(Top Banner Ad)
millimeter squared
B2
Danh từ B2 Vật lý, Toán học, Kỹ thuật

millimeter squared

UK: /ˈmɪlɪˌmiːtə skweəd/ • US: /ˈmɪləˌmiːtər skwɛrd/

Nghĩa tiếng Việt

milimét vuông
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A unit of area equal to a square that is one millimeter on each side.

Vietnamese Meaning

Một đơn vị diện tích bằng một hình vuông có mỗi cạnh dài một milimét.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The cross-sectional area of the wire is 2 square millimeters or 2 millimeters squared."

    "Diện tích mặt cắt ngang của sợi dây là 2 milimét vuông."

  • "The sensor has a surface area of 5 millimeters squared."

    "Cảm biến có diện tích bề mặt là 5 milimét vuông."

  • "Cell density was measured in cells per millimeter squared."

    "Mật độ tế bào được đo bằng số lượng tế bào trên mỗi milimét vuông."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun millimeter milimét (mm)
Noun meter mét (m)
Adjective metric thuộc hệ mét

Synonyms

square millimeter (milimét vuông)

Related Words

Subject Area

Vật lý, Toán học, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
mille
Latin
metrum
English
millimeter
English
squared
English
millimeter squared

Nguồn gốc của 'millimeter'

Từ 'millimeter' bắt nguồn từ tiếng Latin: 'mille' nghĩa là 'một nghìn' và 'metrum' nghĩa là 'đo lường'. Vì vậy, 'millimeter' có nghĩa là một phần nghìn của một mét. 'Squared' chỉ ra rằng đơn vị này được sử dụng để đo diện tích, không phải chiều dài.

Usage Note

Diễn tả diện tích rất nhỏ. Thường dùng trong các lĩnh vực kỹ thuật, khoa học khi cần độ chính xác cao. Khác với 'square millimeter', 'millimeter squared' nhấn mạnh đến việc tính diện tích của một hình vuông có cạnh là một milimét.

Prepositions

in per

'in' dùng để chỉ vị trí hoặc nằm trong một khu vực nhất định có diện tích được đo bằng milimét vuông. 'per' dùng để chỉ số lượng trên mỗi milimét vuông.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + millimeter squared
  • small small millimeter squared
    (milimét vuông nhỏ)
  • precise precise millimeter squared
    (milimét vuông chính xác)
Verb + millimeter squared
  • measure measure in millimeter squared
    (đo bằng milimét vuông)
  • calculate calculate millimeter squared
    (tính toán milimét vuông)

Idioms

  • To split hairs (related to precision)

    Bới lông tìm vết (liên quan đến sự chính xác)

    "The debate was splitting hairs over a few millimeters squared."

    (Cuộc tranh luận đang bới lông tìm vết chỉ vì vài milimét vuông.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

millimeter squared

Danh từ
Lật mặt

Một đơn vị diện tích bằng một hình vuông có mỗi cạnh dài một milimét.

"The cross-sectional area of the wire is 2 square millimeters or 2 millimeters squared."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The surface area of the microchip is being measured in millimeters squared.
Diện tích bề mặt của vi mạch đang được đo bằng milimét vuông.
Phủ định
The tiny dot was not calculated in millimeters squared.
Chấm nhỏ đó đã không được tính bằng milimét vuông.
Nghi vấn
Will the area of the lesion be recorded in millimeters squared?
Liệu diện tích của tổn thương có được ghi lại bằng milimét vuông không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the cross-sectional area of this wire were larger than one millimeter squared.
Tôi ước diện tích mặt cắt ngang của dây này lớn hơn một milimét vuông.
Phủ định
If only the laser beam's spot size weren't so small; I wish it were at least a few millimeters squared.
Ước gì kích thước điểm của tia laser không quá nhỏ; Tôi ước nó ít nhất vài milimét vuông.
Nghi vấn
If only we could measure the area more accurately; do you wish we had a device that could measure down to a tenth of a millimeter squared?
Ước gì chúng ta có thể đo diện tích chính xác hơn; bạn có ước chúng ta có một thiết bị có thể đo xuống một phần mười milimét vuông không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "millimeter squared".

Hệ mét

Hệ mét (bao gồm milimét vuông) là hệ thống đo lường được sử dụng rộng rãi trên toàn thế giới, đặc biệt trong khoa học và kỹ thuật. Việt Nam cũng sử dụng hệ mét.