(Top Banner Ad)
grotto
B2
noun B2 Địa lý, Kiến trúc, Văn hóa

grotto

UK: /ˈɡrɒtəʊ/ • US: /ˈɡrɑːtoʊ/

Nghĩa tiếng Việt

hang động nhỏ hang nhân tạo thạch động
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small picturesque cave, especially an artificial one in a park or garden.

Vietnamese Meaning

Hang động nhỏ, đẹp như tranh vẽ, đặc biệt là hang nhân tạo trong công viên hoặc vườn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The lovers met in a secluded grotto."

    "Những người yêu nhau đã gặp nhau trong một hang động hẻo lánh."

  • "The hotel had a grotto with a small pool."

    "Khách sạn có một hang động với một hồ bơi nhỏ."

  • "The children explored the grotto behind the waterfall."

    "Bọn trẻ khám phá hang động phía sau thác nước."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun grotto Hang động, thường là nhân tạo và đẹp mắt (Hang động, thường là nhân tạo và đẹp mắt)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Kiến trúc, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Italian
grotta
Late Latin
grupta
English
grotto

Nguồn Gốc Hang Động

Từ 'grotto' bắt nguồn từ tiếng Ý 'grotta', có nghĩa là hang động. Từ này sau đó được mượn vào tiếng Anh. Trong lịch sử, các grotto thường được tạo ra nhân tạo trong các khu vườn để làm nơi thư giãn và chiêm ngưỡng vẻ đẹp tự nhiên. Những hang động này thường được trang trí bằng vỏ sò, đá và các yếu tố nước, tạo nên một không gian kỳ diệu và thanh bình.

Usage Note

Từ 'grotto' thường gợi ý đến một không gian kín đáo, thường là tự nhiên hoặc được tạo ra để trông tự nhiên, mang tính chất thư giãn hoặc trang trí. Khác với 'cave' chỉ đơn thuần là hang động, 'grotto' nhấn mạnh vẻ đẹp thẩm mỹ và thường có liên hệ với các yếu tố như nước, cây xanh, hoặc các tác phẩm điêu khắc nhỏ. So với 'cavern' chỉ hang động lớn, 'grotto' mang tính chất nhỏ nhắn và ấm cúng hơn.

Prepositions

in to

'in the grotto' chỉ vị trí bên trong hang động. 'to the grotto' chỉ sự di chuyển đến hang động.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + grotto
  • hidden hidden grotto
    (hang động bí mật)
  • beautiful beautiful grotto
    (hang động tuyệt đẹp)
  • sea sea grotto
    (hang động biển)
Verb + grotto
  • explore explore a grotto
    (khám phá một hang động)
  • find find a grotto
    (tìm thấy một hang động)
  • visit visit a grotto
    (thăm một hang động)

Idioms

  • like a fish in a grotto

    thoải mái và tự nhiên trong môi trường của mình (giống như cá sống trong hang động)

    "He's like a fish in a grotto when he's coding."

    (Anh ấy như cá gặp nước khi lập trình vậy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

grotto

noun
Lật mặt

Hang động nhỏ, đẹp như tranh vẽ, đặc biệt là hang nhân tạo trong công viên hoặc vườn.

"The lovers met in a secluded grotto."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The grotto, which was filled with shimmering water, provided a cool escape from the summer heat.
Hang động, nơi được lấp đầy bởi làn nước lung linh, mang đến một lối thoát mát mẻ khỏi cái nóng mùa hè.
Phủ định
That grotto, where we expected to find ancient artifacts, didn't contain anything of historical significance.
Hang động đó, nơi chúng tôi mong đợi tìm thấy các cổ vật, lại không chứa bất cứ thứ gì có ý nghĩa lịch sử.
Nghi vấn
Is that the grotto which the explorers discovered last year?
Đó có phải là hang động mà các nhà thám hiểm đã khám phá ra vào năm ngoái không?

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the grotto was even more stunning in person than in the photos!
Ồ, hang động còn tuyệt đẹp hơn nhiều ngoài đời so với trong ảnh!
Phủ định
Alas, the grotto wasn't open to the public today.
Tiếc thay, hôm nay hang động không mở cửa cho công chúng.
Nghi vấn
Hey, is that a grotto over there?
Này, có phải cái hang động ở đằng kia không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After a long hike, we discovered a hidden grotto, a cool and peaceful sanctuary, and decided to take a refreshing swim.
Sau một chuyến đi bộ đường dài, chúng tôi phát hiện ra một hang động ẩn mình, một khu bảo tồn mát mẻ và yên bình, và quyết định bơi lội sảng khoái.
Phủ định
The explorers, tired and weary, did not find the legendary grotto, a place rumored to hold ancient secrets, and returned empty-handed.
Những nhà thám hiểm, mệt mỏi và rã rời, đã không tìm thấy hang động huyền thoại, một nơi được đồn đại là chứa đựng những bí mật cổ xưa, và trở về tay không.
Nghi vấn
Deep within the earth, beyond the shimmering crystals, is there a grotto, a place of mystery and wonder, waiting to be explored?
Sâu bên trong lòng đất, vượt ra ngoài những tinh thể lấp lánh, có một hang động, một nơi bí ẩn và kỳ diệu, đang chờ đợi được khám phá không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If we had explored that cave more thoroughly, we might find a hidden grotto now.
Nếu chúng ta đã khám phá hang động đó kỹ lưỡng hơn, chúng ta có thể tìm thấy một cái hang ẩn bây giờ.
Phủ định
If she weren't so afraid of the dark, she would have loved exploring the grotto we found.
Nếu cô ấy không sợ bóng tối như vậy, cô ấy đã thích khám phá cái hang mà chúng ta tìm thấy.
Nghi vấn
If you had known about the secret grotto, would you be swimming there now?
Nếu bạn đã biết về cái hang bí mật, bạn có bơi ở đó bây giờ không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she had found a beautiful grotto near the beach.
Cô ấy nói rằng cô ấy đã tìm thấy một hang động tuyệt đẹp gần bãi biển.
Phủ định
He told me that he had not seen such a large grotto before.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy chưa từng thấy một hang động lớn như vậy trước đây.
Nghi vấn
They asked if we had ever explored a grotto with underwater streams.
Họ hỏi liệu chúng tôi đã bao giờ khám phá một hang động có dòng suối ngầm hay chưa.

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the tourists arrive, the local authorities will have been working on preserving the grotto for five years.
Vào thời điểm khách du lịch đến, chính quyền địa phương sẽ đã làm việc để bảo tồn hang động trong năm năm.
Phủ định
They won't have been exploring the grotto's depths for long when the storm hits.
Họ sẽ không khám phá độ sâu của hang động được lâu thì cơn bão ập đến.
Nghi vấn
Will the researchers have been studying the grotto's ecosystem for a decade by next year?
Liệu các nhà nghiên cứu sẽ đã nghiên cứu hệ sinh thái của hang động trong một thập kỷ vào năm tới?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "grotto".

Grotto trong Văn Hóa Phương Tây

Trong lịch sử châu Âu, các grotto thường được xây dựng trong các khu vườn của giới quý tộc và hoàng gia. Chúng không chỉ là nơi để thư giãn mà còn là biểu tượng của sự giàu có và tinh tế. Nhiều grotto nổi tiếng, chẳng hạn như Grotto of Thetis tại Versailles, được trang trí lộng lẫy và trở thành điểm thu hút khách du lịch.