(Top Banner Ad)
centenarian
C1
noun C1 Nhân khẩu học, Y học

centenarian

UK: /ˌsentɪˈneəriən/ • US: /ˌsentəˈneriən/

Nghĩa tiếng Việt

người sống trăm tuổi cụ trăm tuổi người thượng thọ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who has reached the age of 100 years or more.

Vietnamese Meaning

Người sống đến 100 tuổi trở lên, người trăm tuổi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "My grandmother is a centenarian and still enjoys playing bridge."

    "Bà tôi là một người trăm tuổi và vẫn thích chơi bài bridge."

  • "The study focused on the lifestyle of centenarians in Okinawa."

    "Nghiên cứu tập trung vào lối sống của những người trăm tuổi ở Okinawa."

  • "What are the secrets to becoming a centenarian?"

    "Đâu là bí quyết để trở thành một người trăm tuổi?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun century thế kỷ (100 năm)
Adjective / Noun centennial thuộc về trăm năm / lễ kỷ niệm 100 năm
Noun centenary lễ kỷ niệm 100 năm
Noun percent phần trăm
Noun centipede con rết (nghĩa đen: 'trăm chân')

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nhân khẩu học, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ḱm̥tóm
Latin
centum (một trăm)
Latin
centenarius (thuộc về một trăm)
English
centenarian

Gốc Gác La Tinh: 'Centum' - Một Trăm

Từ 'centenarian' bắt nguồn từ tiếng La Tinh 'centum', có nghĩa là 'một trăm'. Gốc từ này xuất hiện trong rất nhiều từ tiếng Anh khác như 'century' (thế kỷ), 'percent' (phần trăm), và 'centimeter' (xăng-ti-mét). Vì vậy, 'centenarian' có nghĩa đen là một người đã sống được 'một trăm' năm.

Usage Note

Từ 'centenarian' chỉ những người đã kỷ niệm sinh nhật lần thứ 100 của họ hoặc hơn. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh nhân khẩu học, y học và xã hội học để nghiên cứu về tuổi thọ và các yếu tố ảnh hưởng đến tuổi thọ.

Prepositions

of

Có thể sử dụng giới từ 'of' trong cụm từ như 'a group of centenarians' (một nhóm những người trăm tuổi).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + centenarian
  • sprightly sprightly centenarian
    (cụ già trăm tuổi hoạt bát, đầy sức sống)
  • active active centenarian
    (cụ già trăm tuổi năng động)
  • remarkable remarkable centenarian
    (cụ già trăm tuổi phi thường, đáng nể)
Verb + centenarian
  • become a centenarian
    (trở thành người sống trăm tuổi)
  • interview a centenarian
    (phỏng vấn một cụ già trăm tuổi)
  • celebrate a centenarian
    (mừng thọ một cụ già trăm tuổi)
Noun + centenarian
  • group of centenarians
    (một nhóm các cụ già trăm tuổi)
  • study of centenarians
    (một nghiên cứu về những người sống trăm tuổi)
  • population of centenarians
    (dân số những người sống trăm tuổi)

Idioms

  • to live to be a centenarian

    Sống thọ đến trăm tuổi.

    "With his healthy lifestyle, he hopes to live to be a centenarian."

    (Với lối sống lành mạnh, ông ấy hy vọng sẽ sống thọ đến trăm tuổi.)

  • the wisdom of a centenarian

    Sự thông thái/minh triết của một người trăm tuổi (ám chỉ kiến thức và kinh nghiệm sống tích lũy).

    "She sat and shared the wisdom of a centenarian with the younger generation."

    (Bà ngồi lại và chia sẻ sự minh triết của một người trăm tuổi với thế hệ trẻ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

centenarian

noun
Lật mặt

Người sống đến 100 tuổi trở lên, người trăm tuổi.

"My grandmother is a centenarian and still enjoys playing bridge."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "centenarian".

Blue Zones (Vùng Xanh) - Nơi Tập Trung Người Trăm Tuổi

Các 'Vùng Xanh' là những khu vực trên thế giới nơi người dân có tuổi thọ cao đặc biệt, với tỷ lệ người trăm tuổi (centenarians) rất lớn. Okinawa (Nhật Bản), Sardinia (Ý), và Nicoya (Costa Rica) là những ví dụ nổi tiếng. Lối sống, chế độ ăn uống và sự gắn kết cộng đồng của họ là đối tượng nghiên cứu của nhiều nhà khoa học.

Thiệp Mừng Thọ từ Hoàng Gia Anh

Tại Vương quốc Anh và các nước thuộc Khối thịnh vượng chung, Quốc vương hoặc Nữ hoàng có truyền thống gửi một tấm thiệp mừng cá nhân cho những công dân mừng sinh nhật lần thứ 100. Đây là một vinh dự lớn và là một truyền thống được trân trọng, bắt đầu từ năm 1917.