centimeter squared
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A unit of area equal to a square that is one centimeter on each side.
Vietnamese Meaning
Một đơn vị diện tích bằng một hình vuông có mỗi cạnh dài một centimet.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The area of the tile is 100 centimeter squared."
"Diện tích của viên gạch là 100 centimet vuông."
-
"Calculate the surface area in centimeter squared."
"Tính diện tích bề mặt theo centimet vuông."
-
"The sensor has an area of 1 centimeter squared."
"Cảm biến có diện tích 1 centimet vuông."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | centimeter | xăng-ti-mét |
| Verb | square | bình phương, làm cho vuông |
| Adjective | centimetric | có kích thước tính bằng xăng-ti-mét |
| Noun | centimeter cube | xăng-ti-mét khối |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Đây là đơn vị đo diện tích trong hệ mét, thường được sử dụng để đo các bề mặt nhỏ. Nó còn được viết tắt là cm² hoặc cm^2.
Prepositions
'in' được dùng để chỉ diện tích được đo, ví dụ: 'The area is measured in centimeter squared'. 'of' được dùng để chỉ sự liên quan đến đơn vị, ví dụ: 'It is an area of 10 centimeter squared'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
calculate calculate the centimeter squared (tính toán diện tích theo xăng-ti-mét vuông)
-
measure measure in centimeter squared (đo lường bằng đơn vị xăng-ti-mét vuông)
-
total total centimeter squared (tổng số xăng-ti-mét vuông)
-
approximate approximate centimeter squared (số xăng-ti-mét vuông xấp xỉ)
-
per pressure per centimeter squared (áp suất trên mỗi xăng-ti-mét vuông)
Idioms
-
Every centimeter squared
Từng xăng-ti-mét vuông một (ám chỉ việc kiểm tra hoặc bao phủ toàn bộ diện tích không sót chỗ nào)
"They searched every centimeter squared of the room for the lost ring."
(Họ đã tìm kiếm từng xăng-ti-mét vuông của căn phòng để tìm chiếc nhẫn bị mất.)
-
Not a centimeter squared to spare
Không còn thừa một xăng-ti-mét vuông nào
"The warehouse was so full that there was not a centimeter squared to spare."
(Nhà kho đầy đến mức không còn thừa một xăng-ti-mét vuông nào.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
centimeter squared
NounMột đơn vị diện tích bằng một hình vuông có mỗi cạnh dài một centimet.
"The area of the tile is 100 centimeter squared."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "centimeter squared".
