(Top Banner Ad)
cease hostilities
C1
Động từ (trong cụm từ) C1 Chính trị, Quân sự, Ngoại giao

cease hostilities

UK: /ˌsiːs hɒˈstɪlətiz/ • US: /ˌsiːs hɑːˈstɪlətiz/

Nghĩa tiếng Việt

ngừng bắn đình chiến chấm dứt chiến sự kết thúc các hành động thù địch
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To stop fighting; to come to a truce or agreement to end armed conflict.

Vietnamese Meaning

Ngừng bắn, đình chiến; đi đến một thỏa thuận hoặc hiệp định để chấm dứt xung đột vũ trang.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The two countries have agreed to cease hostilities immediately."

    "Hai quốc gia đã đồng ý ngừng bắn ngay lập tức."

  • "The UN is urging both sides to cease hostilities."

    "Liên Hợp Quốc đang kêu gọi cả hai bên ngừng bắn."

  • "A ceasefire agreement was signed to cease hostilities."

    "Một thỏa thuận ngừng bắn đã được ký kết để chấm dứt các hành động thù địch."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cessation Sự đình chỉ, sự chấm dứt
Adjective ceaseless Không ngừng nghỉ, liên tục
Noun hostility Sự thù địch, thái độ thù ghét
Adjective hostile Thù địch, không thân thiện

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Quân sự, Ngoại giao

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ked- (to go, yield)
Latin
cessare (to stop/delay) & hostis (enemy)
Old French
cesser & hostilité
Middle English
ceasen & hostilite

Sự nhường bước dẫn đến hòa bình

Từ 'cease' bắt nguồn từ tiếng Latin 'cedere', có nghĩa là nhường bước hoặc rút lui. Khi bạn 'cease hostilities', bạn không chỉ đơn thuần là dừng lại, mà là chọn cách lùi lại để xung đột không tiếp diễn.

Từ 'người lạ' thành 'kẻ thù'

Từ 'hostility' có gốc từ 'hostis' trong tiếng Latin. Điều thú vị là trong tiếng Latin cổ, 'hostis' vốn có nghĩa là 'người lạ'. Theo thời gian, ý nghĩa này chuyển sang 'kẻ thù ngoại bang', dẫn đến khái niệm về các hành động thù địch trong chiến tranh.

Usage Note

Cụm từ 'cease hostilities' mang tính trang trọng và thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị hoặc quân sự. Nó nhấn mạnh sự kết thúc của các hành động thù địch, bạo lực, chiến tranh. Khác với 'stop fighting' mang tính chung chung hơn, 'cease hostilities' thường ngụ ý một thỏa thuận chính thức hoặc một lệnh ngừng bắn đã được ban hành.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + cease hostilities
  • immediately immediately cease hostilities
    (ngay lập tức chấm dứt các hành động thù địch)
  • permanently permanently cease hostilities
    (vĩnh viễn chấm dứt các hành động thù địch)
  • formally formally cease hostilities
    (chính thức đình chiến)
Verb + cease hostilities
  • agree to agree to cease hostilities
    (đồng ý đình chiến)
  • order to order to cease hostilities
    (ra lệnh chấm dứt các hành động thù địch)
  • refuse to refuse to cease hostilities
    (từ chối đình chiến)

Idioms

  • Bury the hatchet

    Giảng hòa, xóa bỏ hận thù (ngừng các hành động thù địch cá nhân)

    "After years of arguing, the two neighbors finally decided to bury the hatchet."

    (Sau nhiều năm tranh cãi, hai người hàng xóm cuối cùng đã quyết định giảng hòa.)

  • Lay down arms

    Buông vũ khí, đầu hàng hoặc ngừng chiến đấu

    "The rebels were persuaded to lay down arms and negotiate."

    (Những kẻ nổi loạn đã bị thuyết phục buông vũ khí và đàm phán.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cease hostilities

Động từ (trong cụm từ)
Lật mặt

Ngừng bắn, đình chiến; đi đến một thỏa thuận hoặc hiệp định để chấm dứt xung đột vũ trang.

"The two countries have agreed to cease hostilities immediately."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the UN intervened, the warring factions had ceased hostilities.
Vào thời điểm Liên Hợp Quốc can thiệp, các phe phái tham chiến đã ngừng các hành động thù địch.
Phủ định
They had not ceased hostilities until the peace treaty was signed.
Họ đã không ngừng các hành động thù địch cho đến khi hiệp ước hòa bình được ký kết.
Nghi vấn
Had the government ceased hostilities before the rebels launched their final attack?
Chính phủ đã ngừng các hành động thù địch trước khi quân nổi dậy phát động cuộc tấn công cuối cùng chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cease hostilities".

Ngày Đình Chiến (Armistice Day)

Trong văn hóa phương Tây, việc chấm dứt các hành động thù địch gắn liền với ngày 11/11/1918, đánh dấu sự kết thúc của Thế chiến thứ nhất. Đây là biểu tượng của hy vọng và sự tưởng niệm những người đã ngã xuống vì hòa bình.

Hưu chiến đêm Giáng sinh (Christmas Truce)

Một sự kiện văn hóa nổi tiếng vào năm 1914 khi binh lính Đức và Anh tự ý ngừng bắn để cùng hát thánh ca và chơi bóng đá. Đây là minh chứng nhân văn nhất cho việc tạm thời chấm dứt thù địch dựa trên niềm tin chung.