(Top Banner Ad)
centralized control
C1
Danh từ C1 Kinh tế, Chính trị, Quản lý

centralized control

UK: /ˈsentrəlaɪzd kənˈtrəʊl/ • US: /ˈsentrəˌlaɪzd kənˈtroʊl/

Nghĩa tiếng Việt

kiểm soát tập trung quản lý tập trung tập quyền kiểm soát
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A system or method of control in which power and authority are concentrated in a single central authority or management team.

Vietnamese Meaning

Một hệ thống hoặc phương pháp kiểm soát trong đó quyền lực và thẩm quyền được tập trung vào một cơ quan trung ương hoặc đội ngũ quản lý duy nhất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government implemented centralized control of the healthcare system."

    "Chính phủ đã thực hiện kiểm soát tập trung hệ thống chăm sóc sức khỏe."

  • "Centralized control allowed the company to standardize its operations."

    "Kiểm soát tập trung cho phép công ty tiêu chuẩn hóa các hoạt động của mình."

  • "Too much centralized control can stifle innovation."

    "Quá nhiều kiểm soát tập trung có thể kìm hãm sự đổi mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb centralize Tập trung hóa, tập trung (quyền lực, hoạt động) vào một nơi.
Noun centralization Sự tập trung hóa.
Verb decentralize Phân quyền, phi tập trung hóa.
Noun decentralization Sự phân quyền, sự phi tập trung hóa.
Verb control Kiểm soát, điều khiển.
Noun controller Người kiểm soát, bộ điều khiển.
Adjective controllable Có thể kiểm soát được.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Chính trị, Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

Medieval Latin
contrarotulus
Old French
contrerole
English
control
Greek
kentron (κέντρον)
Latin
centrum / centralis
French
centraliser
English
centralize

Nguồn gốc của 'Control' (Kiểm soát)

Từ 'control' bắt nguồn từ tiếng Latin Trung cổ 'contrarotulus', có nghĩa là 'cuộn giấy đối chiếu'. Trong quá khứ, các kế toán viên dùng một cuộn giấy (rotulus) để ghi chép sổ sách và một cuộn thứ hai (contra-rotulus) để kiểm tra lại tính chính xác. Hành động 'đối chiếu hai cuộn giấy' này chính là ý nghĩa nguyên thủy của việc kiểm soát - xác minh và điều khiển.

Nguồn gốc của 'Centralize' (Tập trung hóa)

Từ 'centralize' có gốc từ 'center', xuất phát từ tiếng Hy Lạp 'kentron', nghĩa là 'điểm nhọn' hoặc 'tâm'. Người Hy Lạp cổ đại dùng một vật nhọn để làm tâm khi vẽ một vòng tròn hoàn hảo. Từ đó, 'kentron' mang ý nghĩa là điểm trung tâm, nơi mọi thứ quy tụ. 'Centralize' chính là hành động đưa quyền lực hoặc hoạt động về một điểm trung tâm duy nhất.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để mô tả cách thức tổ chức và quản lý một tổ chức, công ty hoặc quốc gia. Nó nhấn mạnh sự tập trung quyền lực và ra quyết định vào một trung tâm duy nhất, trái ngược với việc phân quyền cho các đơn vị nhỏ hơn. 'Centralized control' hàm ý hiệu quả và tính nhất quán, nhưng cũng có thể dẫn đến cứng nhắc và chậm trễ trong phản ứng với các thay đổi cục bộ. Cần phân biệt với 'decentralized control', nơi quyền lực được phân tán.

Prepositions

under through

Ví dụ: 'The company operates under centralized control.' (Công ty hoạt động dưới sự kiểm soát tập trung.); 'Communication occurs through centralized control channels.' (Giao tiếp diễn ra thông qua các kênh kiểm soát tập trung.)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + centralized control
  • establish centralized control
    (thiết lập sự kiểm soát tập trung)
  • maintain centralized control
    (duy trì sự kiểm soát tập trung)
  • impose centralized control
    (áp đặt sự kiểm soát tập trung)
  • resist centralized control
    (chống lại sự kiểm soát tập trung)
Adjective + centralized control
  • strong centralized control
    (sự kiểm soát tập trung mạnh mẽ)
  • tight centralized control
    (sự kiểm soát tập trung chặt chẽ)
  • strict centralized control
    (sự kiểm soát tập trung nghiêm ngặt)
  • direct centralized control
    (sự kiểm soát tập trung trực tiếp)
Noun + of centralized control
  • a system of centralized control
    (một hệ thống kiểm soát tập trung)
  • a lack of centralized control
    (sự thiếu kiểm soát tập trung)
  • the degree of centralized control
    (mức độ kiểm soát tập trung)

Idioms

  • run a tight ship

    Quản lý một tổ chức, công ty một cách rất chặt chẽ, hiệu quả và có kỷ luật.

    "The new manager runs a tight ship, and productivity has increased by 20%."

    (Người quản lý mới điều hành rất kỷ luật, và năng suất đã tăng 20%.)

  • keep a tight rein on something/someone

    Kiểm soát ai đó hoặc cái gì đó một cách chặt chẽ.

    "The government keeps a tight rein on the media."

    (Chính phủ kiểm soát rất chặt chẽ các phương tiện truyền thông.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

centralized control

Danh từ
Lật mặt

Một hệ thống hoặc phương pháp kiểm soát trong đó quyền lực và thẩm quyền được tập trung vào một cơ quan trung ương hoặc đội ngũ quản lý duy nhất.

"The government implemented centralized control of the healthcare system."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government should implement centralized control to improve efficiency.
Chính phủ nên thực hiện kiểm soát tập trung để cải thiện hiệu quả.
Phủ định
The company might not need centralized control for such a small project.
Công ty có thể không cần kiểm soát tập trung cho một dự án nhỏ như vậy.
Nghi vấn
Could centralized management lead to slower decision-making?
Liệu quản lý tập trung có thể dẫn đến việc ra quyết định chậm hơn không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company implemented centralized control last year to streamline operations.
Công ty đã thực hiện kiểm soát tập trung vào năm ngoái để hợp lý hóa các hoạt động.
Phủ định
They didn't establish centralized control over the regional offices until the new CEO arrived.
Họ đã không thiết lập kiểm soát tập trung đối với các văn phòng khu vực cho đến khi CEO mới đến.
Nghi vấn
Did the government exert centralized control over the media during the war?
Chính phủ có thực thi kiểm soát tập trung đối với giới truyền thông trong chiến tranh không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "centralized control".

Chính phủ Tập trung vs. Phân quyền

Trong chính trị, 'centralized control' là đặc điểm của các nhà nước đơn nhất (unitary states) như Pháp hay Việt Nam, nơi chính quyền trung ương có quyền lực tối cao. Ngược lại, các nhà nước liên bang (federal states) như Mỹ hay Đức áp dụng mô hình phân quyền (decentralization), nơi các bang hoặc tiểu bang có quyền tự chủ đáng kể trong các vấn đề địa phương.

Quản lý Doanh nghiệp: Từ trên xuống hay Trao quyền?

Trong kinh doanh, mô hình quản lý tập trung (centralized management) có nghĩa là các quyết định quan trọng đều được đưa ra bởi ban lãnh đạo cao nhất. Mô hình này giúp đảm bảo sự nhất quán. Ngược lại, nhiều công ty công nghệ hiện đại ưa chuộng mô hình phân quyền (decentralized), trao quyền cho các nhóm nhỏ để họ linh hoạt và sáng tạo hơn trong việc ra quyết định.