(Top Banner Ad)
cmos sensor
B2
Danh từ B2 Công nghệ điện tử, Nhiếp ảnh

cmos sensor

Nghĩa tiếng Việt

cảm biến CMOS
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A type of image sensor used in digital cameras, smartphones, and other devices. CMOS stands for Complementary Metal-Oxide-Semiconductor.

Vietnamese Meaning

Một loại cảm biến hình ảnh được sử dụng trong máy ảnh kỹ thuật số, điện thoại thông minh và các thiết bị khác. CMOS là viết tắt của Complementary Metal-Oxide-Semiconductor (Bán dẫn Oxit Kim loại Bổ sung).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Most modern digital cameras use a CMOS sensor to capture images."

    "Hầu hết các máy ảnh kỹ thuật số hiện đại đều sử dụng cảm biến CMOS để chụp ảnh."

  • "The quality of the CMOS sensor significantly impacts the image resolution."

    "Chất lượng của cảm biến CMOS ảnh hưởng đáng kể đến độ phân giải hình ảnh."

  • "CMOS sensors are widely used in mobile phone cameras due to their low power consumption."

    "Cảm biến CMOS được sử dụng rộng rãi trong máy ảnh điện thoại di động do mức tiêu thụ điện năng thấp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sensor cảm biến
Adjective sensory thuộc về cảm giác, giác quan

Related Words

Subject Area

Công nghệ điện tử, Nhiếp ảnh

Etymology (Nguồn gốc)

Acronym
CMOS
English
sensor
English
CMOS sensor

Nguồn gốc của CMOS

CMOS là viết tắt của Complementary Metal-Oxide-Semiconductor, một công nghệ sản xuất mạch tích hợp được phát triển vào những năm 1960. Công nghệ này sử dụng cả transistor loại P và loại N, giúp tiết kiệm năng lượng hơn so với các công nghệ trước đó. CMOS đã trở thành nền tảng cho nhiều thiết bị điện tử hiện đại.

Sự ra đời của cảm biến CMOS

Cảm biến CMOS ra đời như một sự thay thế cho cảm biến CCD (Charge-Coupled Device) trong các ứng dụng hình ảnh. Cảm biến CMOS có ưu điểm là chi phí sản xuất thấp hơn, tiêu thụ ít điện năng hơn và dễ dàng tích hợp hơn vào các hệ thống điện tử. Nhờ vậy, cảm biến CMOS đã trở nên phổ biến trong máy ảnh kỹ thuật số, điện thoại thông minh và nhiều thiết bị khác.

Usage Note

Cảm biến CMOS là một công nghệ sản xuất cảm biến hình ảnh. Nó được biết đến với mức tiêu thụ điện năng thấp hơn và khả năng tích hợp cao hơn so với các công nghệ khác như CCD (Charge-Coupled Device). CMOS sensor thường được sử dụng rộng rãi vì chi phí sản xuất thấp hơn và tính linh hoạt cao hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cmos sensor
  • high-resolution high-resolution CMOS sensor
    (cảm biến CMOS độ phân giải cao)
  • low-light low-light CMOS sensor
    (cảm biến CMOS hoạt động tốt trong điều kiện ánh sáng yếu)
Verb + cmos sensor
  • use use a CMOS sensor
    (sử dụng cảm biến CMOS)
  • integrate integrate a CMOS sensor
    (tích hợp cảm biến CMOS)

Idioms

  • state-of-the-art CMOS sensor

    cảm biến CMOS hiện đại nhất, tiên tiến nhất

    "This camera uses a state-of-the-art CMOS sensor for superior image quality."

    (Máy ảnh này sử dụng cảm biến CMOS hiện đại nhất để có chất lượng hình ảnh vượt trội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cmos sensor

Danh từ
Lật mặt

Một loại cảm biến hình ảnh được sử dụng trong máy ảnh kỹ thuật số, điện thoại thông minh và các thiết bị khác. CMOS là viết tắt của Complementary Metal-Oxide-Semiconductor (Bán dẫn Oxit Kim loại Bổ sung).

"Most modern digital cameras use a CMOS sensor to capture images."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Engineers often use CMOS sensors in digital cameras.
Các kỹ sư thường sử dụng cảm biến CMOS trong máy ảnh kỹ thuật số.
Phủ định
Not only does this camera use a CMOS sensor, but it also incorporates advanced image processing.
Không chỉ chiếc máy ảnh này sử dụng cảm biến CMOS, mà nó còn tích hợp xử lý hình ảnh tiên tiến.
Nghi vấn
Should the CMOS sensor fail, will the camera still be under warranty?
Nếu cảm biến CMOS bị hỏng, liệu máy ảnh vẫn còn bảo hành không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cmos sensor".

Ứng dụng của CMOS sensor trong nhiếp ảnh

Cảm biến CMOS đã cách mạng hóa ngành nhiếp ảnh kỹ thuật số. Nhờ có cảm biến CMOS, máy ảnh kỹ thuật số trở nên nhỏ gọn, giá cả phải chăng và có khả năng chụp ảnh chất lượng cao. Ngày nay, hầu hết các máy ảnh, từ điện thoại thông minh đến máy ảnh chuyên nghiệp, đều sử dụng cảm biến CMOS.