(Top Banner Ad)
square centimeter
B1
noun B1 Toán học, Vật lý, Khoa học

square centimeter

UK: /ˈskweə ˈsɛntɪˌmiːtə(r)/ • US: /ˈskwer ˈsɛntɪˌmitər/

Nghĩa tiếng Việt

centimet vuông cm vuông
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A unit of area equal to a square that is one centimeter on a side.

Vietnamese Meaning

Một đơn vị diện tích bằng một hình vuông có cạnh dài một centimet.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The area of this postage stamp is about 6 square centimeters."

    "Diện tích của con tem này khoảng 6 centimet vuông."

  • "The doctor measured the size of the skin rash in square centimeters."

    "Bác sĩ đo kích thước của vết phát ban trên da bằng centimet vuông."

  • "This tile is 25 square centimeters."

    "Viên gạch này có diện tích 25 centimet vuông."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun square hình vuông, quảng trường
Verb square bình phương (một số), làm cho vuông
Adjective square vuông vắn, ngay thẳng
Adverb squarely một cách ngay thẳng, trực diện
Adjective squared đã được bình phương
Noun centimeter xăng-ti-mét
Noun meter mét (đơn vị cơ bản của chiều dài)

Related Words

Subject Area

Toán học, Vật lý, Khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
quadra
Old French
esquarre
Middle English
squar
English
square
Latin
centum
Greek
metron
French
centimètre
English
centimeter
English
square centimeter

Nguồn gốc 'square'

Từ 'square' (vuông) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'quadra' (có nghĩa là một hình vuông), sau đó phát triển qua tiếng Pháp cổ 'esquarre' trước khi đi vào tiếng Anh. Ban đầu, nó dùng để chỉ hình dạng có bốn cạnh bằng nhau và bốn góc vuông, hoặc một khu vực có hình dạng đó. Đến ngày nay, ý nghĩa hình học cơ bản này vẫn được giữ nguyên.

Nguồn gốc 'centimeter' và Hệ mét

Từ 'centimeter' (xăng-ti-mét) là sự kết hợp của tiền tố 'centi-' (từ tiếng Latin 'centum', nghĩa là một trăm) và 'meter' (từ tiếng Hy Lạp 'metron', nghĩa là đo lường). Nó ra đời ở Pháp vào cuối thế kỷ 18, là một phần của Hệ mét – một hệ thống đo lường quốc tế, có mục đích chuẩn hóa và hợp lý hóa các phép đo. 'Centimeter' có nghĩa là một phần trăm của một mét.

'Square centimeter' – Đơn vị diện tích chính xác

'Square centimeter' (xăng-ti-mét vuông) là một đơn vị đo diện tích được tạo thành bằng cách kết hợp trực tiếp hai từ 'square' (vuông) và 'centimeter' (xăng-ti-mét). Nó đại diện cho diện tích của một hình vuông có mỗi cạnh dài 1 xăng-ti-mét. Đây là một đơn vị đo lường phổ biến, được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực cần độ chính xác cao như khoa học, kỹ thuật và thiết kế.

Usage Note

Đây là một đơn vị đo diện tích nhỏ, thường được sử dụng trong các phép đo chính xác hoặc khi làm việc với các vật thể có kích thước nhỏ. Nó nhỏ hơn nhiều so với một inch vuông (square inch) hoặc một mét vuông (square meter).

Prepositions

in of

Khi sử dụng 'in', thường dùng để chỉ diện tích của một vật thể được đo bằng centimet vuông. Ví dụ: 'The area of the leaf is 10 square centimeters.' (Diện tích của chiếc lá là 10 centimet vuông). Khi sử dụng 'of', thường dùng trong các phép tính hoặc mô tả. Ví dụ: 'A square with an area of 1 square centimeter.' (Một hình vuông có diện tích 1 centimet vuông).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + square centimeter
  • measure measure in square centimeters
    (đo bằng xăng-ti-mét vuông)
  • cover cover an area of X square centimeters
    (che phủ một diện tích X xăng-ti-mét vuông)
  • calculate calculate the square centimeters
    (tính toán số xăng-ti-mét vuông)
  • exceed exceed 100 square centimeters
    (vượt quá 100 xăng-ti-mét vuông)
Preposition + square centimeter
  • per X newtons per square centimeter
    (X newton trên mỗi xăng-ti-mét vuông)
  • of an area of 50 square centimeters
    (một diện tích 50 xăng-ti-mét vuông)
  • in expressed in square centimeters
    (được biểu thị bằng xăng-ti-mét vuông)
Adjective/Number + square centimeter
  • 100 100 square centimeters
    (100 xăng-ti-mét vuông)
  • total the total square centimeters
    (tổng số xăng-ti-mét vuông)
  • every every square centimeter
    (mọi xăng-ti-mét vuông)

Idioms

  • every square centimeter

    mọi ngóc ngách, mọi phần nhỏ nhất của một diện tích (nhấn mạnh sự bao quát toàn bộ)

    "The artist painted every square centimeter of the canvas."

    (Người nghệ sĩ đã vẽ từng xăng-ti-mét vuông trên bức toan.)

  • not a single square centimeter

    không một chút diện tích nào, không một xăng-ti-mét vuông nào (nhấn mạnh sự thiếu hụt hoặc sử dụng hết)

    "The new building uses almost every square centimeter of the available land, leaving not a single square centimeter for a garden."

    (Tòa nhà mới đã sử dụng gần như mọi xăng-ti-mét vuông đất có sẵn, không để lại một xăng-ti-mét vuông nào cho khu vườn.)

  • down to the last square centimeter

    đến từng chi tiết nhỏ nhất, không bỏ sót một diện tích nào (ám chỉ sự tỉ mỉ, kỹ lưỡng)

    "They planned the layout of the exhibition down to the last square centimeter."

    (Họ đã lên kế hoạch bố cục triển lãm đến từng xăng-ti-mét vuông nhỏ nhất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

square centimeter

noun
Lật mặt

Một đơn vị diện tích bằng một hình vuông có cạnh dài một centimet.

"The area of this postage stamp is about 6 square centimeters."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "square centimeter".

Hệ thống đo lường quốc tế (SI)

Xăng-ti-mét vuông là một đơn vị của Hệ thống đơn vị quốc tế (SI), hay còn gọi là hệ mét. Hệ thống này được sử dụng rộng rãi trên toàn cầu trong khoa học, kỹ thuật, thương mại và đời sống hàng ngày. Việc sử dụng SI giúp chuẩn hóa các phép đo lường, tạo điều kiện thuận lợi cho giao tiếp, hợp tác quốc tế và tránh nhầm lẫn giữa các quốc gia hoặc ngành nghề khác nhau.

Tầm quan trọng của việc đo lường chính xác

Việc sử dụng xăng-ti-mét vuông phản ánh tầm quan trọng của sự chính xác trong nhiều lĩnh vực. Trong kiến trúc và thiết kế, đo lường chính xác đảm bảo các bản vẽ và công trình đúng tỉ lệ, an toàn. Trong y học, nó có thể giúp tính toán liều lượng thuốc dựa trên diện tích bề mặt cơ thể bệnh nhân. Trong khoa học, đây là yếu tố then chốt cho các thí nghiệm và phân tích dữ liệu đáng tin cậy, góp phần vào những phát hiện và tiến bộ quan trọng.