(Top Banner Ad)
meter squared
B1
Noun B1 Toán học, Vật lý, Xây dựng

meter squared

UK: /ˈmiːtə skweəd/ • US: /ˈmiːtər skwerd/

Nghĩa tiếng Việt

mét vuông
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A unit of area equal to the area of a square with sides of one meter.

Vietnamese Meaning

Một đơn vị diện tích bằng diện tích của một hình vuông có cạnh dài một mét.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The area of the room is 25 meters squared."

    "Diện tích của căn phòng là 25 mét vuông."

  • "The apartment is 80 meters squared."

    "Căn hộ rộng 80 mét vuông."

  • "We need to measure the field in meters squared."

    "Chúng ta cần đo cánh đồng bằng mét vuông."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun meter mét (đơn vị đo chiều dài)
Verb measure đo đạc
Adjective metric thuộc hệ mét

Synonyms

Related Words

Subject Area

Toán học, Vật lý, Xây dựng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
metrum
English
meter
English
squared
English
meter squared

Nguồn gốc của 'meter'

Từ 'meter' xuất phát từ tiếng Latin 'metrum', có nghĩa là 'đo lường'. Ban đầu, nó được sử dụng để chỉ đơn vị đo chiều dài, và sau đó được kết hợp với 'squared' để chỉ diện tích.

Usage Note

Đây là đơn vị đo diện tích tiêu chuẩn trong hệ mét. 'Squared' chỉ phép toán bình phương, có nghĩa là nhân một số với chính nó. Trong trường hợp này, 'meter squared' có nghĩa là 'meter x meter'. Nó được sử dụng để đo diện tích các bề mặt hai chiều.

Prepositions

in of

Sử dụng 'in' khi nói về diện tích được bao phủ bởi một vật thể nào đó. Ví dụ: 'The room is 20 meters squared in area.' Sử dụng 'of' khi đề cập đến diện tích của một cái gì đó. Ví dụ: 'The area of the room is 20 meters squared.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + meter squared
  • total total meter squared
    (tổng diện tích mét vuông)
  • net net meter squared
    (diện tích thực mét vuông)
Verb + meter squared
  • measure measure meter squared
    (đo diện tích mét vuông)
  • cover cover meter squared
    (bao phủ diện tích mét vuông)
Number + meter squared
  • 10 10 meter squared
    (10 mét vuông)
  • 250 250 meter squared
    (250 mét vuông)

Idioms

  • within a meter squared

    trong một phạm vi rất nhỏ, hẹp

    "They were arguing within a meter squared of each other."

    (Họ đang tranh cãi trong một phạm vi chưa đến một mét vuông.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

meter squared

Noun
Lật mặt

Một đơn vị diện tích bằng diện tích của một hình vuông có cạnh dài một mét.

"The area of the room is 25 meters squared."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the apartment were larger, say, 100 meters squared, we would definitely consider renting it.
Nếu căn hộ lớn hơn, ví dụ, 100 mét vuông, chúng tôi chắc chắn sẽ cân nhắc thuê nó.
Phủ định
If the plot of land wasn't just 50 meters squared, we wouldn't hesitate to buy it and build our dream house.
Nếu mảnh đất không chỉ có 50 mét vuông, chúng tôi sẽ không ngần ngại mua nó và xây dựng ngôi nhà mơ ước của mình.
Nghi vấn
Would you feel more comfortable if the office space were 20 meters squared larger?
Bạn có cảm thấy thoải mái hơn nếu không gian văn phòng rộng hơn 20 mét vuông không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "meter squared".

Đơn vị đo lường quốc tế

Mét vuông là một đơn vị đo diện tích theo hệ mét, được sử dụng rộng rãi trên toàn thế giới. Nó là một phần của Hệ Đơn vị Quốc tế (SI).