caucus
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A meeting of supporters or members of a political party or movement, especially in the US, to decide policies or choose candidates.
Vietnamese Meaning
Một cuộc họp của những người ủng hộ hoặc thành viên của một đảng phái chính trị hoặc phong trào, đặc biệt là ở Mỹ, để quyết định chính sách hoặc chọn ứng cử viên.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The Iowa caucus is the first major electoral event of the nominating process for president of the United States."
"Cuộc họp kín ở Iowa là sự kiện bầu cử lớn đầu tiên trong quá trình đề cử tổng thống Hoa Kỳ."
-
"The Republican caucus will be held next week."
"Cuộc họp kín của đảng Cộng hòa sẽ được tổ chức vào tuần tới."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'caucus' thường được sử dụng để chỉ một cuộc họp có tính chất chính thức và quan trọng trong quá trình bầu cử hoặc ra quyết định chính trị. Nó khác với 'meeting' thông thường ở chỗ có mục đích cụ thể và quy trình rõ ràng.
Prepositions
'in' được sử dụng để chỉ địa điểm hoặc bối cảnh của cuộc họp (ví dụ: 'the caucus in Iowa'). 'of' được sử dụng để chỉ thành phần hoặc mục đích của cuộc họp (ví dụ: 'a caucus of Democratic voters').
Collocations (Từ đi kèm)
-
party party caucus (cuộc họp kín của đảng)
-
congressional congressional caucus (nhóm họp kín trong quốc hội)
-
Democratic Democratic caucus (nhóm họp kín của Đảng Dân chủ)
-
bipartisan bipartisan caucus (nhóm họp kín lưỡng đảng)
-
hold hold a caucus (tổ chức một cuộc họp kín)
-
attend attend a caucus (tham dự một cuộc họp kín)
-
form form a caucus (thành lập một nhóm họp kín/phe phái)
-
call call a caucus (triệu tập một cuộc họp kín)
-
caucus caucus meeting (buổi họp kín)
-
caucus caucus leader (người lãnh đạo nhóm/phe phái)
-
caucus caucus members (thành viên của nhóm họp kín)
Idioms
-
a caucus of one
Một mình quyết định tất cả, một người một phe (thường dùng để chỉ trích hoặc mỉa mai).
"The manager runs the department like a caucus of one, never asking for input."
(Người quản lý điều hành bộ phận như thể một mình ông ta quyết định hết, không bao giờ hỏi ý kiến ai.)
-
join the [specific] caucus
Gia nhập một phe/nhóm lợi ích chính trị cụ thể.
"After being elected, she quickly joined the Congressional Progressive Caucus to align with like-minded lawmakers."
(Sau khi đắc cử, bà nhanh chóng gia nhập Nhóm Họp kín Cấp tiến của Quốc hội để liên kết với các nhà lập pháp cùng chí hướng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
caucus
danh từMột cuộc họp của những người ủng hộ hoặc thành viên của một đảng phái chính trị hoặc phong trào, đặc biệt là ở Mỹ, để quyết định chính sách hoặc chọn ứng cử viên.
"The Iowa caucus is the first major electoral event of the nominating process for president of the United States."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, the Iowa caucus is always a closely watched event! |
Ồ, cuộc họp kín ở Iowa luôn là một sự kiện được theo dõi chặt chẽ! |
| Phủ định | Well, the candidates didn't caucus before the debate, did they? |
Chà, các ứng cử viên đã không họp kín trước cuộc tranh luận, phải không? |
| Nghi vấn | Hey, will the party caucus to decide on the nominee? |
Này, liệu đảng sẽ họp kín để quyết định người được đề cử chứ? |
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The Iowa caucus is the first major electoral event of the nominating process for President of the United States. |
Cuộc họp kín ở Iowa là sự kiện bầu cử lớn đầu tiên của quá trình đề cử Tổng thống Hoa Kỳ. |
| Phủ định | They did not caucus before making the final decision. |
Họ đã không họp kín trước khi đưa ra quyết định cuối cùng. |
| Nghi vấn | Will the party caucus to decide on a unified strategy? |
Liệu đảng có họp kín để quyết định một chiến lược thống nhất không? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the party had caucused earlier, they would have had a stronger platform heading into the general election. |
Nếu đảng đã họp kín sớm hơn, họ đã có một cương lĩnh mạnh mẽ hơn khi bước vào cuộc tổng tuyển cử. |
| Phủ định | If the committee had not caucused in secret, the public would not have suspected their motives. |
Nếu ủy ban không họp kín bí mật, công chúng đã không nghi ngờ động cơ của họ. |
| Nghi vấn | Would the candidate have won the nomination if his supporters had caucused more effectively? |
Liệu ứng cử viên có giành được đề cử nếu những người ủng hộ ông ta đã họp kín hiệu quả hơn không? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The committee will be caucusing next week to decide on the new regulations. |
Ủy ban sẽ họp kín vào tuần tới để quyết định các quy định mới. |
| Phủ định | The representatives won't be caucusing on Friday because of the holiday. |
Các đại diện sẽ không họp kín vào thứ Sáu vì ngày lễ. |
| Nghi vấn | Will the senators be caucusing all night to reach an agreement? |
Liệu các thượng nghị sĩ có họp kín suốt đêm để đạt được thỏa thuận không? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The delegates will caucus tomorrow to choose their nominee. |
Các đại biểu sẽ họp kín vào ngày mai để chọn ứng cử viên của họ. |
| Phủ định | They are not going to caucus on this issue because it's too sensitive. |
Họ sẽ không họp kín về vấn đề này vì nó quá nhạy cảm. |
| Nghi vấn | Will the committee caucus before making a final decision? |
Ủy ban có họp kín trước khi đưa ra quyết định cuối cùng không? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The committee caucused last week to decide on the final nominations. |
Ủy ban đã họp kín vào tuần trước để quyết định các đề cử cuối cùng. |
| Phủ định | They didn't caucus before the final vote, which led to some confusion. |
Họ đã không họp kín trước cuộc bỏ phiếu cuối cùng, điều này dẫn đến một số nhầm lẫn. |
| Nghi vấn | Did the representatives caucus yesterday to discuss the new bill? |
Có phải các đại diện đã họp kín ngày hôm qua để thảo luận về dự luật mới không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The committee used to caucus every week before the election. |
Ủy ban từng họp kín mỗi tuần trước cuộc bầu cử. |
| Phủ định | They didn't use to caucus so frequently, but now they do. |
Họ đã không từng họp kín thường xuyên như vậy, nhưng bây giờ thì có. |
| Nghi vấn | Did the senators use to caucus in private? |
Các thượng nghị sĩ đã từng họp kín riêng tư phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "caucus".
