(Top Banner Ad)
ccd
C1
Noun C1 Công nghệ thông tin, Thiên văn học

ccd

Nghĩa tiếng Việt

Thiết bị ghép điện tích Bộ cảm biến CCD
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Acronym for Charge-Coupled Device. A light-sensitive integrated circuit that stores and displays the data for an image.

Vietnamese Meaning

Từ viết tắt của Charge-Coupled Device (Thiết bị ghép điện tích). Một mạch tích hợp nhạy sáng lưu trữ và hiển thị dữ liệu cho một hình ảnh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The CCD in this camera is highly sensitive, allowing for clear images even in low light conditions."

    "CCD trong máy ảnh này rất nhạy, cho phép hình ảnh rõ ràng ngay cả trong điều kiện ánh sáng yếu."

  • "Many astronomical observatories use CCD cameras to capture faint light from distant stars."

    "Nhiều đài quan sát thiên văn sử dụng máy ảnh CCD để chụp ánh sáng mờ nhạt từ các ngôi sao xa xôi."

  • "The quality of the CCD is crucial for obtaining high-resolution images."

    "Chất lượng của CCD là rất quan trọng để có được hình ảnh độ phân giải cao."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun (Full Form) Charge-Coupled Device Thiết bị tích điện kép (một loại cảm biến hình ảnh điện tử)
Noun (Component) Charge Điện tích
Verb (Component) to couple Ghép, nối, liên kết
Noun (Component) Device Thiết bị, dụng cụ

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Thiên văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Modern English
CCD (Initialism for Charge-Coupled Device)

Phát minh tình cờ tại Bell Labs

CCD là viết tắt của 'Charge-Coupled Device'. Nó được phát minh vào năm 1969 bởi Willard Boyle và George E. Smith tại Bell Labs. Điều thú vị là họ không hề có ý định tạo ra một cảm biến hình ảnh. Mục tiêu ban đầu của họ là một loại bộ nhớ máy tính mới. Tuy nhiên, họ nhanh chóng nhận ra tiềm năng của công nghệ này trong việc thu nhận hình ảnh. Phát minh này đã mang lại cho họ giải Nobel Vật lý năm 2009 và đặt nền móng cho cuộc cách mạng nhiếp ảnh kỹ thuật số.

Usage Note

CCD là một thành phần quan trọng trong máy ảnh kỹ thuật số và các thiết bị hình ảnh khác. Nó hoạt động bằng cách chuyển các điện tích (đại diện cho ánh sáng) qua một loạt các tụ điện, cho phép đọc và xử lý tín hiệu hình ảnh. CCDs thường được so sánh với các cảm biến CMOS, một công nghệ hình ảnh cạnh tranh. CCDs thường có độ nhạy sáng và chất lượng hình ảnh tốt hơn trong một số ứng dụng nhất định, nhưng CMOS lại tiết kiệm năng lượng hơn và rẻ hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + CCD
  • CCD sensor
    (cảm biến CCD)
  • CCD camera
    (máy ảnh CCD)
  • CCD chip
    (con chip CCD)
  • CCD technology
    (công nghệ CCD)
Adjective + CCD
  • high-resolution CCD
    (CCD độ phân giải cao)
  • sensitive CCD
    (CCD nhạy sáng)
  • monochrome CCD
    (CCD đơn sắc (đen trắng))
  • digital CCD
    (CCD kỹ thuật số)
Verb + ... + CCD
  • use a CCD
    (sử dụng một cảm biến CCD)
  • cool the CCD
    (làm mát cảm biến CCD (để giảm nhiễu))
  • develop a CCD
    (phát triển một cảm biến CCD)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ccd

Noun
Lật mặt

Từ viết tắt của Charge-Coupled Device (Thiết bị ghép điện tích). Một mạch tích hợp nhạy sáng lưu trữ và hiển thị dữ liệu cho một hình ảnh.

"The CCD in this camera is highly sensitive, allowing for clear images even in low light conditions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The camera uses a charge-coupled device to capture images.
Máy ảnh sử dụng một thiết bị tích điện ghép để chụp ảnh.
Phủ định
This old scanner does not use a charge-coupled device; it uses a different technology.
Máy quét cũ này không sử dụng thiết bị tích điện ghép; nó sử dụng một công nghệ khác.
Nghi vấn
Does the new telescope use a charge-coupled device for its primary sensor?
Kính viễn vọng mới có sử dụng thiết bị tích điện ghép cho cảm biến chính của nó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ccd".

Cách mạng Nhiếp ảnh và Thiên văn học

Sự ra đời của cảm biến CCD đã thay đổi hoàn toàn ngành nhiếp ảnh, chuyển đổi từ phim analog sang kỹ thuật số. Nó giúp máy ảnh kỹ thuật số, máy quét và webcam trở nên phổ biến. Đối với các nhà thiên văn nghiệp dư, CCD cho phép họ chụp được những hình ảnh tuyệt đẹp về các thiên hà và tinh vân xa xôi ngay tại sân nhà, một điều trước đây chỉ có các đài thiên văn lớn mới làm được.

Con mắt của Kính thiên văn Vũ trụ

Các cảm biến CCD cực kỳ nhạy sáng, khiến chúng trở thành 'đôi mắt điện tử' lý tưởng cho các sứ mệnh không gian. Kính thiên văn Vũ trụ Hubble, một trong những công cụ khoa học quan trọng nhất từng được chế tạo, sử dụng một loạt các cảm biến CCD để ghi lại những hình ảnh mang tính biểu tượng về vũ trụ, giúp chúng ta hiểu sâu hơn về nguồn gốc và sự tiến hóa của vạn vật.