(Top Banner Ad)
sturgeon
B2
danh từ B2 Động vật học, Ẩm thực

sturgeon

UK: /ˈstɜːdʒən/ • US: /ˈstɜːrdʒən/

Nghĩa tiếng Việt

cá tầm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A large, typically elongated fish with a cartilaginous skeleton, five rows of bony plates on the body, and a pointed snout. Many are important as a source of caviar.

Vietnamese Meaning

Một loài cá lớn, thường thuôn dài, có bộ xương sụn, năm hàng tấm xương trên cơ thể và mõm nhọn. Nhiều loài quan trọng vì là nguồn cung cấp trứng cá muối.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The sturgeon is a protected species in many countries."

    "Cá tầm là một loài được bảo vệ ở nhiều quốc gia."

  • "Sturgeon are an ancient species of fish, dating back to the Jurassic period."

    "Cá tầm là một loài cá cổ xưa, có niên đại từ kỷ Jura."

  • "The restaurant served a delicious sturgeon dish."

    "Nhà hàng phục vụ một món cá tầm ngon tuyệt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sturgeon Cá tầm (một loại cá nước ngọt và nước mặn lớn, có giá trị kinh tế cao, đặc biệt vì trứng cá đen của nó)
Adjective sturgeon-like Giống cá tầm, có đặc điểm của cá tầm

Related Words

Subject Area

Động vật học, Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*sturjan-
Frankish
*sturjo
Old French
esturgeon
Middle English
sturgoun
English
sturgeon

Nguồn gốc từ xa xưa

Từ "sturgeon" có một lịch sử thú vị, bắt nguồn từ các ngôn ngữ German cổ. Nó được cho là xuất phát từ một từ German (như tiếng Frankish) *sturjo, sau đó đi vào tiếng Pháp cổ là *esturgeon*. Từ gốc German có thể liên quan đến ý nghĩa "khuấy động" hoặc "di chuyển mạnh mẽ", có lẽ ám chỉ cách cá tầm bơi lội hoặc môi trường sống của chúng. Sau đó, từ này được du nhập vào tiếng Anh thời Trung Cổ và phát triển thành "sturgeon" như ngày nay.

Usage Note

Từ 'sturgeon' thường được dùng để chỉ chung các loài cá tầm khác nhau. Giá trị của cá tầm đến từ cả thịt và trứng cá muối (caviar), một món ăn đắt tiền. Việc khai thác quá mức đã dẫn đến nhiều loài cá tầm bị đe dọa.

Prepositions

of for

Ví dụ: 'A type of sturgeon' (một loại cá tầm); 'Sturgeon is prized for its caviar' (Cá tầm được đánh giá cao vì trứng cá muối của nó).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sturgeon
  • giant giant sturgeon
    (cá tầm khổng lồ)
  • endangered endangered sturgeon
    (cá tầm đang bị đe dọa)
  • wild wild sturgeon
    (cá tầm hoang dã)
  • farmed farmed sturgeon
    (cá tầm nuôi)
  • Atlantic Atlantic sturgeon
    (cá tầm Đại Tây Dương)
Verb + sturgeon
  • catch catch sturgeon
    (đánh bắt cá tầm)
  • fish for fish for sturgeon
    (câu cá tầm)
  • conserve conserve sturgeon
    (bảo tồn cá tầm)
  • protect protect sturgeon
    (bảo vệ cá tầm)
Sturgeon + Noun
  • caviar sturgeon caviar
    (trứng cá tầm)
  • fishing sturgeon fishing
    (việc đánh bắt cá tầm)
  • farm sturgeon farm
    (trại nuôi cá tầm)
  • population sturgeon population
    (quần thể cá tầm)

Idioms

  • sturgeon caviar

    Trứng cá tầm (món ăn xa xỉ)

    "She enjoys the finest sturgeon caviar."

    (Cô ấy thưởng thức trứng cá tầm hảo hạng nhất.)

  • royal fish

    Cá hoàng gia (chỉ cá tầm, từng được coi là tài sản của hoàng gia Anh)

    "In England, sturgeon was historically considered a royal fish."

    (Ở Anh, cá tầm trong lịch sử từng được coi là cá hoàng gia.)

  • as old as a sturgeon

    Cổ xưa như cá tầm (rất già, thọ)

    "That old oak tree is as old as a sturgeon, having stood for centuries."

    (Cây sồi cổ thụ đó già như cá tầm, đã đứng vững hàng thế kỷ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sturgeon

danh từ
Lật mặt

Một loài cá lớn, thường thuôn dài, có bộ xương sụn, năm hàng tấm xương trên cơ thể và mõm nhọn. Nhiều loài quan trọng vì là nguồn cung cấp trứng cá muối.

"The sturgeon is a protected species in many countries."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The fishermen have caught a huge sturgeon in the river.
Những người đánh cá đã bắt được một con cá tầm khổng lồ trên sông.
Phủ định
I haven't seen a sturgeon in that aquarium before.
Tôi chưa từng thấy con cá tầm nào trong bể cá đó trước đây.
Nghi vấn
Has anyone ever eaten sturgeon caviar?
Đã có ai từng ăn trứng cá tầm chưa?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scientists have been studying sturgeon populations in the river for years.
Các nhà khoa học đã và đang nghiên cứu quần thể cá tầm trong sông nhiều năm nay.
Phủ định
The government hasn't been protecting sturgeon habitats effectively enough.
Chính phủ đã không bảo vệ môi trường sống của cá tầm một cách hiệu quả.
Nghi vấn
Have they been trying to breed sturgeon in captivity to restore the population?
Họ có đang cố gắng nuôi cá tầm trong điều kiện nuôi nhốt để phục hồi quần thể không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The sturgeon is a large fish.
Cá tầm là một loài cá lớn.
Phủ định
He does not eat sturgeon.
Anh ấy không ăn cá tầm.
Nghi vấn
Do sturgeon live in this river?
Cá tầm có sống ở con sông này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sturgeon".

Loài cá cổ xưa và giá trị xa xỉ

Cá tầm là một trong những loài cá cổ xưa nhất trên Trái Đất, đã tồn tại hàng triệu năm. Chúng nổi tiếng với tuổi thọ cao, một số loài có thể sống hơn 100 năm. Đặc biệt, trứng cá tầm (caviar) là một món ăn xa xỉ và đắt đỏ bậc nhất thế giới, được coi là biểu tượng của sự sang trọng và địa vị xã hội.

Tình trạng bị đe dọa và nỗ lực bảo tồn

Do giá trị kinh tế cao của trứng cá, cá tầm đã bị đánh bắt quá mức trong nhiều thế kỷ, cùng với việc mất môi trường sống và ô nhiễm. Hậu quả là nhiều loài cá tầm hiện đang trong tình trạng cực kỳ nguy cấp, thậm chí có nguy cơ tuyệt chủng. Vì vậy, các nỗ lực bảo tồn quốc tế đang được thực hiện rộng rãi để bảo vệ loài cá quý hiếm này.