(Top Banner Ad)
centralization of power
C1
Noun Phrase C1 Chính trị học, Khoa học xã hội

centralization of power

UK: /ˌsentrəlaɪˈzeɪʃən əv ˈpaʊər/ • US: /ˌsentrələˈzeɪʃən əv ˈpaʊər/

Nghĩa tiếng Việt

tập trung quyền lực trung ương tập quyền sự tập quyền
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The concentration of control and decision-making authority in a single entity or location, often referring to government or organizational structures.

Vietnamese Meaning

Sự tập trung quyền lực và thẩm quyền ra quyết định vào một thực thể hoặc địa điểm duy nhất, thường đề cập đến các cấu trúc chính phủ hoặc tổ chức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The centralization of power in the hands of the president raised concerns about authoritarianism."

    "Việc tập trung quyền lực vào tay tổng thống làm dấy lên lo ngại về chủ nghĩa độc tài."

  • "The company's recent restructuring led to a greater centralization of power at the corporate headquarters."

    "Việc tái cấu trúc gần đây của công ty đã dẫn đến sự tập trung quyền lực lớn hơn tại trụ sở chính của tập đoàn."

  • "Many believe that the centralization of power is necessary for efficient governance."

    "Nhiều người tin rằng việc tập trung quyền lực là cần thiết để quản trị hiệu quả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb centralize tập trung hóa
Noun centralization sự tập trung hóa
Adjective centralized mang tính tập trung
Verb decentralize phi tập trung hóa, phân quyền
Noun decentralization sự phân quyền

Synonyms

concentration of authority (sự tập trung quyền hành)consolidation of power (sự củng cố quyền lực)

Antonyms

decentralization of power (sự phân quyền)devolution of power (sự chuyển giao quyền lực)

Related Words

Subject Area

Chính trị học, Khoa học xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
centrum (center) + potere (to be able/power)
Middle French
central + poer
English
centralization + of + power (Mid-19th Century)

Sự ra đời của thuật ngữ

Khái niệm 'centralization' bắt đầu phổ biến vào cuối thế kỷ 18 và đầu thế kỷ 19, đặc biệt là trong bối cảnh Cách mạng Pháp. Nó mô tả quá trình chuyển dịch quyền kiểm soát từ các lãnh chúa địa phương về tay một chính phủ trung ương duy nhất nhằm tạo ra sự thống nhất quốc gia.

Usage Note

Cụm từ này thường mang ý nghĩa liên quan đến chính trị, quản lý, hoặc tổ chức. 'Centralization' nhấn mạnh quá trình đưa quyền lực về một điểm trung tâm, trong khi 'power' chỉ khả năng kiểm soát và gây ảnh hưởng. Nó thường đối lập với 'decentralization' (phân quyền).

Prepositions

of in

'of' được dùng để chỉ cái gì bị tập trung (centralization of power). 'in' được dùng để chỉ phạm vi hoặc khu vực mà sự tập trung quyền lực diễn ra (centralization of power in the government).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + centralization of power
  • Extreme extreme centralization of power
    (sự tập trung quyền lực cực đoan)
  • Excessive excessive centralization of power
    (sự tập quyền quá mức)
  • Rapid rapid centralization of power
    (sự tập trung quyền lực nhanh chóng)
Verb + centralization of power
  • Oppose oppose the centralization of power
    (phản đối sự tập trung quyền lực)
  • Lead to lead to the centralization of power
    (dẫn đến sự tập quyền)
  • Resist resist the centralization of power
    (kháng cự lại sự tập trung quyền lực)

Idioms

  • Concentration of power

    Sự dồn quyền lực vào một tay

    "The new reforms led to an unhealthy concentration of power in the executive branch."

    (Các cải cách mới đã dẫn đến một sự dồn quyền lực không lành mạnh vào nhánh hành pháp.)

  • Consolidation of power

    Sự củng cố quyền lực

    "The leader's first priority was the consolidation of power after the election."

    (Ưu tiên hàng đầu của vị lãnh đạo là củng cố quyền lực sau cuộc bầu cử.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

centralization of power

Noun Phrase
Lật mặt

Sự tập trung quyền lực và thẩm quyền ra quyết định vào một thực thể hoặc địa điểm duy nhất, thường đề cập đến các cấu trúc chính phủ hoặc tổ chức.

"The centralization of power in the hands of the president raised concerns about authoritarianism."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "centralization of power".

Checks and Balances

Trong văn hóa chính trị phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, sự tập trung quyền lực thường được xem là một mối đe dọa đối với tự do. Do đó, hệ thống 'Kiểm soát và Đối trọng' (Checks and Balances) được thiết lập để ngăn chặn bất kỳ cá nhân hay tổ chức nào nắm giữ quá nhiều quyền hành.

Chủ nghĩa phong kiến vs. Quốc gia hiện đại

Sự tập trung quyền lực là bước ngoặt quan trọng chuyển đổi từ thời kỳ phong kiến (nơi quyền lực bị chia nhỏ cho các lãnh chúa địa phương) sang mô hình quốc gia dân tộc hiện đại với bộ máy hành chính thống nhất.