(Top Banner Ad)
convention
B2
danh từ B2 Đời sống hàng ngày, Chính trị, Kinh doanh

convention

UK: /kənˈvenʃən/ • US: /kənˈvenʃən/

Nghĩa tiếng Việt

quy ước thông lệ hội nghị đại hội công ước hiệp ước
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A way in which something is usually done, especially within a particular area or activity.

Vietnamese Meaning

Một cách mà điều gì đó thường được thực hiện, đặc biệt là trong một lĩnh vực hoặc hoạt động cụ thể; quy ước, tục lệ, thông lệ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It's just a convention that men wear ties to work."

    "Đó chỉ là một quy ước rằng đàn ông đeo cà vạt đi làm."

  • "Breaking convention, she wore a pantsuit to the wedding."

    "Phá vỡ quy ước, cô ấy mặc bộ quần áo đến đám cưới."

  • "The teachers' convention was very informative."

    "Hội nghị của giáo viên rất nhiều thông tin."

  • "The convention on climate change was signed by over 190 countries."

    "Công ước về biến đổi khí hậu đã được ký bởi hơn 190 quốc gia."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun conventionality Tính chất thông thường, theo quy ước (tính quy ước)
Adjective conventional Thông thường, theo quy ước
Adverb conventionally Một cách thông thường, theo quy ước

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Chính trị, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
conventio
Latin
convenire
English
convention

Nguồn gốc của 'Convention'

Từ 'convention' bắt nguồn từ tiếng Latin 'convenire', có nghĩa là 'đến với nhau, tập hợp lại'. Ban đầu, nó chỉ đơn giản là sự gặp gỡ, nhưng sau đó nó mang ý nghĩa một thỏa thuận hoặc một tập quán được mọi người chấp nhận.

Usage Note

Nghĩa này nhấn mạnh đến những điều được chấp nhận và tuân theo một cách rộng rãi. Nó đề cập đến các chuẩn mực, quy tắc ngầm hoặc các thực hành được thiết lập trong một cộng đồng hoặc lĩnh vực cụ thể. So sánh với 'custom' (phong tục tập quán) là những hành vi được truyền từ đời này sang đời khác, 'tradition' (truyền thống) là những niềm tin hoặc hành vi được lưu giữ và truyền lại, 'rule' (luật lệ) là những quy định chính thức cần tuân thủ.

Prepositions

on at in

'on' thường được sử dụng khi thảo luận về việc vi phạm hoặc tuân thủ các quy ước: 'He insisted on following convention'. 'at' có thể được sử dụng để chỉ địa điểm của một quy ước hoặc hội nghị: 'They met at the convention'. 'in' được dùng để chỉ một lĩnh vực hoặc bối cảnh mà quy ước đó tồn tại: 'It's in convention that women should wear dresses to formal events'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + convention
  • annual annual convention
    (hội nghị thường niên)
  • political political convention
    (đại hội chính trị)
  • trade trade convention
    (hội chợ thương mại)
Verb + convention
  • attend attend a convention
    (tham dự một hội nghị)
  • host host a convention
    (tổ chức một hội nghị)
  • address address a convention
    (phát biểu tại một hội nghị)

Idioms

  • break with convention

    phá vỡ quy ước

    "Her style broke with convention; she always wore what she felt like."

    (Phong cách của cô ấy đã phá vỡ quy ước; cô ấy luôn mặc những gì cô ấy thích.)

  • fly in the face of convention

    đi ngược lại quy ước

    "His decision to quit his job flew in the face of convention."

    (Quyết định bỏ việc của anh ấy đi ngược lại quy ước.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

convention

danh từ
Lật mặt

Một cách mà điều gì đó thường được thực hiện, đặc biệt là trong một lĩnh vực hoặc hoạt động cụ thể; quy ước, tục lệ, thông lệ.

"It's just a convention that men wear ties to work."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "convention".

Các loại hội nghị ở phương Tây

Ở phương Tây, các hội nghị (conventions) rất phổ biến, từ các hội nghị khoa học, chính trị đến các sự kiện văn hóa. Chúng là cơ hội để mọi người từ khắp nơi trên thế giới gặp gỡ, trao đổi ý tưởng và kết nối.

Quy ước xã hội

Quy ước xã hội (social conventions) là những quy tắc ngầm định điều chỉnh hành vi của chúng ta trong xã hội. Ví dụ, việc bắt tay khi gặp mặt là một quy ước xã hội phổ biến ở nhiều nền văn hóa.