(Top Banner Ad)
roe
B1
Danh từ B1 Ẩm thực, Sinh học

roe

UK: /rəʊ/ • US: /roʊ/

Nghĩa tiếng Việt

trứng cá hột vịt lộn (trong một số ngữ cảnh hiếm hoi khi nói về món ăn)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The mass of eggs contained in the ovaries of a female fish or shellfish, typically eaten as food.

Vietnamese Meaning

Trứng cá hoặc trứng của các loài động vật giáp xác, thường được ăn như một loại thực phẩm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Salmon roe is often used as a topping for sushi."

    "Trứng cá hồi thường được dùng làm lớp phủ trên sushi."

  • "She enjoyed the taste of the lightly salted roe."

    "Cô ấy thích hương vị của trứng cá muối nhạt."

  • "Many cultures consider roe to be a delicacy."

    "Nhiều nền văn hóa coi trứng cá là một món cao lương mỹ vị."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun roe deer Hươu hoẵng (một loài hươu nhỏ, nhanh nhẹn ở châu Âu và châu Á, đôi khi 'roe' cũng có thể chỉ riêng con hươu cái của loài này).
Noun roebuck Hươu hoẵng đực.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*hrognō
Old Norse
hrogn
Middle English
roge
Modern English
roe

Nguồn gốc của từ 'roe' (trứng cá)

Từ 'roe' trong tiếng Anh hiện đại, dùng để chỉ trứng cá, có nguồn gốc từ 'hrogn' trong tiếng Bắc Âu cổ (Old Norse), mang cùng nghĩa là trứng cá. Từ này sau đó du nhập vào tiếng Anh Trung cổ dưới dạng 'roge' và phát triển thành 'roe' như chúng ta biết ngày nay.

Usage Note

Từ 'roe' thường được dùng để chỉ trứng cá chưa được thụ tinh. Nó được coi là một món ăn ngon ở nhiều nền văn hóa. Có hai loại roe chính: hard roe (trứng cá muối) và soft roe (tinh hoàn cá).

Prepositions

with in

Roe 'with' thường diễn tả roe được ăn kèm với một món khác (e.g., roe with toast). Roe 'in' thường mô tả roe nằm trong một món ăn cụ thể (e.g., roe in sushi).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + roe
  • fresh fresh roe
    (trứng cá tươi)
  • salted salted roe
    (trứng cá muối)
  • salmon salmon roe
    (trứng cá hồi)
  • cod cod roe
    (trứng cá tuyết)
Verb + roe
  • eat eat roe
    (ăn trứng cá)
  • serve serve roe
    (phục vụ trứng cá)
Roe + Noun
  • roe roe sac
    (túi trứng cá (bọc trứng cá trong bụng cá))

Idioms

  • soft roe

    Trứng cá mềm (thực chất là tinh dịch của cá đực, thường được coi là một món ăn cao cấp ở một số nền văn hóa).

    "Some chefs prize soft roe for its delicate texture and rich flavor."

    (Một số đầu bếp đánh giá cao trứng cá mềm vì kết cấu tinh tế và hương vị đậm đà của nó.)

  • hard roe

    Trứng cá cứng (trứng cá cái chưa thụ tinh, thường được tìm thấy trong túi trứng).

    "The taramasalata dip is traditionally made from cured hard roe."

    (Món sốt taramasalata truyền thống được làm từ trứng cá cứng đã ướp muối.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

roe

Danh từ
Lật mặt

Trứng cá hoặc trứng của các loài động vật giáp xác, thường được ăn như một loại thực phẩm.

"Salmon roe is often used as a topping for sushi."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That she enjoys eating roe is undeniable.
Việc cô ấy thích ăn trứng cá muối là không thể phủ nhận.
Phủ định
Whether he likes roe is not known by everyone.
Việc anh ấy có thích trứng cá muối hay không thì không phải ai cũng biết.
Nghi vấn
Why she chose roe for dinner remains a mystery.
Tại sao cô ấy chọn trứng cá muối cho bữa tối vẫn còn là một bí ẩn.

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She enjoys eating roe with her breakfast.
Cô ấy thích ăn trứng cá muối với bữa sáng.
Phủ định
They do not eat roe because it is too expensive for them.
Họ không ăn trứng cá muối vì nó quá đắt đối với họ.
Nghi vấn
Does he know where to buy fresh roe?
Anh ấy có biết mua trứng cá muối tươi ở đâu không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She loves seafood: her favorite is salmon roe.
Cô ấy thích hải sản: món yêu thích của cô ấy là trứng cá hồi.
Phủ định
He dislikes many types of seafood: he doesn't eat roe.
Anh ấy không thích nhiều loại hải sản: anh ấy không ăn trứng cá.
Nghi vấn
Do you enjoy Japanese cuisine: specifically, do you like salmon roe?
Bạn có thích ẩm thực Nhật Bản không: cụ thể, bạn có thích trứng cá hồi không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The restaurant served sushi, sashimi, and roe.
Nhà hàng phục vụ sushi, sashimi và trứng cá.
Phủ định
Despite the high price, the chef didn't include roe, a delicacy, in the dish.
Mặc dù giá cao, đầu bếp đã không thêm trứng cá muối, một món ngon, vào món ăn.
Nghi vấn
Knowing its cost, will they serve roe, a costly ingredient, at the party?
Biết giá của nó, liệu họ có phục vụ trứng cá muối, một thành phần đắt tiền, tại bữa tiệc không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I were a chef, I would use high-quality roe in my dishes.
Nếu tôi là một đầu bếp, tôi sẽ sử dụng trứng cá muối chất lượng cao trong các món ăn của mình.
Phủ định
If she didn't like seafood, she wouldn't order sushi with roe.
Nếu cô ấy không thích hải sản, cô ấy sẽ không gọi sushi với trứng cá.
Nghi vấn
Would you eat caviar if it were just ordinary roe?
Bạn có ăn trứng cá muối nếu nó chỉ là trứng cá thông thường không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Fishermen often find roe inside the fish they catch.
Ngư dân thường tìm thấy trứng cá trong những con cá mà họ bắt được.
Phủ định
Never have I tasted such delicious salmon roe as I did at that sushi restaurant.
Chưa bao giờ tôi được nếm thử trứng cá hồi ngon như ở nhà hàng sushi đó.
Nghi vấn
Should you decide to try caviar, you might also enjoy roe.
Nếu bạn quyết định thử trứng cá muối, bạn cũng có thể thích trứng cá thường.

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to buy some salmon roe for the party.
Cô ấy sẽ mua một ít trứng cá hồi cho bữa tiệc.
Phủ định
They are not going to eat the roe because they don't like it.
Họ sẽ không ăn trứng cá vì họ không thích nó.
Nghi vấn
Are you going to try the roe sushi?
Bạn có định thử món sushi trứng cá không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The chef was using fresh salmon roe in his special dish.
Đầu bếp đang sử dụng trứng cá hồi tươi trong món ăn đặc biệt của mình.
Phủ định
They were not serving roe at the party because many guests were allergic.
Họ đã không phục vụ trứng cá muối tại bữa tiệc vì nhiều khách bị dị ứng.
Nghi vấn
Were you eating caviar roe at the fancy restaurant last night?
Có phải bạn đã ăn trứng cá muối caviar ở nhà hàng sang trọng tối qua không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My grandmother used to eat roe with her breakfast every morning.
Bà tôi đã từng ăn trứng cá muối với bữa sáng mỗi sáng.
Phủ định
I didn't use to like roe, but now I love it.
Tôi đã từng không thích trứng cá muối, nhưng bây giờ tôi thích nó.
Nghi vấn
Did you use to go fishing for salmon roe when you were a child?
Bạn có thường đi câu trứng cá hồi khi còn nhỏ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "roe".

Caviar: Biểu tượng của sự xa hoa và tinh hoa ẩm thực

Trứng cá muối (caviar), đặc biệt là trứng cá tầm, là một trong những món ăn đắt đỏ và sang trọng nhất thế giới. Từ lâu, nó đã được coi là biểu tượng của địa vị xã hội cao và sự tinh tế trong ẩm thực phương Tây, thường xuất hiện trong các bữa tiệc sang trọng và các nhà hàng cao cấp.

Trứng cá trong ẩm thực toàn cầu

Trứng cá không chỉ được ưa chuộng ở phương Tây mà còn là nguyên liệu quan trọng trong nhiều nền văn hóa ẩm thực khác. Ví dụ, trong ẩm thực Nhật Bản, chúng ta có 'ikura' (trứng cá hồi) và 'tobiko' (trứng cá chuồn) thường dùng trong sushi và sashimi. Ở Hy Lạp, món sốt 'taramasalata' được làm từ trứng cá tuyết muối là món khai vị rất phổ biến.