roe
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The mass of eggs contained in the ovaries of a female fish or shellfish, typically eaten as food.
Vietnamese Meaning
Trứng cá hoặc trứng của các loài động vật giáp xác, thường được ăn như một loại thực phẩm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Salmon roe is often used as a topping for sushi."
"Trứng cá hồi thường được dùng làm lớp phủ trên sushi."
-
"She enjoyed the taste of the lightly salted roe."
"Cô ấy thích hương vị của trứng cá muối nhạt."
-
"Many cultures consider roe to be a delicacy."
"Nhiều nền văn hóa coi trứng cá là một món cao lương mỹ vị."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | roe deer | Hươu hoẵng (một loài hươu nhỏ, nhanh nhẹn ở châu Âu và châu Á, đôi khi 'roe' cũng có thể chỉ riêng con hươu cái của loài này). |
| Noun | roebuck | Hươu hoẵng đực. |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'roe' thường được dùng để chỉ trứng cá chưa được thụ tinh. Nó được coi là một món ăn ngon ở nhiều nền văn hóa. Có hai loại roe chính: hard roe (trứng cá muối) và soft roe (tinh hoàn cá).
Prepositions
Roe 'with' thường diễn tả roe được ăn kèm với một món khác (e.g., roe with toast). Roe 'in' thường mô tả roe nằm trong một món ăn cụ thể (e.g., roe in sushi).
Collocations (Từ đi kèm)
-
fresh fresh roe (trứng cá tươi)
-
salted salted roe (trứng cá muối)
-
salmon salmon roe (trứng cá hồi)
-
cod cod roe (trứng cá tuyết)
-
eat eat roe (ăn trứng cá)
-
serve serve roe (phục vụ trứng cá)
-
roe roe sac (túi trứng cá (bọc trứng cá trong bụng cá))
Idioms
-
soft roe
Trứng cá mềm (thực chất là tinh dịch của cá đực, thường được coi là một món ăn cao cấp ở một số nền văn hóa).
"Some chefs prize soft roe for its delicate texture and rich flavor."
(Một số đầu bếp đánh giá cao trứng cá mềm vì kết cấu tinh tế và hương vị đậm đà của nó.)
-
hard roe
Trứng cá cứng (trứng cá cái chưa thụ tinh, thường được tìm thấy trong túi trứng).
"The taramasalata dip is traditionally made from cured hard roe."
(Món sốt taramasalata truyền thống được làm từ trứng cá cứng đã ướp muối.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
roe
Danh từTrứng cá hoặc trứng của các loài động vật giáp xác, thường được ăn như một loại thực phẩm.
"Salmon roe is often used as a topping for sushi."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That she enjoys eating roe is undeniable. |
Việc cô ấy thích ăn trứng cá muối là không thể phủ nhận. |
| Phủ định | Whether he likes roe is not known by everyone. |
Việc anh ấy có thích trứng cá muối hay không thì không phải ai cũng biết. |
| Nghi vấn | Why she chose roe for dinner remains a mystery. |
Tại sao cô ấy chọn trứng cá muối cho bữa tối vẫn còn là một bí ẩn. |
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She enjoys eating roe with her breakfast. |
Cô ấy thích ăn trứng cá muối với bữa sáng. |
| Phủ định | They do not eat roe because it is too expensive for them. |
Họ không ăn trứng cá muối vì nó quá đắt đối với họ. |
| Nghi vấn | Does he know where to buy fresh roe? |
Anh ấy có biết mua trứng cá muối tươi ở đâu không? |
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She loves seafood: her favorite is salmon roe. |
Cô ấy thích hải sản: món yêu thích của cô ấy là trứng cá hồi. |
| Phủ định | He dislikes many types of seafood: he doesn't eat roe. |
Anh ấy không thích nhiều loại hải sản: anh ấy không ăn trứng cá. |
| Nghi vấn | Do you enjoy Japanese cuisine: specifically, do you like salmon roe? |
Bạn có thích ẩm thực Nhật Bản không: cụ thể, bạn có thích trứng cá hồi không? |
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The restaurant served sushi, sashimi, and roe. |
Nhà hàng phục vụ sushi, sashimi và trứng cá. |
| Phủ định | Despite the high price, the chef didn't include roe, a delicacy, in the dish. |
Mặc dù giá cao, đầu bếp đã không thêm trứng cá muối, một món ngon, vào món ăn. |
| Nghi vấn | Knowing its cost, will they serve roe, a costly ingredient, at the party? |
Biết giá của nó, liệu họ có phục vụ trứng cá muối, một thành phần đắt tiền, tại bữa tiệc không? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I were a chef, I would use high-quality roe in my dishes. |
Nếu tôi là một đầu bếp, tôi sẽ sử dụng trứng cá muối chất lượng cao trong các món ăn của mình. |
| Phủ định | If she didn't like seafood, she wouldn't order sushi with roe. |
Nếu cô ấy không thích hải sản, cô ấy sẽ không gọi sushi với trứng cá. |
| Nghi vấn | Would you eat caviar if it were just ordinary roe? |
Bạn có ăn trứng cá muối nếu nó chỉ là trứng cá thông thường không? |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Fishermen often find roe inside the fish they catch. |
Ngư dân thường tìm thấy trứng cá trong những con cá mà họ bắt được. |
| Phủ định | Never have I tasted such delicious salmon roe as I did at that sushi restaurant. |
Chưa bao giờ tôi được nếm thử trứng cá hồi ngon như ở nhà hàng sushi đó. |
| Nghi vấn | Should you decide to try caviar, you might also enjoy roe. |
Nếu bạn quyết định thử trứng cá muối, bạn cũng có thể thích trứng cá thường. |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is going to buy some salmon roe for the party. |
Cô ấy sẽ mua một ít trứng cá hồi cho bữa tiệc. |
| Phủ định | They are not going to eat the roe because they don't like it. |
Họ sẽ không ăn trứng cá vì họ không thích nó. |
| Nghi vấn | Are you going to try the roe sushi? |
Bạn có định thử món sushi trứng cá không? |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The chef was using fresh salmon roe in his special dish. |
Đầu bếp đang sử dụng trứng cá hồi tươi trong món ăn đặc biệt của mình. |
| Phủ định | They were not serving roe at the party because many guests were allergic. |
Họ đã không phục vụ trứng cá muối tại bữa tiệc vì nhiều khách bị dị ứng. |
| Nghi vấn | Were you eating caviar roe at the fancy restaurant last night? |
Có phải bạn đã ăn trứng cá muối caviar ở nhà hàng sang trọng tối qua không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My grandmother used to eat roe with her breakfast every morning. |
Bà tôi đã từng ăn trứng cá muối với bữa sáng mỗi sáng. |
| Phủ định | I didn't use to like roe, but now I love it. |
Tôi đã từng không thích trứng cá muối, nhưng bây giờ tôi thích nó. |
| Nghi vấn | Did you use to go fishing for salmon roe when you were a child? |
Bạn có thường đi câu trứng cá hồi khi còn nhỏ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "roe".
