(Top Banner Ad)
central sleep apnea
C1
Danh từ C1 Y học

central sleep apnea

UK: /ˈsentrəl sliːp ˈæpniə/ • US: /ˈsentrəl sliːp ˈæpniə/

Nghĩa tiếng Việt

chứng ngưng thở khi ngủ trung ương ngưng thở khi ngủ do trung ương
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A sleep disorder in which breathing repeatedly stops and starts during sleep because the brain doesn't send the correct signals to the muscles that control breathing.

Vietnamese Meaning

Một rối loạn giấc ngủ trong đó hơi thở liên tục dừng lại và bắt đầu trong khi ngủ vì não không gửi tín hiệu chính xác đến các cơ kiểm soát hơi thở.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Central sleep apnea is less common than obstructive sleep apnea."

    "Ngưng thở khi ngủ trung ương ít phổ biến hơn ngưng thở khi ngủ do tắc nghẽn."

  • "Treatment for central sleep apnea may include CPAP or BiPAP therapy."

    "Điều trị ngưng thở khi ngủ trung ương có thể bao gồm liệu pháp CPAP hoặc BiPAP."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective apneic thuộc về hoặc liên quan đến chứng ngưng thở.
Noun center trung tâm, tâm điểm.
Verb centralize tập trung hóa, dồn vào trung tâm.
Adjective sleepless mất ngủ, không ngủ được.
Noun polysomnography phép đo đa ký giấc ngủ (xét nghiệm để chẩn đoán rối loạn giấc ngủ).
Noun obstructive sleep apnea chứng ngưng thở khi ngủ do tắc nghẽn (một loại ngưng thở khi ngủ khác).

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
κέντρον (kéntron) -> 'sharp point, center'
Latin
centrum -> centralis -> 'pertaining to a center'
Ancient Greek
ἄπνοια (ápnoia) -> 'breathlessness' (from a- 'not' + pnein 'to breathe')
Proto-Germanic
*slēpaz -> Old English 'slǣp'
English
central + sleep + apnea

Từ Điển Điều Khiển Của Bộ Não

Thuật ngữ y học này là sự kết hợp của các từ gốc Hy Lạp và Latinh. 'Central' (trung ương) bắt nguồn từ 'centrum' trong tiếng Latinh, có nghĩa là 'trung tâm'. Trong y học, nó ám chỉ hệ thần kinh trung ương (não bộ và tủy sống), là trung tâm điều khiển của cơ thể. 'Apnea' đến từ tiếng Hy Lạp 'ápnoia', có nghĩa là 'không thở'. Vì vậy, 'central sleep apnea' mô tả chính xác một tình trạng mà 'trung tâm' điều khiển của cơ thể quên gửi tín hiệu 'thở' trong khi ngủ.

Usage Note

Central sleep apnea khác với obstructive sleep apnea (ngưng thở khi ngủ do tắc nghẽn) ở chỗ nguyên nhân gây ra không phải do tắc nghẽn đường thở, mà do não bộ không gửi tín hiệu đến các cơ hô hấp. Mức độ nghiêm trọng có thể khác nhau tùy thuộc vào tần suất ngưng thở trong một giờ ngủ.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + central sleep apnea
  • diagnose central sleep apnea
    (chẩn đoán chứng ngưng thở khi ngủ trung ương.)
  • treat central sleep apnea
    (điều trị chứng ngưng thở khi ngủ trung ương.)
  • suffer from central sleep apnea
    (mắc phải/chịu đựng chứng ngưng thở khi ngủ trung ương.)
  • cause central sleep apnea
    (gây ra chứng ngưng thở khi ngủ trung ương.)
Adjective + central sleep apnea
  • severe central sleep apnea
    (chứng ngưng thở khi ngủ trung ương mức độ nặng.)
  • mild central sleep apnea
    (chứng ngưng thở khi ngủ trung ương mức độ nhẹ.)
  • idiopathic central sleep apnea
    (chứng ngưng thở khi ngủ trung ương vô căn (không rõ nguyên nhân).)
Noun + central sleep apnea
  • symptoms of central sleep apnea
    (các triệu chứng của chứng ngưng thở khi ngủ trung ương.)
  • treatment for central sleep apnea
    (phương pháp điều trị cho chứng ngưng thở khi ngủ trung ương.)
  • diagnosis of central sleep apnea
    (việc chẩn đoán chứng ngưng thở khi ngủ trung ương.)

Idioms

  • Sleep like a log

    Ngủ say như chết, ngủ rất sâu. Trớ trêu thay, đây là điều mà những người mắc chứng ngưng thở khi ngủ không thể có được.

    "After the long hike, he went home and slept like a log."

    (Sau chuyến đi bộ đường dài, anh ấy về nhà và ngủ say như chết.)

  • Catch one's breath

    Lấy lại hơi, nghỉ để thở lại bình thường. Hành động thở hổn hển để 'lấy lại hơi' có thể tương tự như cách một người thở gấp sau một cơn ngưng thở khi ngủ.

    "She paused at the top of the stairs to catch her breath."

    (Cô ấy dừng lại ở đầu cầu thang để lấy lại hơi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

central sleep apnea

Danh từ
Lật mặt

Một rối loạn giấc ngủ trong đó hơi thở liên tục dừng lại và bắt đầu trong khi ngủ vì não không gửi tín hiệu chính xác đến các cơ kiểm soát hơi thở.

"Central sleep apnea is less common than obstructive sleep apnea."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "central sleep apnea".

Máy CPAP: Người Bạn Đồng Hành Khi Ngủ

Ở các nước phương Tây, việc điều trị chứng ngưng thở khi ngủ thường gắn liền với hình ảnh chiếc máy CPAP (Continuous Positive Airway Pressure). Chiếc máy này giúp giữ cho đường thở luôn mở trong khi ngủ. Mặc dù ban đầu có thể gây khó chịu, nó đã trở thành một phần quen thuộc trong cuộc sống của hàng triệu người và thậm chí xuất hiện trong văn hóa đại chúng như phim ảnh và chương trình hài, cho thấy sự bình thường hóa của việc điều trị các rối loạn giấc ngủ.

Sự Trỗi Dậy Của Y Học Giấc Ngủ

Trong vài thập kỷ qua, văn hóa phương Tây đã ngày càng nhận thức tầm quan trọng của giấc ngủ đối với sức khỏe tổng thể. Điều này dẫn đến sự phát triển của y học giấc ngủ như một chuyên khoa riêng biệt. Các 'phòng khám giấc ngủ' (sleep lab), nơi bệnh nhân qua đêm để được theo dõi bằng máy đo đa ký giấc ngủ, đã trở nên phổ biến để chẩn đoán các tình trạng như ngưng thở khi ngủ. Điều này phản ánh sự thay đổi văn hóa từ việc coi giấc ngủ là thời gian nghỉ ngơi thụ động sang một lĩnh vực sức khỏe cần được quan tâm và chăm sóc chủ động.