(Top Banner Ad)
distributed control
C1
noun C1 Kỹ thuật, Khoa học máy tính, Tự động hóa

distributed control

UK: /dɪˈstrɪbjuːtɪd kənˈtrəʊl/ • US: /dɪˈstrɪbjutɪd kənˈtroʊl/

Nghĩa tiếng Việt

điều khiển phân tán hệ thống điều khiển phân tán
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A control system in which the controller elements are not centralized but are distributed throughout the system.

Vietnamese Meaning

Một hệ thống điều khiển trong đó các phần tử điều khiển không tập trung mà được phân tán khắp hệ thống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Distributed control is essential for managing large-scale industrial processes."

    "Điều khiển phân tán là rất cần thiết để quản lý các quy trình công nghiệp quy mô lớn."

  • "The power grid relies on distributed control to maintain stability."

    "Lưới điện dựa vào điều khiển phân tán để duy trì sự ổn định."

  • "Distributed control systems are used in many manufacturing plants."

    "Hệ thống điều khiển phân tán được sử dụng trong nhiều nhà máy sản xuất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb distribute phân phát, phân phối
Noun distribution sự phân phát, sự phân phối
Adjective distributive phân phối, có tính phân phối
Noun distributor nhà phân phối, bộ phận phân phối
Verb control kiểm soát, điều khiển
Noun control sự kiểm soát, bộ phận điều khiển
Noun controller bộ điều khiển, người kiểm soát
Adjective controllable có thể kiểm soát được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật, Khoa học máy tính, Tự động hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
distribuere
Old French
distribuer
English
distribute
Medieval Latin
contrarotulus
Old French
controle
English
control
Modern English
distributed control (compound term emerged in 20th century)

Sự Ra Đời Của Khái Niệm Phân Tán

Khái niệm 'điều khiển phân tán' không phải là một từ có lịch sử lâu đời trong ngôn ngữ, mà là một thuật ngữ kỹ thuật hiện đại. Nó xuất hiện khi các kỹ sư và nhà quản lý nhận ra rằng việc chỉ dựa vào một trung tâm điều khiển duy nhất có thể gây ra nhiều rủi ro (như dễ bị lỗi, chậm phản ứng). Thay vào đó, họ bắt đầu thiết kế các hệ thống mà quyền ra quyết định và thực thi được chia sẻ cho nhiều bộ phận hoặc nút nhỏ hơn. Điều này giúp hệ thống trở nên linh hoạt, mạnh mẽ và đáng tin cậy hơn, đặc biệt quan trọng trong các lĩnh vực như mạng máy tính, nhà máy công nghiệp và thậm chí là tổ chức doanh nghiệp hiện đại.

Usage Note

Khái niệm 'distributed control' thường được sử dụng trong các hệ thống phức tạp nơi việc tập trung điều khiển là không khả thi hoặc không hiệu quả. Nó cho phép các phần của hệ thống hoạt động độc lập, đồng thời phối hợp với nhau để đạt được mục tiêu chung. Nó trái ngược với 'centralized control' (điều khiển tập trung).

Prepositions

in for

'in distributed control systems': ám chỉ việc 'distributed control' là một phần của hệ thống lớn hơn. 'distributed control for...': Ám chỉ việc 'distributed control' được sử dụng để điều khiển một cái gì đó cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + distributed control
  • implement implement distributed control
    (triển khai điều khiển phân tán)
  • achieve achieve distributed control
    (đạt được điều khiển phân tán)
  • establish establish distributed control
    (thiết lập điều khiển phân tán)
  • enable enable distributed control
    (cho phép điều khiển phân tán)
Adjective + distributed control
  • effective effective distributed control
    (điều khiển phân tán hiệu quả)
  • robust robust distributed control
    (điều khiển phân tán mạnh mẽ)
  • optimal optimal distributed control
    (điều khiển phân tán tối ưu)
  • fully fully distributed control
    (điều khiển phân tán hoàn toàn)
Noun + distributed control
  • system of a system of distributed control
    (một hệ thống điều khiển phân tán)
  • principle of the principle of distributed control
    (nguyên tắc điều khiển phân tán)
  • advantages of the advantages of distributed control
    (những lợi ích của điều khiển phân tán)
Other phrases (Contrast/Context)
  • centralized versus centralized versus distributed control
    (điều khiển tập trung so với điều khiển phân tán)
  • model of a model of distributed control
    (một mô hình điều khiển phân tán)

Idioms

  • Distributed Control System (DCS)

    Hệ thống điều khiển phân tán (một loại hệ thống điều khiển dùng trong công nghiệp, nơi các bộ điều khiển được phân tán trong toàn bộ nhà máy để tăng cường hiệu quả và độ tin cậy)

    "Many modern chemical plants rely on a Distributed Control System for automated operations."

    (Nhiều nhà máy hóa chất hiện đại dựa vào Hệ thống điều khiển phân tán để vận hành tự động.)

  • Principle of distributed control

    Nguyên tắc điều khiển phân tán (ý tưởng cốt lõi rằng việc phân chia quyền lực và trách nhiệm điều khiển sẽ mang lại hiệu quả, khả năng phục hồi và tính bền vững cao hơn cho một hệ thống hoặc tổ chức)

    "The internet itself operates on the principle of distributed control, lacking a single central authority."

    (Bản thân internet hoạt động dựa trên nguyên tắc điều khiển phân tán, không có một cơ quan trung ương duy nhất.)

  • Embrace distributed control

    Áp dụng/Tiếp nhận điều khiển phân tán (hành động chuyển đổi sang hoặc chấp nhận mô hình điều khiển phân tán trong tổ chức, công nghệ, hoặc hệ thống để tận dụng các lợi ích của nó)

    "Companies are beginning to embrace distributed control in their IT infrastructure to enhance resilience and scalability."

    (Các công ty đang bắt đầu áp dụng điều khiển phân tán trong hạ tầng CNTT của họ để tăng cường khả năng phục hồi và mở rộng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

distributed control

noun
Lật mặt

Một hệ thống điều khiển trong đó các phần tử điều khiển không tập trung mà được phân tán khắp hệ thống.

"Distributed control is essential for managing large-scale industrial processes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company uses a distributed control system to manage its various factories.
Công ty sử dụng một hệ thống điều khiển phân tán để quản lý các nhà máy khác nhau của mình.
Phủ định
They do not implement distributed control in their local network.
Họ không triển khai điều khiển phân tán trong mạng cục bộ của họ.
Nghi vấn
Does the new architecture employ distributed control effectively?
Kiến trúc mới có sử dụng điều khiển phân tán một cách hiệu quả không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the system uses distributed control, the workload is shared across multiple processors.
Nếu hệ thống sử dụng điều khiển phân tán, khối lượng công việc được chia sẻ trên nhiều bộ xử lý.
Phủ định
When a system does not have distributed control, it doesn't scale easily.
Khi một hệ thống không có điều khiển phân tán, nó không mở rộng dễ dàng.
Nghi vấn
If the network fails, does distributed control provide redundancy?
Nếu mạng bị lỗi, điều khiển phân tán có cung cấp tính dự phòng không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The factory used to employ a centralized control system before transitioning to distributed control.
Nhà máy đã từng sử dụng một hệ thống điều khiển tập trung trước khi chuyển sang điều khiển phân tán.
Phủ định
They didn't use to have distributed control in their network; everything was managed centrally.
Họ đã không từng có điều khiển phân tán trong mạng của họ; mọi thứ đều được quản lý tập trung.
Nghi vấn
Did the company use to rely on a single server before implementing distributed control?
Công ty đã từng dựa vào một máy chủ duy nhất trước khi triển khai điều khiển phân tán phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "distributed control".

Sự Chuyển Đổi Từ Tập Trung Sang Phân Tán

Trong nhiều lĩnh vực từ công nghệ đến quản lý, có một xu hướng văn hóa và triết lý ngày càng rõ rệt là chuyển từ mô hình 'tập trung' sang 'phân tán'. Điều khiển phân tán không chỉ là một khái niệm kỹ thuật mà còn phản ánh mong muốn về sự tự chủ, khả năng phục hồi và giảm thiểu rủi ro từ một điểm lỗi duy nhất. Điều này thể hiện rõ trong sự phát triển của internet (không có một trung tâm điều khiển), công nghệ blockchain (phi tập trung) và cả các mô hình làm việc từ xa, nơi nhân viên có quyền tự chủ cao hơn trong công việc của mình.

Bài Học Từ Tự Nhiên

Thế giới tự nhiên đã áp dụng 'điều khiển phân tán' từ rất lâu trước khi con người phát minh ra nó. Ví dụ, một đàn chim hoặc một tổ kiến không có một 'thủ lĩnh' trung tâm ra lệnh cho tất cả cá thể khác. Thay vào đó, mỗi cá thể tuân theo những quy tắc đơn giản và tương tác với các cá thể lân cận, tạo nên hành vi phức tạp và có tổ chức của cả quần thể. Điều này cho thấy rằng điều khiển phân tán không chỉ hiệu quả trong các hệ thống do con người tạo ra mà còn là một chiến lược tối ưu cho sự sống còn và thích nghi trong môi trường phức tạp.