sturgeon
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A large, typically elongated fish with a cartilaginous skeleton, five rows of bony plates on the body, and a pointed snout. Many are important as a source of caviar.
Vietnamese Meaning
Một loài cá lớn, thường thuôn dài, có bộ xương sụn, năm hàng tấm xương trên cơ thể và mõm nhọn. Nhiều loài quan trọng vì là nguồn cung cấp trứng cá muối.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The sturgeon is a protected species in many countries."
"Cá tầm là một loài được bảo vệ ở nhiều quốc gia."
-
"Sturgeon are an ancient species of fish, dating back to the Jurassic period."
"Cá tầm là một loài cá cổ xưa, có niên đại từ kỷ Jura."
-
"The restaurant served a delicious sturgeon dish."
"Nhà hàng phục vụ một món cá tầm ngon tuyệt."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | sturgeon | Cá tầm (một loại cá nước ngọt và nước mặn lớn, có giá trị kinh tế cao, đặc biệt vì trứng cá đen của nó) |
| Adjective | sturgeon-like | Giống cá tầm, có đặc điểm của cá tầm |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'sturgeon' thường được dùng để chỉ chung các loài cá tầm khác nhau. Giá trị của cá tầm đến từ cả thịt và trứng cá muối (caviar), một món ăn đắt tiền. Việc khai thác quá mức đã dẫn đến nhiều loài cá tầm bị đe dọa.
Prepositions
Ví dụ: 'A type of sturgeon' (một loại cá tầm); 'Sturgeon is prized for its caviar' (Cá tầm được đánh giá cao vì trứng cá muối của nó).
Collocations (Từ đi kèm)
-
giant giant sturgeon (cá tầm khổng lồ)
-
endangered endangered sturgeon (cá tầm đang bị đe dọa)
-
wild wild sturgeon (cá tầm hoang dã)
-
farmed farmed sturgeon (cá tầm nuôi)
-
Atlantic Atlantic sturgeon (cá tầm Đại Tây Dương)
-
catch catch sturgeon (đánh bắt cá tầm)
-
fish for fish for sturgeon (câu cá tầm)
-
conserve conserve sturgeon (bảo tồn cá tầm)
-
protect protect sturgeon (bảo vệ cá tầm)
-
caviar sturgeon caviar (trứng cá tầm)
-
fishing sturgeon fishing (việc đánh bắt cá tầm)
-
farm sturgeon farm (trại nuôi cá tầm)
-
population sturgeon population (quần thể cá tầm)
Idioms
-
sturgeon caviar
Trứng cá tầm (món ăn xa xỉ)
"She enjoys the finest sturgeon caviar."
(Cô ấy thưởng thức trứng cá tầm hảo hạng nhất.)
-
royal fish
Cá hoàng gia (chỉ cá tầm, từng được coi là tài sản của hoàng gia Anh)
"In England, sturgeon was historically considered a royal fish."
(Ở Anh, cá tầm trong lịch sử từng được coi là cá hoàng gia.)
-
as old as a sturgeon
Cổ xưa như cá tầm (rất già, thọ)
"That old oak tree is as old as a sturgeon, having stood for centuries."
(Cây sồi cổ thụ đó già như cá tầm, đã đứng vững hàng thế kỷ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sturgeon
danh từMột loài cá lớn, thường thuôn dài, có bộ xương sụn, năm hàng tấm xương trên cơ thể và mõm nhọn. Nhiều loài quan trọng vì là nguồn cung cấp trứng cá muối.
"The sturgeon is a protected species in many countries."
Grammar Rules
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The fishermen have caught a huge sturgeon in the river. |
Những người đánh cá đã bắt được một con cá tầm khổng lồ trên sông. |
| Phủ định | I haven't seen a sturgeon in that aquarium before. |
Tôi chưa từng thấy con cá tầm nào trong bể cá đó trước đây. |
| Nghi vấn | Has anyone ever eaten sturgeon caviar? |
Đã có ai từng ăn trứng cá tầm chưa? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Scientists have been studying sturgeon populations in the river for years. |
Các nhà khoa học đã và đang nghiên cứu quần thể cá tầm trong sông nhiều năm nay. |
| Phủ định | The government hasn't been protecting sturgeon habitats effectively enough. |
Chính phủ đã không bảo vệ môi trường sống của cá tầm một cách hiệu quả. |
| Nghi vấn | Have they been trying to breed sturgeon in captivity to restore the population? |
Họ có đang cố gắng nuôi cá tầm trong điều kiện nuôi nhốt để phục hồi quần thể không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The sturgeon is a large fish. |
Cá tầm là một loài cá lớn. |
| Phủ định | He does not eat sturgeon. |
Anh ấy không ăn cá tầm. |
| Nghi vấn | Do sturgeon live in this river? |
Cá tầm có sống ở con sông này không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sturgeon".
