(Top Banner Ad)
primary
B1
tính từ B1

primary

UK: /ˈpraɪməri/ • US: /ˈpraɪmeri/

Nghĩa tiếng Việt

chính quan trọng nhất ưu tiên sơ cấp bậc tiểu học
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

of chief importance; principal

Vietnamese Meaning

quan trọng nhất; chủ yếu

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "My primary concern is the children's safety."

    "Mối quan tâm hàng đầu của tôi là sự an toàn của bọn trẻ."

  • "Her primary responsibility is to train new staff."

    "Trách nhiệm chính của cô ấy là đào tạo nhân viên mới."

  • "The primary colors are red, yellow, and blue."

    "Các màu cơ bản là đỏ, vàng và xanh lam."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective prime chính yếu, tốt nhất, số một
Noun prime thời kỳ đỉnh cao; số nguyên tố
Verb prime chuẩn bị, mồi (bơm), sơn lót
Adverb primarily chủ yếu, trước hết
Noun primary school trường tiểu học
Noun primer sách vỡ lòng, sách hướng dẫn cơ bản; sơn lót

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
primus
Latin
primarius
Old French
primaire
English
primary

Nguồn gốc của từ Primary

Từ 'primary' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'primus', có nghĩa là 'đầu tiên'. Sau đó, nó phát triển thành 'primarius' (thuộc hạng nhất, chính yếu) và qua tiếng Pháp cổ 'primaire' trước khi du nhập vào tiếng Anh. Xuyên suốt lịch sử, ý nghĩa cốt lõi của 'primary' luôn xoay quanh sự ưu tiên, tầm quan trọng hàng đầu, hoặc vị trí đầu tiên.

Usage Note

Khi nói về tầm quan trọng, 'primary' nhấn mạnh đến điều gì đó là nền tảng, cơ bản hoặc có vai trò quyết định hơn so với các yếu tố khác. Ví dụ, 'primary cause' là nguyên nhân chính gây ra một vấn đề, khác với 'secondary cause' là nguyên nhân thứ yếu.

Prepositions

in for

Khi 'primary' đi với 'in', nó thường chỉ ra vị trí hoặc vai trò chính của một cái gì đó trong một lĩnh vực cụ thể. Ví dụ: 'primary in importance' nghĩa là quan trọng nhất. Khi đi với 'for', nó thường chỉ mục đích chính hoặc đối tượng chính. Ví dụ: 'primary for research' nghĩa là chủ yếu dành cho nghiên cứu.

Collocations (Từ đi kèm)

Primary + Noun (Primary as Adjective)
  • objective primary objective
    (mục tiêu chính)
  • concern primary concern
    (mối quan tâm hàng đầu)
  • source primary source
    (nguồn sơ cấp (nguồn gốc))
  • cause primary cause
    (nguyên nhân chính)
  • function primary function
    (chức năng chính)
  • colors primary colors
    (màu cơ bản (đỏ, vàng, xanh dương))
  • education primary education
    (giáo dục tiểu học)
  • care primary care
    (chăm sóc y tế ban đầu)
  • election primary election
    (bầu cử sơ bộ)

Idioms

  • primary colors

    màu cơ bản (đỏ, vàng, xanh dương, từ đó tạo ra các màu khác)

    "Red, yellow, and blue are often considered the primary colors in art."

    (Đỏ, vàng và xanh dương thường được coi là các màu cơ bản trong hội họa.)

  • primary source

    nguồn sơ cấp (tài liệu gốc, thông tin trực tiếp, không qua trung gian)

    "For historical research, diaries and letters are valuable primary sources."

    (Đối với nghiên cứu lịch sử, nhật ký và thư từ là những nguồn sơ cấp quý giá.)

  • primary election

    bầu cử sơ bộ (một cuộc bầu cử để chọn ứng cử viên sẽ đại diện cho một đảng trong cuộc tổng tuyển cử)

    "Voters will participate in the primary election to choose their party's candidate."

    (Cử tri sẽ tham gia bầu cử sơ bộ để chọn ứng cử viên của đảng mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

primary

tính từ
Lật mặt

quan trọng nhất; chủ yếu

"My primary concern is the children's safety."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "primary".

Màu sắc cơ bản (Primary Colors)

Khái niệm 'màu cơ bản' (primary colors) là nền tảng trong nghệ thuật và khoa học về ánh sáng/màu sắc. Trong hội họa, đỏ, vàng, xanh dương thường được coi là ba màu cơ bản mà từ đó có thể pha trộn để tạo ra gần như mọi màu sắc khác. Đây là một khái niệm quan trọng để hiểu về lý thuyết màu sắc trên toàn cầu.

Bầu cử sơ bộ (Primary Elections) ở Mỹ

Ở Hoa Kỳ, 'bầu cử sơ bộ' (primary elections) là một phần quan trọng của quy trình chính trị. Người dân sẽ bỏ phiếu để chọn ra ứng cử viên đại diện cho đảng của họ (ví dụ: Đảng Dân chủ, Đảng Cộng hòa) trong cuộc tổng tuyển cử. Đây là bước đầu tiên để quyết định ai sẽ tranh cử các chức vụ quan trọng như Tổng thống hay nghị sĩ.