(Top Banner Ad)
irrigation system
B1
Noun B1 Nông nghiệp, Kỹ thuật

irrigation system

UK: /ˌɪrɪˈɡeɪʃən ˈsɪstəm/ • US: /ˌɪrɪˈɡeɪʃən ˈsɪstəm/

Nghĩa tiếng Việt

hệ thống tưới tiêu công trình thủy lợi
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A method in which water is artificially supplied to growing plants, especially for agricultural purposes. Also, the apparatus used for this.

Vietnamese Meaning

Hệ thống tưới tiêu, một phương pháp cung cấp nước nhân tạo cho cây trồng, đặc biệt cho mục đích nông nghiệp. Ngoài ra, nó còn là thiết bị được sử dụng cho mục đích này.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new irrigation system has significantly increased crop yields."

    "Hệ thống tưới tiêu mới đã tăng đáng kể năng suất cây trồng."

  • "Many farmers rely on irrigation systems to grow crops in arid regions."

    "Nhiều nông dân dựa vào hệ thống tưới tiêu để trồng trọt ở các vùng khô cằn."

  • "The irrigation system is designed to deliver water efficiently to the entire field."

    "Hệ thống tưới tiêu được thiết kế để cung cấp nước hiệu quả cho toàn bộ cánh đồng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb irrigate tưới tiêu, tưới nước
Noun irrigation sự tưới tiêu, hệ thống tưới tiêu
Adjective irrigational thuộc về tưới tiêu

Synonyms

Related Words

water supply (nguồn cung cấp nước)agricultural technology (công nghệ nông nghiệp)crop yield (năng suất cây trồng)

Subject Area

Nông nghiệp, Kỹ thuật

Nguồn Gốc Của 'Irrigation System'

Mặc dù 'irrigation system' là một cụm từ hiện đại, từ 'irrigation' bắt nguồn từ tiếng Latin 'irrigare', có nghĩa là 'tưới'. Ý tưởng về việc dẫn nước đến cây trồng đã có từ hàng ngàn năm trước, với các hệ thống tưới tiêu cổ xưa được tìm thấy ở Ai Cập, Lưỡng Hà và Trung Quốc. Các hệ thống này không phức tạp như ngày nay, nhưng chúng cho thấy nhu cầu cơ bản của con người về việc kiểm soát nguồn nước để trồng trọt.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ một hệ thống hoàn chỉnh bao gồm các kênh, đường ống, máy bơm và các thiết bị khác để đưa nước từ nguồn đến các cánh đồng. Nó nhấn mạnh tính hệ thống và có tổ chức của quá trình tưới tiêu.

Prepositions

for of

Dùng 'for' để chỉ mục đích của hệ thống tưới tiêu (ví dụ: irrigation system for rice cultivation). Dùng 'of' để mô tả thành phần của hệ thống tưới tiêu (ví dụ: an irrigation system of pipes and pumps).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + irrigation system
  • modern modern irrigation system
    (hệ thống tưới tiêu hiện đại)
  • efficient efficient irrigation system
    (hệ thống tưới tiêu hiệu quả)
  • drip drip irrigation system
    (hệ thống tưới nhỏ giọt)
Verb + irrigation system
  • install install an irrigation system
    (lắp đặt một hệ thống tưới tiêu)
  • maintain maintain an irrigation system
    (bảo trì một hệ thống tưới tiêu)
  • improve improve an irrigation system
    (cải thiện một hệ thống tưới tiêu)

Idioms

  • The lifeblood of agriculture (referring to an irrigation system)

    Nguồn sống của nông nghiệp (khi nói về hệ thống tưới tiêu)

    "The irrigation system is the lifeblood of agriculture in this arid region."

    (Hệ thống tưới tiêu là nguồn sống của nông nghiệp ở vùng đất khô cằn này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

irrigation system

Noun
Lật mặt

Hệ thống tưới tiêu, một phương pháp cung cấp nước nhân tạo cho cây trồng, đặc biệt cho mục đích nông nghiệp. Ngoài ra, nó còn là thiết bị được sử dụng cho mục đích này.

"The new irrigation system has significantly increased crop yields."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "irrigation system".

Tầm Quan Trọng Của Tưới Tiêu Trong Văn Minh

Các hệ thống tưới tiêu đã đóng một vai trò quan trọng trong sự phát triển của nhiều nền văn minh. Các xã hội có thể kiểm soát và phân phối nước một cách hiệu quả có thể hỗ trợ dân số lớn hơn và phát triển các hoạt động kinh tế đa dạng hơn. Ví dụ, các nền văn minh cổ đại ở Ai Cập và Lưỡng Hà đã dựa vào các hệ thống tưới tiêu phức tạp để sản xuất nông nghiệp.