digital camera
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Máy ảnh kỹ thuật số, một loại máy ảnh ghi lại hình ảnh dưới dạng dữ liệu kỹ thuật số.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I bought a new digital camera to take pictures on my vacation."
"Tôi đã mua một chiếc máy ảnh kỹ thuật số mới để chụp ảnh trong kỳ nghỉ của mình."
-
"My digital camera has a very high resolution."
"Máy ảnh kỹ thuật số của tôi có độ phân giải rất cao."
-
"She takes beautiful photos with her digital camera."
"Cô ấy chụp những bức ảnh rất đẹp bằng máy ảnh kỹ thuật số của mình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'digital camera' đối lập với 'film camera' (máy ảnh phim) sử dụng phim để ghi lại hình ảnh. Máy ảnh kỹ thuật số sử dụng cảm biến điện tử để ghi lại hình ảnh và lưu trữ chúng dưới dạng tệp kỹ thuật số, cho phép xem và chỉnh sửa trên máy tính hoặc thiết bị khác. Nó thường được viết tắt là 'digicam'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
new new digital camera (máy ảnh kỹ thuật số mới)
-
professional professional digital camera (máy ảnh kỹ thuật số chuyên nghiệp)
-
compact compact digital camera (máy ảnh kỹ thuật số nhỏ gọn)
-
high-resolution high-resolution digital camera (máy ảnh kỹ thuật số độ phân giải cao)
-
entry-level entry-level digital camera (máy ảnh kỹ thuật số cơ bản (cho người mới bắt đầu))
-
buy buy a digital camera (mua một chiếc máy ảnh kỹ thuật số)
-
use use a digital camera (sử dụng máy ảnh kỹ thuật số)
-
take photos with take photos with a digital camera (chụp ảnh bằng máy ảnh kỹ thuật số)
-
charge charge a digital camera (sạc máy ảnh kỹ thuật số)
-
connect connect a digital camera (kết nối máy ảnh kỹ thuật số)
-
digital camera digital camera features (các tính năng của máy ảnh kỹ thuật số)
-
digital camera digital camera lens (ống kính máy ảnh kỹ thuật số)
-
digital camera digital camera battery (pin máy ảnh kỹ thuật số)
-
digital camera digital camera sensor (cảm biến máy ảnh kỹ thuật số)
-
digital camera digital camera memory card (thẻ nhớ máy ảnh kỹ thuật số)
Idioms
-
point-and-shoot digital camera
máy ảnh kỹ thuật số ngắm-và-chụp (loại máy ảnh đơn giản, dễ sử dụng)
"For beginners, a point-and-shoot digital camera is often the best choice."
(Đối với người mới bắt đầu, máy ảnh kỹ thuật số ngắm-và-chụp thường là lựa chọn tốt nhất.)
-
high-resolution digital camera
máy ảnh kỹ thuật số độ phân giải cao
"Professional photographers often use a high-resolution digital camera for their work."
(Các nhiếp ảnh gia chuyên nghiệp thường sử dụng máy ảnh kỹ thuật số độ phân giải cao cho công việc của họ.)
-
capture memories with a digital camera
ghi lại những khoảnh khắc đáng nhớ bằng máy ảnh kỹ thuật số
"We love to capture memories with a digital camera during our family vacations."
(Chúng tôi rất thích ghi lại những khoảnh khắc đáng nhớ bằng máy ảnh kỹ thuật số trong các kỳ nghỉ của gia đình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
digital camera
Danh từMáy ảnh kỹ thuật số, một loại máy ảnh ghi lại hình ảnh dưới dạng dữ liệu kỹ thuật số.
"I bought a new digital camera to take pictures on my vacation."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The digital camera, which my dad bought last year, takes excellent photos. |
Cái máy ảnh kỹ thuật số, mà bố tôi mua năm ngoái, chụp ảnh rất đẹp. |
| Phủ định | The digital camera that she wanted to buy wasn't available in black. |
Máy ảnh kỹ thuật số mà cô ấy muốn mua không có màu đen. |
| Nghi vấn | Is that the digital camera whose battery life is exceptionally long? |
Đó có phải là máy ảnh kỹ thuật số có thời lượng pin cực kỳ lâu không? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she had bought a digital camera the day before. |
Cô ấy nói rằng cô ấy đã mua một cái máy ảnh kỹ thuật số vào ngày hôm trước. |
| Phủ định | He told me that he didn't have a digital camera. |
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không có máy ảnh kỹ thuật số. |
| Nghi vấn | She asked if I had seen her digital photos. |
Cô ấy hỏi liệu tôi đã xem những bức ảnh kỹ thuật số của cô ấy chưa. |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has a digital camera to capture beautiful moments. |
Cô ấy có một chiếc máy ảnh kỹ thuật số để ghi lại những khoảnh khắc đẹp. |
| Phủ định | Do you not have a digital camera to take photos? |
Bạn không có máy ảnh kỹ thuật số để chụp ảnh sao? |
| Nghi vấn | Is this a digital camera? |
Đây có phải là máy ảnh kỹ thuật số không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "digital camera".
