(Top Banner Ad)
center pivot irrigation
B2
Danh từ B2 Nông nghiệp

center pivot irrigation

Nghĩa tiếng Việt

tưới tiêu trục tâm hệ thống tưới trục tâm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A method of crop irrigation in which equipment rotates around a pivot and crops are watered with sprinklers.

Vietnamese Meaning

Một phương pháp tưới tiêu cho cây trồng trong đó thiết bị xoay quanh một trục trung tâm và cây trồng được tưới bằng vòi phun.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The farmer invested in center pivot irrigation to improve crop yields."

    "Người nông dân đã đầu tư vào hệ thống tưới tiêu trục tâm để cải thiện năng suất cây trồng."

  • "Center pivot irrigation is widely used in the Great Plains region of the United States."

    "Tưới tiêu trục tâm được sử dụng rộng rãi ở khu vực Great Plains của Hoa Kỳ."

  • "The advantages of center pivot irrigation include reduced labor costs and increased water efficiency."

    "Ưu điểm của tưới tiêu trục tâm bao gồm giảm chi phí nhân công và tăng hiệu quả sử dụng nước."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun center pivot Hệ thống trục xoay trung tâm
Verb to irrigate Tưới tiêu, dẫn nước
Noun irrigation system Hệ thống tưới tiêu
Noun pivot Trục quay, điểm tựa
Adjective irrigated Đã được tưới nước

Synonyms

central pivot irrigation (tưới tiêu trục trung tâm)

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

English
Center
English
Pivot
Latin
irrigatio
English (1940s)
Center Pivot Irrigation

Sự Ra Đời Từ Vùng Đất Khô Cằn

Kỹ thuật 'tưới xoay trung tâm' được phát minh vào cuối những năm 1940 bởi Frank Zybach, một nông dân ở Colorado, Hoa Kỳ. Ông thiết kế hệ thống này để giải quyết vấn đề tưới tiêu trên các cánh đồng lớn và bằng phẳng, đặc biệt là ở những vùng có ít mưa. Phát minh này đã giúp thay đổi bộ mặt nông nghiệp trên các vùng đất khô cằn trên khắp thế giới.

Usage Note

Cụm từ này mô tả một hệ thống tưới tiêu hiện đại và hiệu quả, thường được sử dụng trên các cánh đồng lớn. Hệ thống này giúp tiết kiệm nước và phân phối nước đều khắp diện tích tưới.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + center pivot irrigation
  • efficient efficient center pivot irrigation
    (Hệ thống tưới xoay trung tâm hiệu quả)
  • large-scale large-scale center pivot irrigation
    (Tưới xoay trung tâm quy mô lớn)
  • automated automated center pivot irrigation
    (Hệ thống tưới xoay trung tâm tự động hóa)
Verb + center pivot irrigation
  • install to install center pivot irrigation
    (Lắp đặt hệ thống tưới xoay trung tâm)
  • adopt adopting center pivot irrigation technology
    (Áp dụng công nghệ tưới xoay trung tâm)
  • rely on rely on center pivot irrigation
    (Phụ thuộc vào hệ thống tưới xoay trung tâm)
center pivot irrigation + Noun
  • system center pivot irrigation system
    (Hệ thống tưới xoay trung tâm)
  • technology center pivot irrigation technology
    (Công nghệ tưới xoay trung tâm)

Idioms

  • The Center Pivot Footprint

    Dấu chân Tưới Xoay Trung tâm (Cách gọi hình ảnh vòng tròn trên cánh đồng)

    "The satellite images clearly show the extensive center pivot footprint across the plains."

    (Ảnh vệ tinh cho thấy rõ ràng dấu chân Tưới Xoay Trung tâm trải rộng khắp các đồng bằng.)

  • Optimizing yield through center pivot

    Tối ưu hóa năng suất thông qua hệ thống tưới xoay trung tâm

    "Farmers are constantly optimizing yield through center pivot management."

    (Nông dân liên tục tối ưu hóa năng suất thông qua việc quản lý hệ thống tưới xoay trung tâm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

center pivot irrigation

Danh từ
Lật mặt

Một phương pháp tưới tiêu cho cây trồng trong đó thiết bị xoay quanh một trục trung tâm và cây trồng được tưới bằng vòi phun.

"The farmer invested in center pivot irrigation to improve crop yields."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "center pivot irrigation".

Các Vòng Tròn Khổng Lồ

Một trong những đặc điểm nổi tiếng nhất của hệ thống này là hình ảnh các vòng tròn khổng lồ hoàn hảo khi nhìn từ trên cao (như từ máy bay hoặc ảnh vệ tinh). Hình ảnh này phổ biến ở các vùng nông nghiệp lớn, đặc biệt là ở Vùng đồng bằng lớn (High Plains) của Hoa Kỳ và Trung Đông, nơi nó giúp phân biệt đất trồng trọt với sa mạc khô cằn.

Yếu tố thay đổi cuộc chơi

Công nghệ tưới xoay trung tâm được coi là yếu tố 'thay đổi cuộc chơi' (game-changer) trong nông nghiệp hiện đại. Nó cho phép nông dân sử dụng nguồn nước ngầm (thường là nguồn nước Ogalalla Aquifer ở Mỹ) một cách hiệu quả hơn nhiều so với phương pháp truyền thống, đảm bảo năng suất cây trồng ngay cả trong điều kiện khí hậu khô hạn.