(Top Banner Ad)
digital camera
A2
Danh từ A2 Công nghệ nhiếp ảnh

digital camera

UK: /ˈdɪdʒɪtl ˈkæmərə/ • US: /ˈdɪdʒɪtəl ˈkæmərə/

Nghĩa tiếng Việt

máy ảnh kỹ thuật số máy ảnh số
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A camera that records images as digital data.

Vietnamese Meaning

Máy ảnh kỹ thuật số, một loại máy ảnh ghi lại hình ảnh dưới dạng dữ liệu kỹ thuật số.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I bought a new digital camera to take pictures on my vacation."

    "Tôi đã mua một chiếc máy ảnh kỹ thuật số mới để chụp ảnh trong kỳ nghỉ của mình."

  • "My digital camera has a very high resolution."

    "Máy ảnh kỹ thuật số của tôi có độ phân giải rất cao."

  • "She takes beautiful photos with her digital camera."

    "Cô ấy chụp những bức ảnh rất đẹp bằng máy ảnh kỹ thuật số của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun digit con số, chữ số; ngón tay, ngón chân
Verb digitize số hóa
Noun digitization sự số hóa
Noun camera máy ảnh
Noun cameraman người quay phim, nhiếp ảnh gia (nam)
Noun camerawoman người quay phim, nhiếp ảnh gia (nữ)
Noun camcorder máy quay phim kỹ thuật số nhỏ gọn

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ nhiếp ảnh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
digitus
Latin
camera
English
camera obscura
English
digital
English
digital camera

Nguồn gốc của 'Digital' (Kỹ thuật số)

Từ 'digital' (kỹ thuật số) có nguồn gốc từ 'digitus' trong tiếng Latin, nghĩa là 'ngón tay' hoặc 'con số'. Ban đầu, nó liên quan đến việc đếm bằng ngón tay. Đến giữa thế kỷ 20, khi công nghệ máy tính phát triển, 'digital' được dùng để chỉ thông tin được biểu diễn bằng các số rời rạc, đối lập với thông tin tương tự (analog), từ đó hình thành khái niệm kỹ thuật số hiện đại.

Nguồn gốc của 'Camera' (Máy ảnh)

Từ 'camera' bắt nguồn từ cụm từ Latin 'camera obscura', có nghĩa là 'căn phòng tối'. Đây là một thiết bị quang học cổ xưa, dùng một lỗ nhỏ hoặc thấu kính để chiếu hình ảnh từ bên ngoài vào một bề mặt trong phòng tối. Sau này, cụm từ này được rút gọn thành 'camera' để chỉ các thiết bị thu hình ảnh hiện đại, từ máy ảnh dùng phim đến máy ảnh kỹ thuật số ngày nay.

Usage Note

Thuật ngữ 'digital camera' đối lập với 'film camera' (máy ảnh phim) sử dụng phim để ghi lại hình ảnh. Máy ảnh kỹ thuật số sử dụng cảm biến điện tử để ghi lại hình ảnh và lưu trữ chúng dưới dạng tệp kỹ thuật số, cho phép xem và chỉnh sửa trên máy tính hoặc thiết bị khác. Nó thường được viết tắt là 'digicam'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + digital camera
  • new new digital camera
    (máy ảnh kỹ thuật số mới)
  • professional professional digital camera
    (máy ảnh kỹ thuật số chuyên nghiệp)
  • compact compact digital camera
    (máy ảnh kỹ thuật số nhỏ gọn)
  • high-resolution high-resolution digital camera
    (máy ảnh kỹ thuật số độ phân giải cao)
  • entry-level entry-level digital camera
    (máy ảnh kỹ thuật số cơ bản (cho người mới bắt đầu))
Verb + digital camera
  • buy buy a digital camera
    (mua một chiếc máy ảnh kỹ thuật số)
  • use use a digital camera
    (sử dụng máy ảnh kỹ thuật số)
  • take photos with take photos with a digital camera
    (chụp ảnh bằng máy ảnh kỹ thuật số)
  • charge charge a digital camera
    (sạc máy ảnh kỹ thuật số)
  • connect connect a digital camera
    (kết nối máy ảnh kỹ thuật số)
Noun + digital camera
  • digital camera digital camera features
    (các tính năng của máy ảnh kỹ thuật số)
  • digital camera digital camera lens
    (ống kính máy ảnh kỹ thuật số)
  • digital camera digital camera battery
    (pin máy ảnh kỹ thuật số)
  • digital camera digital camera sensor
    (cảm biến máy ảnh kỹ thuật số)
  • digital camera digital camera memory card
    (thẻ nhớ máy ảnh kỹ thuật số)

Idioms

  • point-and-shoot digital camera

    máy ảnh kỹ thuật số ngắm-và-chụp (loại máy ảnh đơn giản, dễ sử dụng)

    "For beginners, a point-and-shoot digital camera is often the best choice."

    (Đối với người mới bắt đầu, máy ảnh kỹ thuật số ngắm-và-chụp thường là lựa chọn tốt nhất.)

  • high-resolution digital camera

    máy ảnh kỹ thuật số độ phân giải cao

    "Professional photographers often use a high-resolution digital camera for their work."

    (Các nhiếp ảnh gia chuyên nghiệp thường sử dụng máy ảnh kỹ thuật số độ phân giải cao cho công việc của họ.)

  • capture memories with a digital camera

    ghi lại những khoảnh khắc đáng nhớ bằng máy ảnh kỹ thuật số

    "We love to capture memories with a digital camera during our family vacations."

    (Chúng tôi rất thích ghi lại những khoảnh khắc đáng nhớ bằng máy ảnh kỹ thuật số trong các kỳ nghỉ của gia đình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

digital camera

Danh từ
Lật mặt

Máy ảnh kỹ thuật số, một loại máy ảnh ghi lại hình ảnh dưới dạng dữ liệu kỹ thuật số.

"I bought a new digital camera to take pictures on my vacation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The digital camera, which my dad bought last year, takes excellent photos.
Cái máy ảnh kỹ thuật số, mà bố tôi mua năm ngoái, chụp ảnh rất đẹp.
Phủ định
The digital camera that she wanted to buy wasn't available in black.
Máy ảnh kỹ thuật số mà cô ấy muốn mua không có màu đen.
Nghi vấn
Is that the digital camera whose battery life is exceptionally long?
Đó có phải là máy ảnh kỹ thuật số có thời lượng pin cực kỳ lâu không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she had bought a digital camera the day before.
Cô ấy nói rằng cô ấy đã mua một cái máy ảnh kỹ thuật số vào ngày hôm trước.
Phủ định
He told me that he didn't have a digital camera.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không có máy ảnh kỹ thuật số.
Nghi vấn
She asked if I had seen her digital photos.
Cô ấy hỏi liệu tôi đã xem những bức ảnh kỹ thuật số của cô ấy chưa.

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has a digital camera to capture beautiful moments.
Cô ấy có một chiếc máy ảnh kỹ thuật số để ghi lại những khoảnh khắc đẹp.
Phủ định
Do you not have a digital camera to take photos?
Bạn không có máy ảnh kỹ thuật số để chụp ảnh sao?
Nghi vấn
Is this a digital camera?
Đây có phải là máy ảnh kỹ thuật số không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "digital camera".

Sự Chuyển Đổi Từ Nhiếp Ảnh Phim Sang Kỹ Thuật Số

Máy ảnh kỹ thuật số đã tạo ra một cuộc cách mạng trong nhiếp ảnh bằng cách thay thế máy ảnh dùng phim. Chúng cho phép người dùng xem ảnh ngay lập tức, xóa ảnh không ưng ý, và chụp hàng ngàn bức ảnh mà không phải tốn chi phí phát triển phim. Điều này đã làm cho nhiếp ảnh trở nên dễ tiếp cận và phổ biến rộng rãi hơn bao giờ hết, dân chủ hóa khả năng sáng tạo hình ảnh.

Kỷ Nguyên Chia Sẻ Ảnh Tức Thì và Mạng Xã Hội

Một trong những tác động văn hóa lớn nhất của máy ảnh kỹ thuật số là khả năng chia sẻ hình ảnh tức thì. Việc kết nối máy ảnh với máy tính hoặc trực tiếp qua Wi-Fi đã giúp người dùng dễ dàng tải ảnh lên mạng xã hội, email cho bạn bè và gia đình. Điều này đã định hình lại cách chúng ta ghi lại, chia sẻ trải nghiệm cá nhân và góp phần vào sự phát triển mạnh mẽ của văn hóa mạng xã hội ngày nay.