(Top Banner Ad)
delicacy
B2
Noun B2 Ẩm thực, Văn hóa, Đánh giá

delicacy

UK: /ˈdelɪkəsi/ • US: /ˈdelɪkəsi/

Nghĩa tiếng Việt

món ngon cao lương mỹ vị sự tinh tế sự khéo léo
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A choice or expensive food.

Vietnamese Meaning

Một món ăn ngon, hiếm có hoặc đắt tiền.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Caviar is considered a delicacy."

    "Trứng cá muối được coi là một món ăn hảo hạng."

  • "This restaurant is known for its seafood delicacies."

    "Nhà hàng này nổi tiếng với các món hải sản hảo hạng."

  • "Dealing with this sensitive issue requires delicacy."

    "Xử lý vấn đề nhạy cảm này đòi hỏi sự khéo léo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective delicate mỏng manh, tinh tế, dễ vỡ
Adverb delicately một cách tinh tế, nhẹ nhàng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Văn hóa, Đánh giá

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
delicatus
Old French
delicatesse
English
delicacy

Nguồn Gốc Tinh Tế

Từ 'delicacy' bắt nguồn từ tiếng Latin 'delicatus', có nghĩa là 'dễ chịu', 'tinh tế', hoặc 'quyến rũ'. Nó du nhập vào tiếng Anh thông qua tiếng Pháp cổ 'delicatesse'. Ban đầu, nó mang ý nghĩa rộng hơn, bao gồm cả sự tinh tế trong cách cư xử và sự dễ vỡ. Sau đó, nó thu hẹp lại để chủ yếu chỉ những món ăn ngon và hiếm có.

Usage Note

Từ 'delicacy' thường được dùng để chỉ những món ăn được coi là đặc biệt ngon và tinh tế, thường chỉ có ở một số vùng miền hoặc vào những dịp đặc biệt. Nó mang sắc thái trang trọng hơn so với 'dish' hay 'food'. 'Delicacy' có thể chỉ món ăn vật chất (ví dụ, trứng cá muối) hoặc có thể được dùng theo nghĩa bóng để chỉ một điều gì đó tinh tế, nhạy cảm đòi hỏi sự cẩn trọng.

Prepositions

of

'Delicacy of' được dùng để chỉ sự tinh tế, khéo léo hoặc nhạy cảm trong một tình huống hoặc kỹ năng nào đó. Ví dụ: 'The delicacy of her touch' (Sự khéo léo trong cách chạm của cô ấy).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + delicacy
  • rare rare delicacy
    (món ngon hiếm có)
  • local local delicacy
    (đặc sản địa phương)
  • expensive expensive delicacy
    (món ngon đắt tiền)
Verb + delicacy
  • savor savor a delicacy
    (thưởng thức một món ngon)
  • offer offer a delicacy
    (mời một món ngon)

Idioms

  • a matter of delicacy

    một vấn đề tế nhị

    "Dealing with personal information is a matter of delicacy."

    (Xử lý thông tin cá nhân là một vấn đề tế nhị.)

  • with delicacy

    một cách tế nhị

    "She handled the situation with delicacy."

    (Cô ấy xử lý tình huống một cách tế nhị.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

delicacy

Noun
Lật mặt

Một món ăn ngon, hiếm có hoặc đắt tiền.

"Caviar is considered a delicacy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time they arrive, the chef will have prepared the delicacy.
Trước khi họ đến, đầu bếp sẽ đã chuẩn bị món cao lương mỹ vị.
Phủ định
She won't have tasted such a delicacy before she travels to France.
Cô ấy sẽ chưa từng nếm thử món cao lương mỹ vị nào như vậy trước khi cô ấy đi du lịch Pháp.
Nghi vấn
Will he have tried the local delicacy by the end of his trip?
Liệu anh ấy đã thử món đặc sản địa phương vào cuối chuyến đi của mình chưa?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time she finishes her trip, she will have been savoring the delicacy of various local cuisines for a month.
Vào thời điểm cô ấy kết thúc chuyến đi, cô ấy sẽ đã thưởng thức hương vị tinh tế của nhiều món ăn địa phương trong một tháng.
Phủ định
He won't have been considering the delicacy of the matter before making such a rash decision.
Anh ấy sẽ không cân nhắc sự tế nhị của vấn đề trước khi đưa ra một quyết định hấp tấp như vậy.
Nghi vấn
Will they have been treating the antique with the delicacy it requires for proper preservation?
Liệu họ có đang xử lý món đồ cổ một cách cẩn thận như nó cần để bảo quản đúng cách không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The chef has been preparing this delicacy for hours.
Đầu bếp đã chuẩn bị món đặc sản này hàng giờ rồi.
Phủ định
They haven't been offering that particular delicacy recently.
Gần đây họ đã không cung cấp món đặc sản cụ thể đó.
Nghi vấn
Has she been savoring the delicacy slowly?
Cô ấy đã thưởng thức món đặc sản từ từ phải không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She thinks caviar is a delicacy.
Cô ấy nghĩ trứng cá muối là một món ăn ngon.
Phủ định
They do not consider insects a delicacy.
Họ không coi côn trùng là một món ăn ngon.
Nghi vấn
Does he believe snails are a delicacy?
Anh ấy có tin rằng ốc sên là một món ăn ngon không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "delicacy".

Ẩm Thực Cao Cấp

Trong nhiều nền văn hóa, những món ăn được coi là 'delicacy' thường gắn liền với sự giàu có và địa vị xã hội. Việc thưởng thức những món ăn này không chỉ là về hương vị mà còn là một biểu tượng của sự sang trọng và tinh tế.

Sự Tinh Tế Trong Giao Tiếp

Ngoài ẩm thực, 'delicacy' còn đề cập đến sự tinh tế và cẩn trọng trong giao tiếp. Trong nhiều nền văn hóa, việc tránh nói những điều trực tiếp hoặc gây khó chịu là rất quan trọng và được coi là một dấu hiệu của sự lịch sự và tôn trọng.