(Top Banner Ad)
polysomnography
C1
danh từ C1 Y học

polysomnography

UK: /ˌpɒliˌsɒmˈnɒɡrəfi/ • US: /ˌpɑːliˌsɑːmˈnɑːɡrəfi/

Nghĩa tiếng Việt

đo đa ký giấc ngủ nghiên cứu giấc ngủ đa ký
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A sleep study; a multi-parametric test used in the study of sleep and as a diagnostic tool in sleep medicine.

Vietnamese Meaning

Một nghiên cứu giấc ngủ; một xét nghiệm đa thông số được sử dụng trong nghiên cứu giấc ngủ và là một công cụ chẩn đoán trong y học giấc ngủ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doctor recommended a polysomnography to determine the cause of my sleep problems."

    "Bác sĩ khuyên nên đo đa ký giấc ngủ để xác định nguyên nhân gây ra các vấn đề về giấc ngủ của tôi."

  • "Polysomnography is essential for diagnosing sleep disorders."

    "Đo đa ký giấc ngủ rất cần thiết để chẩn đoán các rối loạn giấc ngủ."

  • "The patient underwent polysomnography to evaluate their sleep patterns."

    "Bệnh nhân đã trải qua đo đa ký giấc ngủ để đánh giá mô hình giấc ngủ của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun polysomnographer Người thực hiện hoặc chuyên gia về đa ký giấc ngủ
Adjective polysomnographic Thuộc về hoặc liên quan đến đa ký giấc ngủ
Noun polysomnogram Bản ghi hoặc kết quả của quá trình đa ký giấc ngủ

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
πολύς (polys) - meaning 'many, much'
Latin
somnus - meaning 'sleep'
Ancient Greek
γράφω (grapho) - meaning 'to write, to record'
English (Modern Medical Coining)
polysomnography - meaning 'the recording of many sleep-related parameters'

Nguồn Gốc Từ Ngữ Y Khoa

Từ 'polysomnography' là một thuật ngữ y học hiện đại được ghép từ ba gốc từ cổ. 'Poly-' đến từ tiếng Hy Lạp cổ đại (πολύς) nghĩa là 'nhiều', 'somno-' từ tiếng Latin (somnus) nghĩa là 'giấc ngủ', và '-graphy' cũng từ tiếng Hy Lạp (γράφω) nghĩa là 'viết' hoặc 'ghi lại'. Khi ghép lại, nó mô tả một quá trình ghi lại nhiều thông số khác nhau trong khi ngủ, giúp chẩn đoán các rối loạn giấc ngủ.

Usage Note

Polysomnography là một thuật ngữ kỹ thuật chuyên môn trong lĩnh vực y học. Nó bao gồm việc ghi lại nhiều thông số sinh lý trong khi bệnh nhân ngủ, chẳng hạn như sóng não (EEG), chuyển động của mắt (EOG), hoạt động của cơ (EMG), nhịp tim (ECG), hô hấp và nồng độ oxy trong máu. Mục đích là để xác định và chẩn đoán các rối loạn giấc ngủ.

Prepositions

for in during

‘Polysomnography *for* sleep apnea’ (để chẩn đoán ngưng thở khi ngủ). ‘Polysomnography *in* the diagnosis of insomnia’ (trong chẩn đoán mất ngủ). ‘Changes observed *during* polysomnography’ (các thay đổi quan sát được trong quá trình đo đa ký giấc ngủ).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + polysomnography
  • undergo undergo polysomnography
    (trải qua/thực hiện đa ký giấc ngủ)
  • perform perform polysomnography
    (tiến hành đa ký giấc ngủ)
  • order order polysomnography
    (chỉ định đa ký giấc ngủ)
  • interpret interpret polysomnography results
    (diễn giải kết quả đa ký giấc ngủ)
Adjective + polysomnography
  • nocturnal nocturnal polysomnography
    (đa ký giấc ngủ ban đêm)
  • diagnostic diagnostic polysomnography
    (đa ký giấc ngủ chẩn đoán)
  • in-lab in-lab polysomnography
    (đa ký giấc ngủ tại phòng thí nghiệm)
Noun + polysomnography (as a compound/phrase)
  • full-night full-night polysomnography
    (đa ký giấc ngủ toàn đêm)
  • split-night split-night polysomnography
    (đa ký giấc ngủ phân chia đêm)
  • home home polysomnography
    (đa ký giấc ngủ tại nhà)

Idioms

  • undergo polysomnography

    trải qua/thực hiện đa ký giấc ngủ

    "Patients suspected of sleep apnea often undergo polysomnography."

    (Bệnh nhân nghi ngờ mắc chứng ngưng thở khi ngủ thường trải qua đa ký giấc ngủ.)

  • diagnostic polysomnography

    đa ký giấc ngủ chẩn đoán

    "Diagnostic polysomnography is crucial for identifying various sleep disorders."

    (Đa ký giấc ngủ chẩn đoán rất quan trọng để xác định nhiều rối loạn giấc ngủ khác nhau.)

  • in-lab polysomnography

    đa ký giấc ngủ tại phòng thí nghiệm

    "While home tests exist, in-lab polysomnography offers more comprehensive data."

    (Mặc dù có các xét nghiệm tại nhà, đa ký giấc ngủ tại phòng thí nghiệm cung cấp dữ liệu toàn diện hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

polysomnography

danh từ
Lật mặt

Một nghiên cứu giấc ngủ; một xét nghiệm đa thông số được sử dụng trong nghiên cứu giấc ngủ và là một công cụ chẩn đoán trong y học giấc ngủ.

"The doctor recommended a polysomnography to determine the cause of my sleep problems."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctor said the polysomnography is necessary to diagnose my sleep disorder.
Bác sĩ nói rằng việc đo đa ký giấc ngủ là cần thiết để chẩn đoán rối loạn giấc ngủ của tôi.
Phủ định
The patient didn't undergo polysomnography because of their pacemaker.
Bệnh nhân đã không trải qua đo đa ký giấc ngủ vì máy tạo nhịp tim của họ.
Nghi vấn
Will polysomnography reveal the cause of my insomnia?
Liệu đo đa ký giấc ngủ có tiết lộ nguyên nhân gây mất ngủ của tôi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "polysomnography".

Sự Phát Triển Của Y Học Giấc Ngủ

Polysomnography là minh chứng cho sự phát triển của y học giấc ngủ, một lĩnh vực ngày càng được công nhận về tầm quan trọng. Nó cho thấy giấc ngủ không chỉ là thời gian nghỉ ngơi mà là một quá trình sinh lý phức tạp, có ảnh hưởng sâu sắc đến sức khỏe tổng thể. Ngày càng có nhiều người nhận thức được các rối loạn giấc ngủ như ngưng thở khi ngủ và tìm kiếm chẩn đoán chính xác thông qua các phương pháp như đa ký giấc ngủ.

Trải Nghiệm Tại Phòng Thí Nghiệm Giấc Ngủ

Đối với nhiều bệnh nhân, việc thực hiện đa ký giấc ngủ (polysomnography) thường diễn ra tại một phòng thí nghiệm giấc ngủ chuyên biệt. Bệnh nhân sẽ được gắn nhiều cảm biến lên cơ thể (đầu, ngực, chân) để ghi lại các hoạt động não, nhịp tim, hô hấp, chuyển động mắt và cơ trong suốt đêm. Mặc dù có vẻ phức tạp, đây là một quy trình không đau và thường được thực hiện trong môi trường yên tĩnh, được giám sát để đảm bảo kết quả chính xác nhất.