(Top Banner Ad)
caucus
C1
danh từ C1 Chính trị

caucus

UK: /ˈkɔːkəs/ • US: /ˈkɔːkəs/

Nghĩa tiếng Việt

cuộc họp kín cuộc họp của đảng (phái)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A meeting of supporters or members of a political party or movement, especially in the US, to decide policies or choose candidates.

Vietnamese Meaning

Một cuộc họp của những người ủng hộ hoặc thành viên của một đảng phái chính trị hoặc phong trào, đặc biệt là ở Mỹ, để quyết định chính sách hoặc chọn ứng cử viên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Iowa caucus is the first major electoral event of the nominating process for president of the United States."

    "Cuộc họp kín ở Iowa là sự kiện bầu cử lớn đầu tiên trong quá trình đề cử tổng thống Hoa Kỳ."

  • "The Republican caucus will be held next week."

    "Cuộc họp kín của đảng Cộng hòa sẽ được tổ chức vào tuần tới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun caucus Cuộc họp kín (của các thành viên trong một đảng phái chính trị để chọn ứng cử viên hoặc quyết định chính sách); phe phái, nhóm họp kín (một nhóm trong một cơ quan lập pháp có chung lợi ích).
Verb caucus Tổ chức một cuộc họp kín, họp kín.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Algonquian (Powhatan)
caucauasu
American English
caucus

Nguồn Gốc Bản Địa Mỹ

Lý thuyết phổ biến nhất cho rằng 'caucus' bắt nguồn từ 'caucauasu' trong tiếng Algonquian (một ngôn ngữ của người Mỹ bản địa), có nghĩa là 'người cố vấn' hoặc 'người khuyên bảo'. Từ này được cho là đã được những người định cư ban đầu ở Bắc Mỹ sử dụng để mô tả các cuộc họp của các trưởng lão trong bộ lạc.

Câu Lạc Bộ Thợ Đóng Tàu?

Một giả thuyết khác cho rằng từ này xuất phát từ 'Caulkers' Club' ở Boston vào thế kỷ 18. Đây là nơi các thợ đóng tàu ('caulkers') gặp gỡ để thảo luận về các vấn đề chính trị. Theo thời gian, tên của câu lạc bộ có thể đã bị biến đổi thành 'caucus'.

Usage Note

Từ 'caucus' thường được sử dụng để chỉ một cuộc họp có tính chất chính thức và quan trọng trong quá trình bầu cử hoặc ra quyết định chính trị. Nó khác với 'meeting' thông thường ở chỗ có mục đích cụ thể và quy trình rõ ràng.

Prepositions

in of

'in' được sử dụng để chỉ địa điểm hoặc bối cảnh của cuộc họp (ví dụ: 'the caucus in Iowa'). 'of' được sử dụng để chỉ thành phần hoặc mục đích của cuộc họp (ví dụ: 'a caucus of Democratic voters').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + caucus
  • party party caucus
    (cuộc họp kín của đảng)
  • congressional congressional caucus
    (nhóm họp kín trong quốc hội)
  • Democratic Democratic caucus
    (nhóm họp kín của Đảng Dân chủ)
  • bipartisan bipartisan caucus
    (nhóm họp kín lưỡng đảng)
Verb + caucus
  • hold hold a caucus
    (tổ chức một cuộc họp kín)
  • attend attend a caucus
    (tham dự một cuộc họp kín)
  • form form a caucus
    (thành lập một nhóm họp kín/phe phái)
  • call call a caucus
    (triệu tập một cuộc họp kín)
Noun + caucus
  • caucus caucus meeting
    (buổi họp kín)
  • caucus caucus leader
    (người lãnh đạo nhóm/phe phái)
  • caucus caucus members
    (thành viên của nhóm họp kín)

Idioms

  • a caucus of one

    Một mình quyết định tất cả, một người một phe (thường dùng để chỉ trích hoặc mỉa mai).

    "The manager runs the department like a caucus of one, never asking for input."

    (Người quản lý điều hành bộ phận như thể một mình ông ta quyết định hết, không bao giờ hỏi ý kiến ai.)

  • join the [specific] caucus

    Gia nhập một phe/nhóm lợi ích chính trị cụ thể.

    "After being elected, she quickly joined the Congressional Progressive Caucus to align with like-minded lawmakers."

    (Sau khi đắc cử, bà nhanh chóng gia nhập Nhóm Họp kín Cấp tiến của Quốc hội để liên kết với các nhà lập pháp cùng chí hướng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

caucus

danh từ
Lật mặt

Một cuộc họp của những người ủng hộ hoặc thành viên của một đảng phái chính trị hoặc phong trào, đặc biệt là ở Mỹ, để quyết định chính sách hoặc chọn ứng cử viên.

"The Iowa caucus is the first major electoral event of the nominating process for president of the United States."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the Iowa caucus is always a closely watched event!
Ồ, cuộc họp kín ở Iowa luôn là một sự kiện được theo dõi chặt chẽ!
Phủ định
Well, the candidates didn't caucus before the debate, did they?
Chà, các ứng cử viên đã không họp kín trước cuộc tranh luận, phải không?
Nghi vấn
Hey, will the party caucus to decide on the nominee?
Này, liệu đảng sẽ họp kín để quyết định người được đề cử chứ?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The Iowa caucus is the first major electoral event of the nominating process for President of the United States.
Cuộc họp kín ở Iowa là sự kiện bầu cử lớn đầu tiên của quá trình đề cử Tổng thống Hoa Kỳ.
Phủ định
They did not caucus before making the final decision.
Họ đã không họp kín trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.
Nghi vấn
Will the party caucus to decide on a unified strategy?
Liệu đảng có họp kín để quyết định một chiến lược thống nhất không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the party had caucused earlier, they would have had a stronger platform heading into the general election.
Nếu đảng đã họp kín sớm hơn, họ đã có một cương lĩnh mạnh mẽ hơn khi bước vào cuộc tổng tuyển cử.
Phủ định
If the committee had not caucused in secret, the public would not have suspected their motives.
Nếu ủy ban không họp kín bí mật, công chúng đã không nghi ngờ động cơ của họ.
Nghi vấn
Would the candidate have won the nomination if his supporters had caucused more effectively?
Liệu ứng cử viên có giành được đề cử nếu những người ủng hộ ông ta đã họp kín hiệu quả hơn không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The committee will be caucusing next week to decide on the new regulations.
Ủy ban sẽ họp kín vào tuần tới để quyết định các quy định mới.
Phủ định
The representatives won't be caucusing on Friday because of the holiday.
Các đại diện sẽ không họp kín vào thứ Sáu vì ngày lễ.
Nghi vấn
Will the senators be caucusing all night to reach an agreement?
Liệu các thượng nghị sĩ có họp kín suốt đêm để đạt được thỏa thuận không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The delegates will caucus tomorrow to choose their nominee.
Các đại biểu sẽ họp kín vào ngày mai để chọn ứng cử viên của họ.
Phủ định
They are not going to caucus on this issue because it's too sensitive.
Họ sẽ không họp kín về vấn đề này vì nó quá nhạy cảm.
Nghi vấn
Will the committee caucus before making a final decision?
Ủy ban có họp kín trước khi đưa ra quyết định cuối cùng không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The committee caucused last week to decide on the final nominations.
Ủy ban đã họp kín vào tuần trước để quyết định các đề cử cuối cùng.
Phủ định
They didn't caucus before the final vote, which led to some confusion.
Họ đã không họp kín trước cuộc bỏ phiếu cuối cùng, điều này dẫn đến một số nhầm lẫn.
Nghi vấn
Did the representatives caucus yesterday to discuss the new bill?
Có phải các đại diện đã họp kín ngày hôm qua để thảo luận về dự luật mới không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The committee used to caucus every week before the election.
Ủy ban từng họp kín mỗi tuần trước cuộc bầu cử.
Phủ định
They didn't use to caucus so frequently, but now they do.
Họ đã không từng họp kín thường xuyên như vậy, nhưng bây giờ thì có.
Nghi vấn
Did the senators use to caucus in private?
Các thượng nghị sĩ đã từng họp kín riêng tư phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "caucus".

Cuộc Họp Kín Bầu Cử ở Iowa (The Iowa Caucuses)

Đây là sự kiện nổi tiếng nhất mang tên 'caucus', khởi đầu cho mùa bầu cử Tổng thống Mỹ. Thay vì bỏ phiếu kín, cử tri của mỗi đảng tập trung tại các địa điểm công cộng như trường học, nhà thờ để công khai thể hiện sự ủng hộ của mình cho các ứng cử viên. Kết quả ở Iowa thường tạo đà và thu hút sự chú ý lớn của truyền thông toàn quốc.

Các Nhóm Lợi Ích trong Quốc hội Hoa Kỳ

Trong Quốc hội Hoa Kỳ, 'caucus' không chỉ dùng cho các cuộc họp đảng. Nó còn chỉ các nhóm nghị sĩ từ cả hai đảng tập hợp lại vì có chung một mục tiêu, một đặc điểm nhân khẩu học hoặc một mối quan tâm. Ví dụ: 'Congressional Black Caucus' (Nhóm Nghị sĩ Da màu) hay 'Problem Solvers Caucus' (Nhóm Nghị sĩ Giải quyết Vấn đề).