center pivot irrigation
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A method of crop irrigation in which equipment rotates around a pivot and crops are watered with sprinklers.
Vietnamese Meaning
Một phương pháp tưới tiêu cho cây trồng trong đó thiết bị xoay quanh một trục trung tâm và cây trồng được tưới bằng vòi phun.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The farmer invested in center pivot irrigation to improve crop yields."
"Người nông dân đã đầu tư vào hệ thống tưới tiêu trục tâm để cải thiện năng suất cây trồng."
-
"Center pivot irrigation is widely used in the Great Plains region of the United States."
"Tưới tiêu trục tâm được sử dụng rộng rãi ở khu vực Great Plains của Hoa Kỳ."
-
"The advantages of center pivot irrigation include reduced labor costs and increased water efficiency."
"Ưu điểm của tưới tiêu trục tâm bao gồm giảm chi phí nhân công và tăng hiệu quả sử dụng nước."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | center pivot | Hệ thống trục xoay trung tâm |
| Verb | to irrigate | Tưới tiêu, dẫn nước |
| Noun | irrigation system | Hệ thống tưới tiêu |
| Noun | pivot | Trục quay, điểm tựa |
| Adjective | irrigated | Đã được tưới nước |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này mô tả một hệ thống tưới tiêu hiện đại và hiệu quả, thường được sử dụng trên các cánh đồng lớn. Hệ thống này giúp tiết kiệm nước và phân phối nước đều khắp diện tích tưới.
Collocations (Từ đi kèm)
-
efficient efficient center pivot irrigation (Hệ thống tưới xoay trung tâm hiệu quả)
-
large-scale large-scale center pivot irrigation (Tưới xoay trung tâm quy mô lớn)
-
automated automated center pivot irrigation (Hệ thống tưới xoay trung tâm tự động hóa)
-
install to install center pivot irrigation (Lắp đặt hệ thống tưới xoay trung tâm)
-
adopt adopting center pivot irrigation technology (Áp dụng công nghệ tưới xoay trung tâm)
-
rely on rely on center pivot irrigation (Phụ thuộc vào hệ thống tưới xoay trung tâm)
-
system center pivot irrigation system (Hệ thống tưới xoay trung tâm)
-
technology center pivot irrigation technology (Công nghệ tưới xoay trung tâm)
Idioms
-
The Center Pivot Footprint
Dấu chân Tưới Xoay Trung tâm (Cách gọi hình ảnh vòng tròn trên cánh đồng)
"The satellite images clearly show the extensive center pivot footprint across the plains."
(Ảnh vệ tinh cho thấy rõ ràng dấu chân Tưới Xoay Trung tâm trải rộng khắp các đồng bằng.)
-
Optimizing yield through center pivot
Tối ưu hóa năng suất thông qua hệ thống tưới xoay trung tâm
"Farmers are constantly optimizing yield through center pivot management."
(Nông dân liên tục tối ưu hóa năng suất thông qua việc quản lý hệ thống tưới xoay trung tâm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
center pivot irrigation
Danh từMột phương pháp tưới tiêu cho cây trồng trong đó thiết bị xoay quanh một trục trung tâm và cây trồng được tưới bằng vòi phun.
"The farmer invested in center pivot irrigation to improve crop yields."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "center pivot irrigation".
