centenarian
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who has reached the age of 100 years or more.
Vietnamese Meaning
Người sống đến 100 tuổi trở lên, người trăm tuổi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"My grandmother is a centenarian and still enjoys playing bridge."
"Bà tôi là một người trăm tuổi và vẫn thích chơi bài bridge."
-
"The study focused on the lifestyle of centenarians in Okinawa."
"Nghiên cứu tập trung vào lối sống của những người trăm tuổi ở Okinawa."
-
"What are the secrets to becoming a centenarian?"
"Đâu là bí quyết để trở thành một người trăm tuổi?"
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | century | thế kỷ (100 năm) |
| Adjective / Noun | centennial | thuộc về trăm năm / lễ kỷ niệm 100 năm |
| Noun | centenary | lễ kỷ niệm 100 năm |
| Noun | percent | phần trăm |
| Noun | centipede | con rết (nghĩa đen: 'trăm chân') |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'centenarian' chỉ những người đã kỷ niệm sinh nhật lần thứ 100 của họ hoặc hơn. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh nhân khẩu học, y học và xã hội học để nghiên cứu về tuổi thọ và các yếu tố ảnh hưởng đến tuổi thọ.
Prepositions
Có thể sử dụng giới từ 'of' trong cụm từ như 'a group of centenarians' (một nhóm những người trăm tuổi).
Collocations (Từ đi kèm)
-
sprightly sprightly centenarian (cụ già trăm tuổi hoạt bát, đầy sức sống)
-
active active centenarian (cụ già trăm tuổi năng động)
-
remarkable remarkable centenarian (cụ già trăm tuổi phi thường, đáng nể)
-
become a centenarian (trở thành người sống trăm tuổi)
-
interview a centenarian (phỏng vấn một cụ già trăm tuổi)
-
celebrate a centenarian (mừng thọ một cụ già trăm tuổi)
-
group of centenarians (một nhóm các cụ già trăm tuổi)
-
study of centenarians (một nghiên cứu về những người sống trăm tuổi)
-
population of centenarians (dân số những người sống trăm tuổi)
Idioms
-
to live to be a centenarian
Sống thọ đến trăm tuổi.
"With his healthy lifestyle, he hopes to live to be a centenarian."
(Với lối sống lành mạnh, ông ấy hy vọng sẽ sống thọ đến trăm tuổi.)
-
the wisdom of a centenarian
Sự thông thái/minh triết của một người trăm tuổi (ám chỉ kiến thức và kinh nghiệm sống tích lũy).
"She sat and shared the wisdom of a centenarian with the younger generation."
(Bà ngồi lại và chia sẻ sự minh triết của một người trăm tuổi với thế hệ trẻ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
centenarian
nounNgười sống đến 100 tuổi trở lên, người trăm tuổi.
"My grandmother is a centenarian and still enjoys playing bridge."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "centenarian".
