meter squared
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A unit of area equal to the area of a square with sides of one meter.
Vietnamese Meaning
Một đơn vị diện tích bằng diện tích của một hình vuông có cạnh dài một mét.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The area of the room is 25 meters squared."
"Diện tích của căn phòng là 25 mét vuông."
-
"The apartment is 80 meters squared."
"Căn hộ rộng 80 mét vuông."
-
"We need to measure the field in meters squared."
"Chúng ta cần đo cánh đồng bằng mét vuông."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Đây là đơn vị đo diện tích tiêu chuẩn trong hệ mét. 'Squared' chỉ phép toán bình phương, có nghĩa là nhân một số với chính nó. Trong trường hợp này, 'meter squared' có nghĩa là 'meter x meter'. Nó được sử dụng để đo diện tích các bề mặt hai chiều.
Prepositions
Sử dụng 'in' khi nói về diện tích được bao phủ bởi một vật thể nào đó. Ví dụ: 'The room is 20 meters squared in area.' Sử dụng 'of' khi đề cập đến diện tích của một cái gì đó. Ví dụ: 'The area of the room is 20 meters squared.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
total total meter squared (tổng diện tích mét vuông)
-
net net meter squared (diện tích thực mét vuông)
-
measure measure meter squared (đo diện tích mét vuông)
-
cover cover meter squared (bao phủ diện tích mét vuông)
-
10 10 meter squared (10 mét vuông)
-
250 250 meter squared (250 mét vuông)
Idioms
-
within a meter squared
trong một phạm vi rất nhỏ, hẹp
"They were arguing within a meter squared of each other."
(Họ đang tranh cãi trong một phạm vi chưa đến một mét vuông.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
meter squared
NounMột đơn vị diện tích bằng diện tích của một hình vuông có cạnh dài một mét.
"The area of the room is 25 meters squared."
Grammar Rules
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the apartment were larger, say, 100 meters squared, we would definitely consider renting it. |
Nếu căn hộ lớn hơn, ví dụ, 100 mét vuông, chúng tôi chắc chắn sẽ cân nhắc thuê nó. |
| Phủ định | If the plot of land wasn't just 50 meters squared, we wouldn't hesitate to buy it and build our dream house. |
Nếu mảnh đất không chỉ có 50 mét vuông, chúng tôi sẽ không ngần ngại mua nó và xây dựng ngôi nhà mơ ước của mình. |
| Nghi vấn | Would you feel more comfortable if the office space were 20 meters squared larger? |
Bạn có cảm thấy thoải mái hơn nếu không gian văn phòng rộng hơn 20 mét vuông không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "meter squared".
