(Top Banner Ad)
cheyne-stokes respiration
C1
Danh từ C1 Y học

cheyne-stokes respiration

Nghĩa tiếng Việt

kiểu thở Cheyne-Stokes thở Cheyne-Stokes
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An abnormal pattern of breathing characterized by progressively deeper and sometimes faster breathing, followed by a gradual decrease in rate and depth, and then a period of apnea (cessation of breathing). The pattern repeats, with each cycle usually lasting 30 seconds to 2 minutes.

Vietnamese Meaning

Một kiểu thở bất thường đặc trưng bởi nhịp thở sâu và đôi khi nhanh hơn, sau đó là sự giảm dần về tốc độ và độ sâu, và sau đó là một giai đoạn ngưng thở (ngừng thở). Kiểu thở này lặp lại, với mỗi chu kỳ thường kéo dài từ 30 giây đến 2 phút.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Cheyne-Stokes respiration was observed in the patient following the stroke."

    "Kiểu thở Cheyne-Stokes đã được quan sát thấy ở bệnh nhân sau cơn đột quỵ."

  • "The doctor diagnosed Cheyne-Stokes respiration based on the patient's breathing pattern."

    "Bác sĩ chẩn đoán kiểu thở Cheyne-Stokes dựa trên kiểu thở của bệnh nhân."

  • "Cheyne-Stokes respiration is a common finding in patients with severe heart failure."

    "Kiểu thở Cheyne-Stokes là một phát hiện phổ biến ở bệnh nhân suy tim nặng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Respiration Sự hô hấp, hơi thở
Verb Respire Hô hấp, thở
Adjective Respiratory Thuộc về hệ hô hấp
Noun Respirator Máy trợ thở, khẩu trang bảo hộ

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

English
John Cheyne (1818)
English
William Stokes (1854)
English
Cheyne-Stokes respiration

Nguồn gốc tên gọi

Thuật ngữ này được đặt theo tên của hai bác sĩ người Ireland: John Cheyne, người đầu tiên mô tả tình trạng này vào năm 1818, và William Stokes, người đã mô tả nó chi tiết hơn vào năm 1854. Đây là một ví dụ điển hình về 'eponym' (tên gọi bắt nguồn từ tên người) trong y học.

Usage Note

Cheyne-Stokes respiration thường là dấu hiệu của một số bệnh lý nghiêm trọng, bao gồm suy tim sung huyết, đột quỵ và tổn thương não. Nó cũng có thể xảy ra ở những người khỏe mạnh khi họ ngủ ở độ cao lớn. Điểm đặc trưng là chu kỳ tăng giảm biên độ rõ rệt và khoảng ngưng thở.

Prepositions

in with

‘In’ thường được sử dụng để mô tả sự xuất hiện của kiểu thở này trong một bệnh cụ thể (ví dụ: Cheyne-Stokes respiration in heart failure). ‘With’ có thể được sử dụng để chỉ mối liên hệ giữa Cheyne-Stokes respiration và một tình trạng khác (ví dụ: Cheyne-Stokes respiration with increased intracranial pressure).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + cheyne-stokes respiration
  • observe observe cheyne-stokes respiration
    (quan sát thấy nhịp thở Cheyne-Stokes)
  • develop develop cheyne-stokes respiration
    (bắt đầu xuất hiện triệu chứng thở Cheyne-Stokes)
  • exhibit exhibit cheyne-stokes respiration
    (biểu hiện kiểu thở Cheyne-Stokes)
Adjective + cheyne-stokes respiration
  • classic classic cheyne-stokes respiration
    (nhịp thở Cheyne-Stokes điển hình)
  • nocturnal nocturnal cheyne-stokes respiration
    (nhịp thở Cheyne-Stokes xảy ra vào ban đêm)

Idioms

  • Crescendo-decrescendo pattern

    Mô hình mạnh dần rồi yếu dần

    "The breathing follows a crescendo-decrescendo pattern followed by a period of apnea."

    (Nhịp thở tuân theo mô hình mạnh dần rồi yếu dần, sau đó là một khoảng thời gian ngưng thở.)

  • Period of apnea

    Giai đoạn ngưng thở

    "A hallmark of Cheyne-Stokes respiration is the prolonged period of apnea."

    (Dấu hiệu đặc trưng của nhịp thở Cheyne-Stokes là giai đoạn ngưng thở kéo dài.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cheyne-stokes respiration

Danh từ
Lật mặt

Một kiểu thở bất thường đặc trưng bởi nhịp thở sâu và đôi khi nhanh hơn, sau đó là sự giảm dần về tốc độ và độ sâu, và sau đó là một giai đoạn ngưng thở (ngừng thở). Kiểu thở này lặp lại, với mỗi chu kỳ thường kéo dài từ 30 giây đến 2 phút.

"Cheyne-Stokes respiration was observed in the patient following the stroke."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cheyne-stokes respiration".

Trường phái Y khoa Ireland

Sự đóng góp của Cheyne và Stokes phản ánh thời kỳ hoàng kim của y học Dublin (Ireland) vào thế kỷ 19, khi các bác sĩ tại đây dẫn đầu thế giới trong việc quan sát lâm sàng và mô tả các bệnh lý tim mạch và hô hấp.

Ý nghĩa trong chăm sóc cuối đời

Trong văn hóa phương Tây và y học lâm sàng, việc nhận biết kiểu thở này thường liên quan đến các giai đoạn cuối của bệnh suy tim hoặc báo hiệu sự cận kề của cái chết, đòi hỏi sự chăm sóc giảm nhẹ đặc biệt.