caviar
danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Caviar'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Trứng cá muối, đặc biệt là trứng cá tầm đã được ướp muối.
Definition (English Meaning)
Salted fish eggs, especially those of the sturgeon.
Ví dụ Thực tế với 'Caviar'
-
"We enjoyed caviar with champagne at the party."
"Chúng tôi đã thưởng thức trứng cá muối với sâm panh tại bữa tiệc."
-
"The restaurant is famous for its selection of fine caviars."
"Nhà hàng nổi tiếng với bộ sưu tập các loại trứng cá muối hảo hạng."
-
"She spread the caviar delicately on the toast."
"Cô ấy nhẹ nhàng phết trứng cá muối lên bánh mì nướng."
Từ loại & Từ liên quan của 'Caviar'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: caviar
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Caviar'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Caviar thường được xem là một món ăn xa xỉ và đắt tiền. Nó thường được phục vụ như một món khai vị, ăn kèm với bánh mì nướng, bánh blini, hoặc kem chua. Chất lượng và giá trị của caviar phụ thuộc vào loại cá, kích thước và độ thuần khiết của trứng.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
"Caviar with crackers" – Caviar ăn kèm với bánh quy giòn. "Caviar on toast" – Caviar phết lên bánh mì nướng.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Caviar'
Rule: sentence-active-voice
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The chef prepared caviar for the special occasion.
|
Đầu bếp đã chuẩn bị trứng cá muối cho dịp đặc biệt. |
| Phủ định |
They do not serve caviar at this restaurant.
|
Họ không phục vụ trứng cá muối ở nhà hàng này. |
| Nghi vấn |
Does she like caviar with her champagne?
|
Cô ấy có thích trứng cá muối với sâm panh không? |
Rule: tenses-past-perfect
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
She had eaten caviar before she tried other expensive delicacies.
|
Cô ấy đã ăn trứng cá muối trước khi thử những món ngon đắt tiền khác. |
| Phủ định |
They had not known about caviar until they visited Russia.
|
Họ đã không biết về trứng cá muối cho đến khi họ đến thăm nước Nga. |
| Nghi vấn |
Had he ever tasted caviar before that exclusive party?
|
Anh ấy đã từng nếm trứng cá muối trước bữa tiệc độc quyền đó chưa? |