(Top Banner Ad)
caviar
B2
danh từ B2 Ẩm thực

caviar

UK: /ˈkæviɑː(r)/ • US: /ˈkæviɑːr/

Nghĩa tiếng Việt

trứng cá muối hột vịt muối (dùng để chỉ sự đắt đỏ một cách hài hước)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Salted fish eggs, especially those of the sturgeon.

Vietnamese Meaning

Trứng cá muối, đặc biệt là trứng cá tầm đã được ướp muối.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We enjoyed caviar with champagne at the party."

    "Chúng tôi đã thưởng thức trứng cá muối với sâm panh tại bữa tiệc."

  • "The restaurant is famous for its selection of fine caviars."

    "Nhà hàng nổi tiếng với bộ sưu tập các loại trứng cá muối hảo hạng."

  • "She spread the caviar delicately on the toast."

    "Cô ấy nhẹ nhàng phết trứng cá muối lên bánh mì nướng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun caviar Trứng cá muối (thường là cá tầm), một loại thực phẩm xa xỉ.
Adjective caviared Được phục vụ hoặc phủ trứng cá muối; có liên quan đến trứng cá muối (ít dùng).

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Persian
خاگ‌آور (khāg-āvar)
Ottoman Turkish
خاویار (hāvyār)
Italian
caviaro
French
caviar
English
caviar

Nguồn Gốc Ba Tư

Từ 'caviar' bắt nguồn từ tiếng Ba Tư cổ (Persian) là *khāg-āvar*, nghĩa đen là 'người mang trứng cá' hoặc 'nguồn trứng cá'. Người Ba Tư cổ là những người đầu tiên thu hoạch và thưởng thức trứng cá tầm từ Biển Caspi. Món ăn này đã trở thành một biểu tượng của sự giàu có và vương giả từ thời cổ đại.

Usage Note

Caviar thường được xem là một món ăn xa xỉ và đắt tiền. Nó thường được phục vụ như một món khai vị, ăn kèm với bánh mì nướng, bánh blini, hoặc kem chua. Chất lượng và giá trị của caviar phụ thuộc vào loại cá, kích thước và độ thuần khiết của trứng.

Prepositions

with on

"Caviar with crackers" – Caviar ăn kèm với bánh quy giòn. "Caviar on toast" – Caviar phết lên bánh mì nướng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + caviar (Loại/Chất lượng)
  • black black caviar
    (trứng cá muối đen (thường là cá tầm Beluga))
  • fresh fresh caviar
    (trứng cá muối tươi)
  • lumpfish lumpfish caviar
    (trứng cá lumpfish (loại rẻ tiền hơn))
Verb + caviar (Hành động)
  • serve serve caviar
    (phục vụ trứng cá muối)
  • spoon spoon caviar onto blinis
    (dùng muỗng múc trứng cá muối lên bánh blinis (bánh kếp nhỏ))
  • taste taste the caviar
    (nếm thử trứng cá muối)
Noun + caviar (Bối cảnh/Đồ đựng)
  • tin of a tin of caviar
    (một hộp thiếc trứng cá muối)
  • farmed farmed caviar
    (trứng cá muối nuôi (không phải cá tự nhiên))

Idioms

  • Caviar to the general.

    Một thứ quá tinh tế, cao cấp hoặc khó hiểu đối với đại chúng/người bình thường (Ý chỉ Hamlet của Shakespeare).

    "The artist’s abstract sculptures were truly brilliant, but they were caviar to the general public."

    (Các tác phẩm điêu khắc trừu tượng của nghệ sĩ này thực sự tuyệt vời, nhưng chúng quá cao cấp và khó hiểu đối với công chúng.)

  • The champagne and caviar lifestyle.

    Lối sống cực kỳ xa hoa, giàu có, thượng lưu.

    "They won the lottery and immediately adopted the champagne and caviar lifestyle."

    (Họ trúng số và ngay lập tức chuyển sang lối sống xa hoa (với rượu sâm panh và trứng cá muối).)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

caviar

danh từ
Lật mặt

Trứng cá muối, đặc biệt là trứng cá tầm đã được ướp muối.

"We enjoyed caviar with champagne at the party."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The chef prepared caviar for the special occasion.
Đầu bếp đã chuẩn bị trứng cá muối cho dịp đặc biệt.
Phủ định
They do not serve caviar at this restaurant.
Họ không phục vụ trứng cá muối ở nhà hàng này.
Nghi vấn
Does she like caviar with her champagne?
Cô ấy có thích trứng cá muối với sâm panh không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had eaten caviar before she tried other expensive delicacies.
Cô ấy đã ăn trứng cá muối trước khi thử những món ngon đắt tiền khác.
Phủ định
They had not known about caviar until they visited Russia.
Họ đã không biết về trứng cá muối cho đến khi họ đến thăm nước Nga.
Nghi vấn
Had he ever tasted caviar before that exclusive party?
Anh ấy đã từng nếm trứng cá muối trước bữa tiệc độc quyền đó chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "caviar".

Biểu Tượng Của Sự Xa Xỉ

Trứng cá muối, đặc biệt là từ cá tầm Beluga, Osetra và Sevruga (thu hoạch từ Biển Caspi và Biển Đen), là một trong những món ăn đắt nhất thế giới. Nó không chỉ là thực phẩm mà còn là biểu tượng rõ ràng của địa vị xã hội, sự giàu có và phong cách sống thượng lưu.

Quy Tắc Thưởng Thức

Trong truyền thống phương Tây, caviar phải được phục vụ rất lạnh và được ăn bằng muỗng làm từ ngọc trai, xương hoặc thủy tinh. Tuyệt đối không được dùng muỗng kim loại (trừ vàng) vì kim loại có thể phản ứng và làm hỏng hương vị tinh tế, hơi mặn và béo ngậy của trứng cá.