(Top Banner Ad)
unified control
C1
Danh từ C1 Quản lý, Chính trị, Công nghệ

unified control

UK: /ˌjuːnɪˈfaɪd kənˈtrəʊl/ • US: /ˌjuːnɪˈfaɪd kənˈtroʊl/

Nghĩa tiếng Việt

kiểm soát thống nhất điều khiển hợp nhất sự quản lý tập trung
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A situation where control or authority is centralized and exercised from a single point, ensuring coordination and consistency.

Vietnamese Meaning

Một tình huống trong đó quyền kiểm soát hoặc quyền hành được tập trung và thực thi từ một điểm duy nhất, đảm bảo sự phối hợp và nhất quán.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The military operation was conducted under unified control to ensure effective coordination."

    "Chiến dịch quân sự được tiến hành dưới sự kiểm soát thống nhất để đảm bảo sự phối hợp hiệu quả."

  • "The company implemented a system of unified control to streamline operations."

    "Công ty đã triển khai một hệ thống kiểm soát thống nhất để hợp lý hóa các hoạt động."

  • "The project requires unified control to prevent scope creep."

    "Dự án này đòi hỏi sự kiểm soát thống nhất để ngăn chặn việc mở rộng phạm vi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb unify hợp nhất, thống nhất
Noun unification sự hợp nhất, sự thống nhất
Noun controller người điều khiển, bộ điều khiển, kiểm soát viên
Adjective controllable có thể kiểm soát được
Adjective uncontrolled không kiểm soát được, mất kiểm soát

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quản lý, Chính trị, Công nghệ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
unus
Latin
facere
Latin
unificare
Old French
unifier
Old French
contrerolle
English
unify
English
control

Nguồn gốc của 'Unified'

Từ 'unified' (thống nhất) xuất phát từ động từ 'unify'. 'Unify' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'unus' (nghĩa là 'một') và 'facere' (nghĩa là 'làm, tạo ra'). Kết hợp lại, 'unificare' trong tiếng Latin có nghĩa là 'làm cho thành một'. Ý tưởng cốt lõi là tập hợp nhiều thứ lại thành một thể thống nhất.

Nguồn gốc của 'Control'

Từ 'control' (kiểm soát) có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'contrerolle', dùng để chỉ một bản sao của sổ đăng ký hoặc tài liệu được dùng để đối chiếu, kiểm tra tính chính xác của bản gốc. Theo thời gian, nghĩa của từ này phát triển thành hành động kiểm tra, quản lý và điều hành.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh quản lý, chính trị, quân sự hoặc công nghệ để chỉ hệ thống mà quyền lực và quyết định được đưa ra từ một trung tâm duy nhất. Nó nhấn mạnh sự phối hợp, hiệu quả và tránh sự trùng lặp hoặc xung đột.

Prepositions

under over

* **Under unified control:** Chỉ sự phụ thuộc hoặc nằm trong phạm vi kiểm soát của một hệ thống hoặc cơ quan trung tâm.
* **Over unified control:** Chỉ sự kiểm soát toàn diện hoặc quyền hành cao nhất đối với một hệ thống hoặc quy trình.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + unified control
  • establish establish unified control
    (thiết lập kiểm soát thống nhất)
  • maintain maintain unified control
    (duy trì kiểm soát thống nhất)
  • exert exert unified control
    (thực hiện kiểm soát thống nhất)
  • achieve achieve unified control
    (đạt được kiểm soát thống nhất)
Prepositional phrases with unified control
  • under under unified control
    (dưới sự kiểm soát thống nhất)
  • implement implement unified control
    (thực hiện/áp dụng kiểm soát thống nhất)

Idioms

  • under unified control

    dưới sự kiểm soát thống nhất (của một cơ quan, tổ chức)

    "All operations were placed under unified control to improve efficiency."

    (Tất cả các hoạt động được đặt dưới sự kiểm soát thống nhất để nâng cao hiệu quả.)

  • establish unified control over something

    thiết lập kiểm soát thống nhất đối với một cái gì đó

    "The government sought to establish unified control over the banking sector."

    (Chính phủ tìm cách thiết lập kiểm soát thống nhất đối với lĩnh vực ngân hàng.)

  • a system of unified control

    một hệ thống kiểm soát thống nhất

    "The company adopted a system of unified control for all its regional branches."

    (Công ty đã áp dụng một hệ thống kiểm soát thống nhất cho tất cả các chi nhánh khu vực của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unified control

Danh từ
Lật mặt

Một tình huống trong đó quyền kiểm soát hoặc quyền hành được tập trung và thực thi từ một điểm duy nhất, đảm bảo sự phối hợp và nhất quán.

"The military operation was conducted under unified control to ensure effective coordination."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company achieved unified control over its subsidiaries after the merger.
Công ty đã đạt được sự kiểm soát thống nhất đối với các công ty con sau khi sáp nhập.
Phủ định
Only after a complete system overhaul did the company gain unified control.
Chỉ sau khi đại tu toàn bộ hệ thống, công ty mới có được quyền kiểm soát thống nhất.
Nghi vấn
Should the board approve the proposal, unified control will be established more quickly.
Nếu hội đồng quản trị thông qua đề xuất, việc kiểm soát thống nhất sẽ được thiết lập nhanh hơn.

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This system has the most unified control.
Hệ thống này có sự kiểm soát thống nhất nhất.
Phủ định
That system doesn't have as unified control as this one.
Hệ thống đó không có sự kiểm soát thống nhất bằng hệ thống này.
Nghi vấn
Does this new software offer more unified control than the old one?
Phần mềm mới này có cung cấp khả năng kiểm soát thống nhất hơn phần mềm cũ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unified control".

Tập trung hóa so với Phân quyền

Khái niệm 'kiểm soát thống nhất' thường gắn liền với mô hình tập trung hóa (centralization) trong quản lý hoặc nhà nước. Nhiều xã hội và tổ chức liên tục tranh luận về lợi ích của việc kiểm soát tập trung so với phân quyền (decentralization), với mỗi mô hình có ưu và nhược điểm riêng về hiệu quả, đổi mới và phản ứng nhanh.

Cấu trúc chỉ huy trong quân đội và chính phủ

Trong các tổ chức có thứ bậc cao như quân đội hoặc cơ quan chính phủ, kiểm soát thống nhất là nguyên tắc then chốt. Một chuỗi chỉ huy thống nhất (unified chain of command) được coi là rất quan trọng để đảm bảo sự phối hợp liền mạch, ra quyết định nhanh chóng và hiệu quả, đặc biệt trong các tình huống khẩn cấp hoặc chiến tranh.