộ từ Texas đến các ga tàu ở Kansas. Những chuyến đi kéo dài hàng tháng này, gọi là 'cattle drives', đã trở thành một biểu tượng huyền thoại của miền Tây hoang dã và định hình hình ảnh người chăn nuôi dũng mãnh, kiên cường.