(Top Banner Ad)
centimeter squared
B1
Noun B1 Toán học, Vật lý, Kỹ thuật

centimeter squared

UK: /ˈsɛntɪˌmiːtə skweəd/ • US: /ˈsɛntɪˌmiːtər skwɛrd/

Nghĩa tiếng Việt

centimet vuông cm vuông cm²
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A unit of area equal to a square that is one centimeter on each side.

Vietnamese Meaning

Một đơn vị diện tích bằng một hình vuông có mỗi cạnh dài một centimet.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The area of the tile is 100 centimeter squared."

    "Diện tích của viên gạch là 100 centimet vuông."

  • "Calculate the surface area in centimeter squared."

    "Tính diện tích bề mặt theo centimet vuông."

  • "The sensor has an area of 1 centimeter squared."

    "Cảm biến có diện tích 1 centimet vuông."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun centimeter xăng-ti-mét
Verb square bình phương, làm cho vuông
Adjective centimetric có kích thước tính bằng xăng-ti-mét
Noun centimeter cube xăng-ti-mét khối

Synonyms

Related Words

Subject Area

Toán học, Vật lý, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
centum
Greek
metron
French
centimètre
Latin
quadrare
English
centimeter squared

Nguồn gốc hệ mét

Từ 'centimeter' được ghép từ 'centi-' (một phần trăm) và 'meter' (thước đo). Đơn vị này ra đời trong cuộc Cách mạng Pháp nhằm tạo ra một hệ thống đo lường thống nhất dựa trên thiên nhiên thay vì các tiêu chuẩn tùy tiện của nhà vua. 'Squared' (bình phương) được thêm vào để mô tả diện tích bề mặt của một hình vuông có cạnh dài 1 cm.

Usage Note

Đây là đơn vị đo diện tích trong hệ mét, thường được sử dụng để đo các bề mặt nhỏ. Nó còn được viết tắt là cm² hoặc cm^2.

Prepositions

in of

'in' được dùng để chỉ diện tích được đo, ví dụ: 'The area is measured in centimeter squared'. 'of' được dùng để chỉ sự liên quan đến đơn vị, ví dụ: 'It is an area of 10 centimeter squared'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + centimeter squared
  • calculate calculate the centimeter squared
    (tính toán diện tích theo xăng-ti-mét vuông)
  • measure measure in centimeter squared
    (đo lường bằng đơn vị xăng-ti-mét vuông)
Adjective + centimeter squared
  • total total centimeter squared
    (tổng số xăng-ti-mét vuông)
  • approximate approximate centimeter squared
    (số xăng-ti-mét vuông xấp xỉ)
Preposition + centimeter squared
  • per pressure per centimeter squared
    (áp suất trên mỗi xăng-ti-mét vuông)

Idioms

  • Every centimeter squared

    Từng xăng-ti-mét vuông một (ám chỉ việc kiểm tra hoặc bao phủ toàn bộ diện tích không sót chỗ nào)

    "They searched every centimeter squared of the room for the lost ring."

    (Họ đã tìm kiếm từng xăng-ti-mét vuông của căn phòng để tìm chiếc nhẫn bị mất.)

  • Not a centimeter squared to spare

    Không còn thừa một xăng-ti-mét vuông nào

    "The warehouse was so full that there was not a centimeter squared to spare."

    (Nhà kho đầy đến mức không còn thừa một xăng-ti-mét vuông nào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

centimeter squared

Noun
Lật mặt

Một đơn vị diện tích bằng một hình vuông có mỗi cạnh dài một centimet.

"The area of the tile is 100 centimeter squared."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "centimeter squared".

Hệ đo lường quốc tế (SI)

Trong khi Mỹ vẫn sử dụng hệ đo lường Anh (imperial units) như 'square inch', thì hầu hết thế giới và cộng đồng khoa học quốc tế sử dụng 'centimeter squared' như một đơn vị chuẩn để đo diện tích nhỏ, thể hiện tính chính xác và logic của hệ thập phân.

Sự phổ biến trong giáo dục

Đây là đơn vị diện tích đầu tiên mà học sinh tại Việt Nam và nhiều nước khác được học khi bắt đầu làm quen với hình học phẳng, tạo nền tảng cho tư duy về không gian và đo lường.