(Top Banner Ad)
cavern
B2
Danh từ B2 Địa lý, Thám hiểm

cavern

UK: /ˈkævən/ • US: /ˈkævərn/

Nghĩa tiếng Việt

hang lớn động lớn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A cave, or a chamber in a cave, typically a large one.

Vietnamese Meaning

Hang động lớn, hoặc một khoang trong hang động, thường là một khoang lớn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The explorers discovered a vast cavern filled with stalactites and stalagmites."

    "Các nhà thám hiểm đã phát hiện ra một hang động rộng lớn chứa đầy nhũ đá và măng đá."

  • "The cavern echoed with the sound of dripping water."

    "Hang động vang vọng tiếng nước nhỏ giọt."

  • "The light barely penetrated the depths of the cavern."

    "Ánh sáng hầu như không xuyên thấu được vào sâu trong hang động."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cavern Hang động lớn, thường nằm sâu dưới lòng đất
Adjective cavernous Rộng và sâu (như hang động); có nhiều hang hốc
Adverb cavernously Một cách rộng thênh thang, sâu hoắm
Noun cavity Lỗ hổng, khoang, hốc (trong cơ thể hoặc vật thể)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Thám hiểm

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*keue-
Latin
cavus (hollow)
Latin
caverna
Old French
caverne
Middle English
caverne

Nguồn gốc từ sự 'Trống rỗng'

Từ 'cavern' bắt nguồn từ gốc Latinh 'caverna', vốn có liên quan chặt chẽ với 'cavus' (nghĩa là rỗng hoặc lỗ hổng). Trong khi 'cave' có thể chỉ bất kỳ cái hang nào, 'cavern' thường gợi lên hình ảnh một hệ thống hang động rộng lớn, sâu thẳm và đầy bí ẩn dưới lòng đất.

Usage Note

Từ 'cavern' thường được sử dụng để chỉ một hang động có kích thước đáng kể và thường có tính chất bí ẩn hoặc đáng kinh ngạc. Nó mang sắc thái mạnh hơn so với 'cave' đơn thuần.

Prepositions

in into through

'In' (trong): dùng để chỉ vị trí bên trong hang động (e.g., The bats live *in* the cavern). 'Into' (vào): dùng để chỉ sự di chuyển vào trong hang động (e.g., We ventured *into* the cavern). 'Through' (xuyên qua): dùng để chỉ sự di chuyển xuyên qua hang động (e.g., The river flows *through* the cavern).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cavern
  • vast vast cavern
    (hang động bao la)
  • subterranean subterranean cavern
    (hang động ngầm dưới lòng đất)
  • limestone limestone cavern
    (hang động đá vôi)
  • gloomy gloomy cavern
    (hang động tối tăm u ám)
Verb + cavern
  • explore explore a cavern
    (thám hiểm một hang động)
  • illuminate illuminate the cavern
    (chiếu sáng hang động)
  • echo echo through the cavern
    (vang vọng khắp hang động)

Idioms

  • A cavernous silence

    Một sự im lặng mênh mông, sâu thẳm (gợi cảm giác trống trải)

    "After he finished speaking, a cavernous silence filled the hall."

    (Sau khi anh ấy dứt lời, một sự im lặng bao trùm lấy cả hội trường.)

  • Cavernous eyes

    Đôi mắt sâu hoắm (thường do mệt mỏi hoặc gầy gò)

    "The old man looked at me with his dark, cavernous eyes."

    (Ông lão nhìn tôi với đôi mắt tối và sâu hoắm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cavern

Danh từ
Lật mặt

Hang động lớn, hoặc một khoang trong hang động, thường là một khoang lớn.

"The explorers discovered a vast cavern filled with stalactites and stalagmites."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cavern".

Thám hiểm hang động (Speleology)

Trong văn hóa phương Tây, thám hiểm hang động (caving/speleology) là một hoạt động khoa học và thể thao mạo hiểm phổ biến. Các 'caverns' nổi tiếng như Carlsbad Caverns ở Mỹ không chỉ là kỳ quan thiên nhiên mà còn là biểu tượng của thế giới bí ẩn dưới lòng đất.

Hang động trong Văn học và Thần thoại

Các hang động lớn thường được mô tả như lối vào thế giới bên kia hoặc nơi trú ngụ của những sinh vật huyền thoại như rồng trong văn học kỳ ảo (Fantasy). Nó tượng trưng cho tiềm thức hoặc những bí mật chưa được khám phá.