cmos sensor
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A type of image sensor used in digital cameras, smartphones, and other devices. CMOS stands for Complementary Metal-Oxide-Semiconductor.
Vietnamese Meaning
Một loại cảm biến hình ảnh được sử dụng trong máy ảnh kỹ thuật số, điện thoại thông minh và các thiết bị khác. CMOS là viết tắt của Complementary Metal-Oxide-Semiconductor (Bán dẫn Oxit Kim loại Bổ sung).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Most modern digital cameras use a CMOS sensor to capture images."
"Hầu hết các máy ảnh kỹ thuật số hiện đại đều sử dụng cảm biến CMOS để chụp ảnh."
-
"The quality of the CMOS sensor significantly impacts the image resolution."
"Chất lượng của cảm biến CMOS ảnh hưởng đáng kể đến độ phân giải hình ảnh."
-
"CMOS sensors are widely used in mobile phone cameras due to their low power consumption."
"Cảm biến CMOS được sử dụng rộng rãi trong máy ảnh điện thoại di động do mức tiêu thụ điện năng thấp."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cảm biến CMOS là một công nghệ sản xuất cảm biến hình ảnh. Nó được biết đến với mức tiêu thụ điện năng thấp hơn và khả năng tích hợp cao hơn so với các công nghệ khác như CCD (Charge-Coupled Device). CMOS sensor thường được sử dụng rộng rãi vì chi phí sản xuất thấp hơn và tính linh hoạt cao hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
high-resolution high-resolution CMOS sensor (cảm biến CMOS độ phân giải cao)
-
low-light low-light CMOS sensor (cảm biến CMOS hoạt động tốt trong điều kiện ánh sáng yếu)
-
use use a CMOS sensor (sử dụng cảm biến CMOS)
-
integrate integrate a CMOS sensor (tích hợp cảm biến CMOS)
Idioms
-
state-of-the-art CMOS sensor
cảm biến CMOS hiện đại nhất, tiên tiến nhất
"This camera uses a state-of-the-art CMOS sensor for superior image quality."
(Máy ảnh này sử dụng cảm biến CMOS hiện đại nhất để có chất lượng hình ảnh vượt trội.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cmos sensor
Danh từMột loại cảm biến hình ảnh được sử dụng trong máy ảnh kỹ thuật số, điện thoại thông minh và các thiết bị khác. CMOS là viết tắt của Complementary Metal-Oxide-Semiconductor (Bán dẫn Oxit Kim loại Bổ sung).
"Most modern digital cameras use a CMOS sensor to capture images."
Grammar Rules
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Engineers often use CMOS sensors in digital cameras. |
Các kỹ sư thường sử dụng cảm biến CMOS trong máy ảnh kỹ thuật số. |
| Phủ định | Not only does this camera use a CMOS sensor, but it also incorporates advanced image processing. |
Không chỉ chiếc máy ảnh này sử dụng cảm biến CMOS, mà nó còn tích hợp xử lý hình ảnh tiên tiến. |
| Nghi vấn | Should the CMOS sensor fail, will the camera still be under warranty? |
Nếu cảm biến CMOS bị hỏng, liệu máy ảnh vẫn còn bảo hành không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cmos sensor".
