caviar
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Salted fish eggs, especially those of the sturgeon.
Vietnamese Meaning
Trứng cá muối, đặc biệt là trứng cá tầm đã được ướp muối.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We enjoyed caviar with champagne at the party."
"Chúng tôi đã thưởng thức trứng cá muối với sâm panh tại bữa tiệc."
-
"The restaurant is famous for its selection of fine caviars."
"Nhà hàng nổi tiếng với bộ sưu tập các loại trứng cá muối hảo hạng."
-
"She spread the caviar delicately on the toast."
"Cô ấy nhẹ nhàng phết trứng cá muối lên bánh mì nướng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | caviar | Trứng cá muối (thường là cá tầm), một loại thực phẩm xa xỉ. |
| Adjective | caviared | Được phục vụ hoặc phủ trứng cá muối; có liên quan đến trứng cá muối (ít dùng). |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Caviar thường được xem là một món ăn xa xỉ và đắt tiền. Nó thường được phục vụ như một món khai vị, ăn kèm với bánh mì nướng, bánh blini, hoặc kem chua. Chất lượng và giá trị của caviar phụ thuộc vào loại cá, kích thước và độ thuần khiết của trứng.
Prepositions
"Caviar with crackers" – Caviar ăn kèm với bánh quy giòn. "Caviar on toast" – Caviar phết lên bánh mì nướng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
black black caviar (trứng cá muối đen (thường là cá tầm Beluga))
-
fresh fresh caviar (trứng cá muối tươi)
-
lumpfish lumpfish caviar (trứng cá lumpfish (loại rẻ tiền hơn))
-
serve serve caviar (phục vụ trứng cá muối)
-
spoon spoon caviar onto blinis (dùng muỗng múc trứng cá muối lên bánh blinis (bánh kếp nhỏ))
-
taste taste the caviar (nếm thử trứng cá muối)
-
tin of a tin of caviar (một hộp thiếc trứng cá muối)
-
farmed farmed caviar (trứng cá muối nuôi (không phải cá tự nhiên))
Idioms
-
Caviar to the general.
Một thứ quá tinh tế, cao cấp hoặc khó hiểu đối với đại chúng/người bình thường (Ý chỉ Hamlet của Shakespeare).
"The artist’s abstract sculptures were truly brilliant, but they were caviar to the general public."
(Các tác phẩm điêu khắc trừu tượng của nghệ sĩ này thực sự tuyệt vời, nhưng chúng quá cao cấp và khó hiểu đối với công chúng.)
-
The champagne and caviar lifestyle.
Lối sống cực kỳ xa hoa, giàu có, thượng lưu.
"They won the lottery and immediately adopted the champagne and caviar lifestyle."
(Họ trúng số và ngay lập tức chuyển sang lối sống xa hoa (với rượu sâm panh và trứng cá muối).)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
caviar
danh từTrứng cá muối, đặc biệt là trứng cá tầm đã được ướp muối.
"We enjoyed caviar with champagne at the party."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The chef prepared caviar for the special occasion. |
Đầu bếp đã chuẩn bị trứng cá muối cho dịp đặc biệt. |
| Phủ định | They do not serve caviar at this restaurant. |
Họ không phục vụ trứng cá muối ở nhà hàng này. |
| Nghi vấn | Does she like caviar with her champagne? |
Cô ấy có thích trứng cá muối với sâm panh không? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had eaten caviar before she tried other expensive delicacies. |
Cô ấy đã ăn trứng cá muối trước khi thử những món ngon đắt tiền khác. |
| Phủ định | They had not known about caviar until they visited Russia. |
Họ đã không biết về trứng cá muối cho đến khi họ đến thăm nước Nga. |
| Nghi vấn | Had he ever tasted caviar before that exclusive party? |
Anh ấy đã từng nếm trứng cá muối trước bữa tiệc độc quyền đó chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "caviar".
