square centimeter
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A unit of area equal to a square that is one centimeter on a side.
Vietnamese Meaning
Một đơn vị diện tích bằng một hình vuông có cạnh dài một centimet.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The area of this postage stamp is about 6 square centimeters."
"Diện tích của con tem này khoảng 6 centimet vuông."
-
"The doctor measured the size of the skin rash in square centimeters."
"Bác sĩ đo kích thước của vết phát ban trên da bằng centimet vuông."
-
"This tile is 25 square centimeters."
"Viên gạch này có diện tích 25 centimet vuông."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Đây là một đơn vị đo diện tích nhỏ, thường được sử dụng trong các phép đo chính xác hoặc khi làm việc với các vật thể có kích thước nhỏ. Nó nhỏ hơn nhiều so với một inch vuông (square inch) hoặc một mét vuông (square meter).
Prepositions
Khi sử dụng 'in', thường dùng để chỉ diện tích của một vật thể được đo bằng centimet vuông. Ví dụ: 'The area of the leaf is 10 square centimeters.' (Diện tích của chiếc lá là 10 centimet vuông). Khi sử dụng 'of', thường dùng trong các phép tính hoặc mô tả. Ví dụ: 'A square with an area of 1 square centimeter.' (Một hình vuông có diện tích 1 centimet vuông).
Collocations (Từ đi kèm)
-
measure measure in square centimeters (đo bằng xăng-ti-mét vuông)
-
cover cover an area of X square centimeters (che phủ một diện tích X xăng-ti-mét vuông)
-
calculate calculate the square centimeters (tính toán số xăng-ti-mét vuông)
-
exceed exceed 100 square centimeters (vượt quá 100 xăng-ti-mét vuông)
-
per X newtons per square centimeter (X newton trên mỗi xăng-ti-mét vuông)
-
of an area of 50 square centimeters (một diện tích 50 xăng-ti-mét vuông)
-
in expressed in square centimeters (được biểu thị bằng xăng-ti-mét vuông)
-
100 100 square centimeters (100 xăng-ti-mét vuông)
-
total the total square centimeters (tổng số xăng-ti-mét vuông)
-
every every square centimeter (mọi xăng-ti-mét vuông)
Idioms
-
every square centimeter
mọi ngóc ngách, mọi phần nhỏ nhất của một diện tích (nhấn mạnh sự bao quát toàn bộ)
"The artist painted every square centimeter of the canvas."
(Người nghệ sĩ đã vẽ từng xăng-ti-mét vuông trên bức toan.)
-
not a single square centimeter
không một chút diện tích nào, không một xăng-ti-mét vuông nào (nhấn mạnh sự thiếu hụt hoặc sử dụng hết)
"The new building uses almost every square centimeter of the available land, leaving not a single square centimeter for a garden."
(Tòa nhà mới đã sử dụng gần như mọi xăng-ti-mét vuông đất có sẵn, không để lại một xăng-ti-mét vuông nào cho khu vườn.)
-
down to the last square centimeter
đến từng chi tiết nhỏ nhất, không bỏ sót một diện tích nào (ám chỉ sự tỉ mỉ, kỹ lưỡng)
"They planned the layout of the exhibition down to the last square centimeter."
(Họ đã lên kế hoạch bố cục triển lãm đến từng xăng-ti-mét vuông nhỏ nhất.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
square centimeter
nounMột đơn vị diện tích bằng một hình vuông có cạnh dài một centimet.
"The area of this postage stamp is about 6 square centimeters."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "square centimeter".
