millimeter squared
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A unit of area equal to a square that is one millimeter on each side.
Vietnamese Meaning
Một đơn vị diện tích bằng một hình vuông có mỗi cạnh dài một milimét.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The cross-sectional area of the wire is 2 square millimeters or 2 millimeters squared."
"Diện tích mặt cắt ngang của sợi dây là 2 milimét vuông."
-
"The sensor has a surface area of 5 millimeters squared."
"Cảm biến có diện tích bề mặt là 5 milimét vuông."
-
"Cell density was measured in cells per millimeter squared."
"Mật độ tế bào được đo bằng số lượng tế bào trên mỗi milimét vuông."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | millimeter | milimét (mm) |
| Noun | meter | mét (m) |
| Adjective | metric | thuộc hệ mét |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Diễn tả diện tích rất nhỏ. Thường dùng trong các lĩnh vực kỹ thuật, khoa học khi cần độ chính xác cao. Khác với 'square millimeter', 'millimeter squared' nhấn mạnh đến việc tính diện tích của một hình vuông có cạnh là một milimét.
Prepositions
'in' dùng để chỉ vị trí hoặc nằm trong một khu vực nhất định có diện tích được đo bằng milimét vuông. 'per' dùng để chỉ số lượng trên mỗi milimét vuông.
Collocations (Từ đi kèm)
-
small small millimeter squared (milimét vuông nhỏ)
-
precise precise millimeter squared (milimét vuông chính xác)
-
measure measure in millimeter squared (đo bằng milimét vuông)
-
calculate calculate millimeter squared (tính toán milimét vuông)
Idioms
-
To split hairs (related to precision)
Bới lông tìm vết (liên quan đến sự chính xác)
"The debate was splitting hairs over a few millimeters squared."
(Cuộc tranh luận đang bới lông tìm vết chỉ vì vài milimét vuông.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
millimeter squared
Danh từMột đơn vị diện tích bằng một hình vuông có mỗi cạnh dài một milimét.
"The cross-sectional area of the wire is 2 square millimeters or 2 millimeters squared."
Grammar Rules
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The surface area of the microchip is being measured in millimeters squared. |
Diện tích bề mặt của vi mạch đang được đo bằng milimét vuông. |
| Phủ định | The tiny dot was not calculated in millimeters squared. |
Chấm nhỏ đó đã không được tính bằng milimét vuông. |
| Nghi vấn | Will the area of the lesion be recorded in millimeters squared? |
Liệu diện tích của tổn thương có được ghi lại bằng milimét vuông không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish the cross-sectional area of this wire were larger than one millimeter squared. |
Tôi ước diện tích mặt cắt ngang của dây này lớn hơn một milimét vuông. |
| Phủ định | If only the laser beam's spot size weren't so small; I wish it were at least a few millimeters squared. |
Ước gì kích thước điểm của tia laser không quá nhỏ; Tôi ước nó ít nhất vài milimét vuông. |
| Nghi vấn | If only we could measure the area more accurately; do you wish we had a device that could measure down to a tenth of a millimeter squared? |
Ước gì chúng ta có thể đo diện tích chính xác hơn; bạn có ước chúng ta có một thiết bị có thể đo xuống một phần mười milimét vuông không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "millimeter squared".
