primary
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
of chief importance; principal
Vietnamese Meaning
quan trọng nhất; chủ yếu
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"My primary concern is the children's safety."
"Mối quan tâm hàng đầu của tôi là sự an toàn của bọn trẻ."
-
"Her primary responsibility is to train new staff."
"Trách nhiệm chính của cô ấy là đào tạo nhân viên mới."
-
"The primary colors are red, yellow, and blue."
"Các màu cơ bản là đỏ, vàng và xanh lam."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khi nói về tầm quan trọng, 'primary' nhấn mạnh đến điều gì đó là nền tảng, cơ bản hoặc có vai trò quyết định hơn so với các yếu tố khác. Ví dụ, 'primary cause' là nguyên nhân chính gây ra một vấn đề, khác với 'secondary cause' là nguyên nhân thứ yếu.
Prepositions
Khi 'primary' đi với 'in', nó thường chỉ ra vị trí hoặc vai trò chính của một cái gì đó trong một lĩnh vực cụ thể. Ví dụ: 'primary in importance' nghĩa là quan trọng nhất. Khi đi với 'for', nó thường chỉ mục đích chính hoặc đối tượng chính. Ví dụ: 'primary for research' nghĩa là chủ yếu dành cho nghiên cứu.
Collocations (Từ đi kèm)
-
objective primary objective (mục tiêu chính)
-
concern primary concern (mối quan tâm hàng đầu)
-
source primary source (nguồn sơ cấp (nguồn gốc))
-
cause primary cause (nguyên nhân chính)
-
function primary function (chức năng chính)
-
colors primary colors (màu cơ bản (đỏ, vàng, xanh dương))
-
education primary education (giáo dục tiểu học)
-
care primary care (chăm sóc y tế ban đầu)
-
election primary election (bầu cử sơ bộ)
Idioms
-
primary colors
màu cơ bản (đỏ, vàng, xanh dương, từ đó tạo ra các màu khác)
"Red, yellow, and blue are often considered the primary colors in art."
(Đỏ, vàng và xanh dương thường được coi là các màu cơ bản trong hội họa.)
-
primary source
nguồn sơ cấp (tài liệu gốc, thông tin trực tiếp, không qua trung gian)
"For historical research, diaries and letters are valuable primary sources."
(Đối với nghiên cứu lịch sử, nhật ký và thư từ là những nguồn sơ cấp quý giá.)
-
primary election
bầu cử sơ bộ (một cuộc bầu cử để chọn ứng cử viên sẽ đại diện cho một đảng trong cuộc tổng tuyển cử)
"Voters will participate in the primary election to choose their party's candidate."
(Cử tri sẽ tham gia bầu cử sơ bộ để chọn ứng cử viên của đảng mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
primary
tính từquan trọng nhất; chủ yếu
"My primary concern is the children's safety."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "primary".
