ccd
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Acronym for Charge-Coupled Device. A light-sensitive integrated circuit that stores and displays the data for an image.
Vietnamese Meaning
Từ viết tắt của Charge-Coupled Device (Thiết bị ghép điện tích). Một mạch tích hợp nhạy sáng lưu trữ và hiển thị dữ liệu cho một hình ảnh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The CCD in this camera is highly sensitive, allowing for clear images even in low light conditions."
"CCD trong máy ảnh này rất nhạy, cho phép hình ảnh rõ ràng ngay cả trong điều kiện ánh sáng yếu."
-
"Many astronomical observatories use CCD cameras to capture faint light from distant stars."
"Nhiều đài quan sát thiên văn sử dụng máy ảnh CCD để chụp ánh sáng mờ nhạt từ các ngôi sao xa xôi."
-
"The quality of the CCD is crucial for obtaining high-resolution images."
"Chất lượng của CCD là rất quan trọng để có được hình ảnh độ phân giải cao."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
CCD là một thành phần quan trọng trong máy ảnh kỹ thuật số và các thiết bị hình ảnh khác. Nó hoạt động bằng cách chuyển các điện tích (đại diện cho ánh sáng) qua một loạt các tụ điện, cho phép đọc và xử lý tín hiệu hình ảnh. CCDs thường được so sánh với các cảm biến CMOS, một công nghệ hình ảnh cạnh tranh. CCDs thường có độ nhạy sáng và chất lượng hình ảnh tốt hơn trong một số ứng dụng nhất định, nhưng CMOS lại tiết kiệm năng lượng hơn và rẻ hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
CCD sensor (cảm biến CCD)
-
CCD camera (máy ảnh CCD)
-
CCD chip (con chip CCD)
-
CCD technology (công nghệ CCD)
-
high-resolution CCD (CCD độ phân giải cao)
-
sensitive CCD (CCD nhạy sáng)
-
monochrome CCD (CCD đơn sắc (đen trắng))
-
digital CCD (CCD kỹ thuật số)
-
use a CCD (sử dụng một cảm biến CCD)
-
cool the CCD (làm mát cảm biến CCD (để giảm nhiễu))
-
develop a CCD (phát triển một cảm biến CCD)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ccd
NounTừ viết tắt của Charge-Coupled Device (Thiết bị ghép điện tích). Một mạch tích hợp nhạy sáng lưu trữ và hiển thị dữ liệu cho một hình ảnh.
"The CCD in this camera is highly sensitive, allowing for clear images even in low light conditions."
Grammar Rules
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The camera uses a charge-coupled device to capture images. |
Máy ảnh sử dụng một thiết bị tích điện ghép để chụp ảnh. |
| Phủ định | This old scanner does not use a charge-coupled device; it uses a different technology. |
Máy quét cũ này không sử dụng thiết bị tích điện ghép; nó sử dụng một công nghệ khác. |
| Nghi vấn | Does the new telescope use a charge-coupled device for its primary sensor? |
Kính viễn vọng mới có sử dụng thiết bị tích điện ghép cho cảm biến chính của nó không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ccd".
