(Top Banner Ad)
stalagmite
B2
Danh từ B2 Địa chất học

stalagmite

UK: /ˈstæləɡmaɪt/ • US: /stəˈlæɡˌmaɪt/

Nghĩa tiếng Việt

măng đá nhũ đá mọc từ sàn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A type of rock formation that rises from the floor of a cave due to the accumulation of material deposited from dripping water.

Vietnamese Meaning

Một loại kiến tạo đá mọc lên từ sàn hang động do sự tích tụ của vật liệu lắng đọng từ nước nhỏ giọt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The stalagmite in the cave took thousands of years to form."

    "Nhũ đá mọc từ sàn trong hang động phải mất hàng ngàn năm để hình thành."

  • "Many tourists visit caves to see stalactites and stalagmites."

    "Nhiều khách du lịch đến thăm các hang động để xem thạch nhũ và măng đá."

  • "The rate of growth of a stalagmite depends on the amount of water dripping from the cave ceiling."

    "Tốc độ phát triển của măng đá phụ thuộc vào lượng nước nhỏ giọt từ trần hang."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun stalactite Măng đá (khối đá nhọn rủ xuống từ trần hang động, đối xứng với nhũ đá)
Adjective stalagmitic Thuộc về hoặc có đặc điểm của nhũ đá

Synonyms

Related Words

Subject Area

Địa chất học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
σταλαγμα (stalagma)
French
stalagmite
English
stalagmite

Nguồn gốc 'giọt nước' và sự 'trồi lên'

Từ 'stalagmite' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'stalagma' (σταλαγμα), nghĩa là 'một giọt' hoặc 'sự nhỏ giọt'. Điều này phản ánh chính xác cách các nhũ đá mọc lên từ sàn hang động: từng giọt nước giàu khoáng chất nhỏ xuống từ trần hang, tích tụ và kết tinh theo thời gian. Từ này được một nhà tự nhiên học người Đan Mạch tên là Ole Worm sử dụng vào thế kỷ 17 để phân biệt với 'stalactite'.

Usage Note

Stalagmites được hình thành từ các khoáng chất hòa tan trong nước nhỏ giọt từ trần hang. Phân biệt với 'stalactite' (thạch nhũ) mọc từ trần hang.

Prepositions

in on

'In' được dùng để chỉ vị trí bên trong hang động. 'On' có thể dùng để chỉ sự hình thành trên một bề mặt cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + stalagmite
  • towering a towering stalagmite
    (một nhũ đá cao sừng sững)
  • massive massive stalagmites
    (những nhũ đá đồ sộ)
  • delicate delicate stalagmites
    (những nhũ đá mảnh mai/tinh xảo)
  • sharp sharp stalagmites
    (những nhũ đá sắc nhọn)
Động từ + stalagmite
  • form stalagmites form
    (nhũ đá hình thành)
  • grow stalagmites grow
    (nhũ đá phát triển/lớn lên)
  • rise stalagmites rise from the ground
    (nhũ đá mọc lên từ mặt đất)
Danh từ + of + stalagmites
  • a forest of a forest of stalagmites
    (một 'rừng' nhũ đá)
  • a pillar of a pillar of stalagmites and stalactites
    (một cột đá (khi măng đá và nhũ đá nối liền))

Idioms

  • Stalagmite grows upwards (M for Mountain/Ground)

    Nhũ đá mọc lên (chữ M trong Stalagmite giúp liên tưởng đến 'mountain' - núi, tức là mọc từ đất lên)

    "To remember the difference, think of the 'M' in 'Stalagmite' for 'Mountain' or 'Ground', meaning it grows upwards."

    (Để dễ nhớ sự khác biệt, hãy hình dung chữ 'M' trong 'Stalagmite' giống như 'mountain' (núi) hoặc 'ground' (mặt đất), có nghĩa là nó mọc từ đất lên.)

  • Stalagmite and stalactite

    Nhũ đá và măng đá (cặp đôi thường được nhắc đến cùng nhau trong các hang động)

    "The cave was adorned with intricate stalagmite and stalactite formations, creating stunning natural sculptures."

    (Hang động được trang trí bằng các khối nhũ đá và măng đá phức tạp, tạo nên những tác phẩm điêu khắc tự nhiên tuyệt đẹp.)

  • A forest of stalagmites

    Một 'rừng' nhũ đá (cách diễn đạt mô tả một khu vực dày đặc các nhũ đá)

    "We explored a cavern where a true forest of stalagmites stretched as far as the eye could see."

    (Chúng tôi khám phá một hang động nơi một 'rừng' nhũ đá thực sự trải dài đến tận mắt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stalagmite

Danh từ
Lật mặt

Một loại kiến tạo đá mọc lên từ sàn hang động do sự tích tụ của vật liệu lắng đọng từ nước nhỏ giọt.

"The stalagmite in the cave took thousands of years to form."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The stalagmite is a prominent feature of the cave.
Măng đá là một đặc điểm nổi bật của hang động.
Phủ định
Is there not a stalagmite in the cavern?
Không có măng đá nào trong hang động này sao?
Nghi vấn
Is that a stalagmite or a stalactite?
Đó là măng đá hay nhũ đá?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stalagmite".

Biểu tượng của thời gian và sự bền bỉ

Sự hình thành của nhũ đá diễn ra vô cùng chậm chạp, chỉ vài milimet mỗi thế kỷ. Quá trình này khiến chúng trở thành biểu tượng mạnh mẽ cho thời gian vô tận, sự kiên trì và sức mạnh bền bỉ của tự nhiên. Các nhà khoa học cũng nghiên cứu nhũ đá để tìm hiểu về khí hậu cổ đại của Trái Đất.

Điểm tham quan và giá trị thẩm mỹ

Những hang động với nhũ đá khổng lồ và hình thù độc đáo là điểm đến du lịch nổi tiếng trên khắp thế giới. Chúng thu hút hàng triệu du khách mỗi năm, những người muốn chiêm ngưỡng vẻ đẹp kỳ vĩ và bí ẩn của thế giới dưới lòng đất. Nhiều nền văn hóa coi các cấu tạo hang động này là nơi linh thiêng hoặc có ý nghĩa tâm linh.