(Top Banner Ad)
initiate hostilities
C1
Động từ + Danh từ C1 Ngoại giao, Quân sự, Chính trị

initiate hostilities

UK: /ɪˈnɪʃieɪt hɒˈstɪlətiz/ • US: /ɪˈnɪʃieɪt hɑˈstɪlətiz/

Nghĩa tiếng Việt

khơi mào chiến sự bắt đầu cuộc chiến gây hấn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To begin a war or an armed conflict.

Vietnamese Meaning

Bắt đầu một cuộc chiến tranh hoặc xung đột vũ trang.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The country was accused of initiating hostilities after its troops crossed the border."

    "Quốc gia đó bị cáo buộc khơi mào chiến sự sau khi quân đội của họ vượt qua biên giới."

  • "The government warned that any attempt to cross the border would be seen as initiating hostilities."

    "Chính phủ cảnh báo rằng bất kỳ nỗ lực vượt qua biên giới nào cũng sẽ bị coi là hành động khơi mào chiến sự."

  • "It is unclear which side initiated hostilities in the disputed territory."

    "Không rõ bên nào đã khơi mào chiến sự trong vùng lãnh thổ tranh chấp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb initiate khởi xướng, bắt đầu
Noun initiator người khởi xướng, người bắt đầu
Noun initiation sự khởi xướng, sự bắt đầu, lễ nhập môn
Noun initiative sáng kiến, sự chủ động
Adjective initial ban đầu, sơ bộ
Adjective hostile thù địch, chống đối
Noun hostility sự thù địch, ác cảm
Adverb hostilely một cách thù địch

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngoại giao, Quân sự, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
initiare
Latin
initium
Latin
inire
Latin
hostilitas
Latin
hostilis
Latin
hostis

Nguồn gốc cụm từ

Cụm từ 'initiate hostilities' (khơi mào chiến sự) là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. 'Initiate' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'initiare', mang ý nghĩa 'bắt đầu' hoặc 'khởi xướng'. Từ này phát triển từ 'initium' (sự khởi đầu) và 'inire' (đi vào, bắt đầu). 'Hostilities' lại đến từ tiếng Latin 'hostilitas' nghĩa là 'sự thù địch, tình trạng chiến tranh', vốn dĩ từ 'hostilis' (thuộc về kẻ thù) và 'hostis' (kẻ thù, người lạ). Khi kết hợp lại, cụm từ này mang ý nghĩa chính thức của việc bắt đầu một cuộc xung đột vũ trang hoặc một loạt hành động thù địch.

Usage Note

Cụm từ này mang tính trang trọng và thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị hoặc quân sự. 'Initiate' nhấn mạnh hành động chủ động, có tính toán trước khi bắt đầu xung đột. Khác với 'start a war' mang tính tổng quát hơn, 'initiate hostilities' thường ám chỉ hành động vi phạm hòa bình đầu tiên, khơi mào cho chiến tranh.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + initiate hostilities
  • threaten to threaten to initiate hostilities
    (đe dọa khơi mào chiến sự)
  • decide to decide to initiate hostilities
    (quyết định khơi mào chiến sự)
  • hesitate to hesitate to initiate hostilities
    (ngần ngại khơi mào chiến sự)
  • order to order to initiate hostilities
    (ra lệnh khơi mào chiến sự)
Trạng từ + initiate hostilities
  • openly openly initiate hostilities
    (công khai khơi mào chiến sự)
  • covertly covertly initiate hostilities
    (bí mật khơi mào chiến sự)
  • unilaterally unilaterally initiate hostilities
    (đơn phương khơi mào chiến sự)
Chủ ngữ + initiate hostilities
  • The government The government decided to initiate hostilities.
    (Chính phủ quyết định khơi mào chiến sự.)
  • Rebel forces Rebel forces initiated hostilities against the regime.
    (Lực lượng phiến quân đã khơi mào chiến sự chống lại chế độ.)

Idioms

  • A pretext to initiate hostilities

    Một cái cớ để khơi mào chiến sự

    "Some analysts believe the incident was merely a pretext to initiate hostilities."

    (Một số nhà phân tích tin rằng vụ việc chỉ là một cái cớ để khơi mào chiến sự.)

  • The decision to initiate hostilities

    Quyết định khơi mào chiến sự

    "The council debated for hours before making the difficult decision to initiate hostilities."

    (Hội đồng đã tranh luận hàng giờ trước khi đưa ra quyết định khó khăn là khơi mào chiến sự.)

  • To initiate hostilities against a nation/group

    Khơi mào chiến sự chống lại một quốc gia/nhóm

    "Any attempt to initiate hostilities against a sovereign state is a violation of international law."

    (Mọi nỗ lực khơi mào chiến sự chống lại một quốc gia có chủ quyền đều là vi phạm luật pháp quốc tế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

initiate hostilities

Động từ + Danh từ
Lật mặt

Bắt đầu một cuộc chiến tranh hoặc xung đột vũ trang.

"The country was accused of initiating hostilities after its troops crossed the border."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "initiate hostilities".

Casus Belli (Lý do chiến tranh chính đáng)

Trong luật pháp quốc tế và các quan hệ quốc tế, việc một quốc gia 'khơi mào chiến sự' thường yêu cầu một 'casus belli' – tức là một lý do chính đáng hoặc một sự kiện gây hấn đủ lớn để biện minh cho hành động quân sự. Điều này giúp phân biệt giữa hành động gây hấn không có căn cứ và hành động tự vệ hoặc đáp trả hợp pháp.

Tuyên bố chiến tranh (Declaration of War)

Trước đây, việc 'khơi mào chiến sự' thường đi kèm với một tuyên bố chiến tranh chính thức giữa các quốc gia, như một hành động công khai thông báo ý định chiến đấu. Mặc dù ngày nay hình thức này ít được sử dụng hơn, khái niệm này vẫn nhấn mạnh tính nghiêm trọng và hậu quả to lớn của việc bắt đầu một cuộc xung đột quân sự giữa các quốc gia.