(Top Banner Ad)
drip irrigation
B2
noun B2 Nông nghiệp

drip irrigation

UK: /ˈdrɪp ˌɪrɪˈɡeɪʃən/ • US: /ˈdrɪp ˌɪrɪˈɡeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

tưới nhỏ giọt hệ thống tưới nhỏ giọt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A method of irrigation that minimizes the use of water and fertilizer by allowing water to drip slowly to the roots of plants, either onto the soil surface or directly into the root zone, through a network of valves, pipes, tubing, and emitters.

Vietnamese Meaning

Một phương pháp tưới tiêu giúp giảm thiểu việc sử dụng nước và phân bón bằng cách cho phép nước nhỏ giọt chậm vào rễ cây, hoặc lên bề mặt đất hoặc trực tiếp vào vùng rễ, thông qua một mạng lưới van, ống, đường ống và đầu nhỏ giọt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The farmer used drip irrigation to water his tomato plants."

    "Người nông dân đã sử dụng hệ thống tưới nhỏ giọt để tưới cho cây cà chua của mình."

  • "Drip irrigation is an efficient way to conserve water in agriculture."

    "Tưới nhỏ giọt là một cách hiệu quả để bảo tồn nước trong nông nghiệp."

  • "Many vineyards now use drip irrigation systems."

    "Nhiều vườn nho hiện nay sử dụng hệ thống tưới nhỏ giọt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun drip Giọt nước nhỏ giọt; tiếng nhỏ giọt; thiết bị nhỏ giọt (ví dụ: intravenous drip)
Verb drip Nhỏ giọt, rỏ giọt; chảy thành giọt
Verb irrigate Tưới (đất đai, cây trồng); cấp nước
Noun irrigation Sự tưới tiêu; hệ thống thủy lợi
Adjective irrigable Có thể tưới được (đất đai)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*drupjaną
Latin
irrigāre
Old English
dryppan
Old French
irrigation
English
drip
English
irrigation
English (Compound)
drip irrigation

Nguồn gốc của 'drip' và 'irrigation'

Từ 'drip' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic '*drupjaną' và tiếng Anh cổ 'dryppan', đều mang nghĩa là 'rỏ giọt'. Từ 'irrigation' đến từ tiếng Latin 'irrigāre', nghĩa là 'dẫn nước vào' hoặc 'làm ẩm'. Hai từ này kết hợp lại trong tiếng Anh hiện đại để tạo thành 'drip irrigation', mô tả một kỹ thuật tưới tiêu cụ thể.

Sự phát triển của kỹ thuật tưới nhỏ giọt

Mặc dù các phương pháp tưới tiêu có mục tiêu đã tồn tại từ thời cổ đại, nhưng công nghệ tưới nhỏ giọt hiện đại được phát triển đáng kể vào giữa thế kỷ 20. Kỹ sư Simcha Blass của Israel thường được ghi nhận là người đã tiên phong phát triển và thương mại hóa hệ thống tưới nhỏ giọt hiệu quả vào những năm 1960, biến nó thành một giải pháp quan trọng cho nông nghiệp ở các vùng khô hạn.

Usage Note

Drip irrigation là một phương pháp tưới tiêu hiệu quả cao, giúp tiết kiệm nước và giảm thiểu sự lãng phí phân bón. Phương pháp này đặc biệt hữu ích ở những khu vực khô hạn hoặc có nguồn nước hạn chế. So với các phương pháp tưới tiêu khác như tưới tràn (flood irrigation) hoặc tưới phun (sprinkler irrigation), drip irrigation cung cấp nước trực tiếp đến vùng rễ, giảm thiểu sự bốc hơi và thất thoát nước.

Prepositions

with for

`drip irrigation with`: dùng để chỉ việc sử dụng hệ thống tưới nhỏ giọt với một mục đích hoặc vật liệu cụ thể. Ví dụ: drip irrigation with fertilizers (tưới nhỏ giọt với phân bón). `drip irrigation for`: dùng để chỉ việc sử dụng hệ thống tưới nhỏ giọt cho một loại cây trồng hoặc mục đích cụ thể. Ví dụ: drip irrigation for tomatoes (tưới nhỏ giọt cho cà chua).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + drip irrigation
  • efficient efficient drip irrigation
    (tưới nhỏ giọt hiệu quả)
  • subsurface subsurface drip irrigation
    (tưới nhỏ giọt ngầm (dưới lòng đất))
  • micro micro drip irrigation
    (tưới nhỏ giọt siêu nhỏ / vi tưới nhỏ giọt)
  • advanced advanced drip irrigation
    (tưới nhỏ giọt tiên tiến)
Verb + drip irrigation
  • install install drip irrigation
    (lắp đặt hệ thống tưới nhỏ giọt)
  • use use drip irrigation
    (sử dụng tưới nhỏ giọt)
  • implement implement drip irrigation
    (triển khai/áp dụng tưới nhỏ giọt)
  • design design drip irrigation
    (thiết kế hệ thống tưới nhỏ giọt)
Noun + drip irrigation
  • system drip irrigation system
    (hệ thống tưới nhỏ giọt)
  • kit drip irrigation kit
    (bộ dụng cụ tưới nhỏ giọt)
  • method drip irrigation method
    (phương pháp tưới nhỏ giọt)
  • technology drip irrigation technology
    (công nghệ tưới nhỏ giọt)

Idioms

  • drip irrigation system

    Một hệ thống tưới tiêu sử dụng các ống nhỏ giọt để đưa nước trực tiếp đến rễ cây.

    "The farm installed a new drip irrigation system to conserve water."

    (Trang trại đã lắp đặt một hệ thống tưới nhỏ giọt mới để tiết kiệm nước.)

  • adopt drip irrigation

    Áp dụng hoặc bắt đầu sử dụng phương pháp tưới nhỏ giọt trong nông nghiệp.

    "Many farmers in arid regions are choosing to adopt drip irrigation for its efficiency."

    (Nhiều nông dân ở các vùng khô hạn đang chọn áp dụng tưới nhỏ giọt vì hiệu quả của nó.)

  • benefits of drip irrigation

    Những lợi ích mà phương pháp tưới nhỏ giọt mang lại, như tiết kiệm nước, tăng năng suất cây trồng.

    "The seminar highlighted the key benefits of drip irrigation for sustainable agriculture."

    (Hội thảo đã nhấn mạnh những lợi ích chính của tưới nhỏ giọt đối với nông nghiệp bền vững.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

drip irrigation

noun
Lật mặt

Một phương pháp tưới tiêu giúp giảm thiểu việc sử dụng nước và phân bón bằng cách cho phép nước nhỏ giọt chậm vào rễ cây, hoặc lên bề mặt đất hoặc trực tiếp vào vùng rễ, thông qua một mạng lưới van, ống, đường ống và đầu nhỏ giọt.

"The farmer used drip irrigation to water his tomato plants."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "drip irrigation".

Đổi mới nông nghiệp và Israel

Tưới nhỏ giọt hiện đại thường được gắn liền với Israel, một quốc gia có khí hậu khô hạn. Sự phát triển của kỹ thuật này bởi các kỹ sư Israel, đặc biệt là Simcha Blass, đã giúp biến các vùng đất khô cằn thành đất nông nghiệp hiệu quả, thể hiện tinh thần đổi mới và giải quyết vấn đề trong điều kiện khắc nghiệt.

Bảo tồn nước và Nông nghiệp bền vững

Tưới nhỏ giọt là một ví dụ điển hình về công nghệ xanh, đóng vai trò quan trọng trong việc bảo tồn nước trên toàn cầu. Kỹ thuật này giảm thiểu lãng phí nước bằng cách đưa nước trực tiếp đến rễ cây, giúp nông dân đạt được năng suất cao hơn với lượng nước ít hơn, đặc biệt quan trọng trong bối cảnh biến đổi khí hậu và thiếu hụt tài nguyên nước.