(Top Banner Ad)
centralize
B2
động từ B2 Kinh tế, Quản trị

centralize

UK: /ˈsentrəlaɪz/ • US: /ˈsentrəˌlaɪz/

Nghĩa tiếng Việt

tập trung hóa tập quyền
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To concentrate control of an activity or organization under a single authority.

Vietnamese Meaning

Tập trung quyền kiểm soát một hoạt động hoặc tổ chức dưới một cơ quan duy nhất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company decided to centralize its operations in the main office."

    "Công ty quyết định tập trung các hoạt động của mình tại văn phòng chính."

  • "The new law aims to centralize control over the healthcare system."

    "Luật mới nhằm mục đích tập trung quyền kiểm soát hệ thống chăm sóc sức khỏe."

  • "Many companies are centralizing their data storage to improve security."

    "Nhiều công ty đang tập trung lưu trữ dữ liệu của họ để cải thiện tính bảo mật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun center trung tâm
Adjective central thuộc về trung tâm, quan trọng nhất
Noun centralization sự tập trung hóa
Adjective centralized mang tính tập trung
Verb decentralize phân quyền, phân tán

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Quản trị

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
kentron
Latin
centrum
French
central
English
centralize

Nguồn gốc từ hình học đến quyền lực

Từ 'centralize' có gốc từ 'centrum' trong tiếng Latin, ban đầu dùng để chỉ điểm chính giữa của một vòng tròn khi dùng compa. Đến thế kỷ 18, trong bối cảnh Cách mạng Pháp, từ này bắt đầu được sử dụng theo nghĩa bóng để chỉ việc thu hút quyền lực hoặc sự quản lý từ các địa phương về một cơ quan đầu não duy nhất.

Usage Note

Từ 'centralize' thường được sử dụng khi nói về việc chuyển quyền lực hoặc kiểm soát từ nhiều nguồn khác nhau về một điểm duy nhất, thường là một chính phủ trung ương, một tổ chức lớn hoặc một người quản lý cấp cao. Nó ngụ ý một sự thay đổi có chủ ý trong cấu trúc và quản lý. Cần phân biệt với 'consolidate' (củng cố), có nghĩa là làm cho mạnh hơn hoặc chắc chắn hơn, mặc dù đôi khi cũng liên quan đến việc tập trung nguồn lực.

Prepositions

in

Centralize in: chỉ địa điểm hoặc lĩnh vực mà quyền lực hoặc hoạt động được tập trung vào. Ví dụ: 'The government plans to centralize power in the capital city.' (Chính phủ có kế hoạch tập trung quyền lực vào thủ đô.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + centralize
  • highly highly centralize
    (tập trung hóa cao độ)
  • further further centralize
    (tập trung hóa sâu rộng hơn)
Centralize + Noun
  • power centralize power
    (tập trung quyền lực)
  • control centralize control
    (tập trung quyền kiểm soát)
  • administration centralize administration
    (tập trung hóa bộ máy hành chính)

Idioms

  • Centralize authority

    Thâu tóm quyền lực về một mối

    "The new CEO decided to centralize authority to speed up decision-making."

    (Giám đốc điều hành mới quyết định thâu tóm quyền lực về một mối để đẩy nhanh quá trình ra quyết định.)

  • Centralize resources

    Tập trung nguồn lực

    "To survive the crisis, the company had to centralize its resources."

    (Để vượt qua cuộc khủng hoảng, công ty đã phải tập trung mọi nguồn lực của mình lại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

centralize

động từ
Lật mặt

Tập trung quyền kiểm soát một hoạt động hoặc tổ chức dưới một cơ quan duy nhất.

"The company decided to centralize its operations in the main office."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government should centralize healthcare to ensure equal access for all citizens.
Chính phủ nên tập trung hóa dịch vụ chăm sóc sức khỏe để đảm bảo quyền tiếp cận bình đẳng cho tất cả công dân.
Phủ định
The company might not centralize its operations due to concerns about reduced flexibility.
Công ty có thể không tập trung hóa các hoạt động của mình do lo ngại về việc giảm tính linh hoạt.
Nghi vấn
Could the organization centralize its database for improved data management?
Tổ chức có thể tập trung hóa cơ sở dữ liệu của mình để cải thiện việc quản lý dữ liệu không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company will centralize all its operations in the head office next year.
Công ty sẽ tập trung tất cả các hoạt động của mình tại trụ sở chính vào năm tới.
Phủ định
Why didn't they centralize the decision-making process earlier?
Tại sao họ không tập trung quá trình ra quyết định sớm hơn?
Nghi vấn
What advantages will centralizing the data provide?
Việc tập trung dữ liệu sẽ mang lại những lợi thế gì?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "centralize".

Mô hình quản lý Pháp (Jacobinism)

Trong văn hóa chính trị phương Tây, nước Pháp thường được coi là ví dụ điển hình của việc 'centralize' (tập trung hóa) quyền lực từ thời Napoleon, nơi mọi quyết định quan trọng đều được đưa ra từ Paris, khác biệt với mô hình liên bang (federalism) của Mỹ.

Kỷ nguyên số và sự phi tập trung

Trong thời đại công nghệ hiện nay, khái niệm 'decentralize' (ngược lại với centralize) đang trở thành xu hướng văn hóa và công nghệ mạnh mẽ, đặc biệt là trong lĩnh vực Blockchain và tiền điện tử, nơi người ta muốn loại bỏ các ngân hàng trung ương.